GHQT Cấp CLB ·
Stade Brestois vs Guingamp
Stade Brestois
Guingamp
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Stade Brestois
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Gregoire Coudert
- 27Daouda Guindo
- 71Raphael Le Guen
- 5Brendan Chardonnet
- 77Kenny Lala
- 33Hamidou Makalou
- 24Lucas Tousart
- 99Pathe Mboup
- 23Kamory Doumbia
- 10Romain Del Castillo
- 19Ludovic Ajorque
Dự bị trận trước
- 8Hugo Magnetti
- 13Joris Chotard
- 2Bradley Locko
- 21Ibrahim Kante
- 14Remy Labeau Lascary
- 29Serigne Diop
- 12Luc Zogbe
- 50Noah Jauny
- 4Michel Diaz
Guingamp
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Adrian Ortola
- 2Erwin Koffi
- 36Albin Demouchy
- 18Sohaib Nair
- 3Jeremie Matumona
- 21Yohan Demoncy
- 4Dylan Louiserre
- 39Tanguy Ahile
- 17Freddy Mbemba
- 9Louis Mafouta
- 27Stanislas Kielt
Dự bị trận trước
- 29Abdel Hakim Abdallah
- 1Teddy Bartouche
- 32Ibrahima Diakite
- 35Nathan Fondja
- 37Tresor Matondo
- 34Youssef Njoya
- 11Amadou Sagna
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Stade Brestois | Guingamp |
|---|---|---|
| Sân nhà của Stade Brestois | 4 | 3 |
| Sân nhà của Guingamp | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/24 | Guingamp 2-2 Stade BrestoisHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/07/23 | Guingamp 0-1 Stade BrestoisHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.8 / 3.4 / 2.14 | 3-4 |
| 23/07/22 | Guingamp 2-0 Stade BrestoisHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.7 / 3.35 / 2.21 | 0-4 |
| 03/09/21 | Guingamp 4-2 Stade BrestoisHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/21 | Guingamp 2-2 Stade BrestoisHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.71 / 3.4 / 2.2 | 7-5 |
| 13/11/20 | Guingamp 0-1 Stade BrestoisHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.51 / 3.65 / 2.24 | 3-3 |
| 12/08/20 | Stade Brestois 1-0 GuingampHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/07/19 | Guingamp 1-2 Stade BrestoisHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.54 / 3.35 / 2.34 | 6-1 |
| 21/07/18 | Stade Brestois 2-2 GuingampHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/17 | Stade Brestois 0-1 GuingampHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.4 / 1.85 | 4-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Brestois. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Stade Brestois
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 10 | 29.4% |
| Hòa | 9 | 26.5% |
| Thua | 15 | 44.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 43 | 1.26 |
| Bàn thua (TB/trận) | 55 | 1.62 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
Guingamp
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Stade Brestois BT-BB | % thắng | Guingamp BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-32 | 25% | 14-26 | 15% |
| Vòng 19 | 22-32 | 21% | 13-26 | 11% |
| Vòng 18 | 21-30 | 22% | 12-23 | 11% |
| Vòng 17 | 21-28 | 24% | 12-23 | 12% |
| Vòng 16 | 19-26 | 25% | 11-21 | 13% |
| Vòng 15 | 17-26 | 20% | 10-20 | 13% |
| Vòng 14 | 16-25 | 21% | 10-20 | 14% |
| Vòng 13 | 14-25 | 15% | 8-18 | 15% |
| Vòng 12 | 13-25 | 8% | 7-18 | 8% |
| Vòng 11 | 11-25 | 0% | 7-16 | 9% |
| Vòng 10 | 11-23 | 0% | 7-15 | 10% |
| Vòng 9 | 11-20 | 0% | 6-14 | 11% |
| Vòng 8 | 8-16 | 0% | 5-12 | 13% |
| Vòng 7 | 7-15 | 0% | 3-9 | 14% |
| Vòng 6 | 4-12 | 0% | 3-8 | 17% |
| Vòng 5 | 4-8 | 0% | 3-7 | 20% |
| Vòng 4 | 4-7 | 0% | 2-6 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 1-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Stade Brestois
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Stade Brestois 0-2 Al-WakraHT 0-1 · International Club Friendly | 2 | B | Xỉu | 1.17 / 6.1 / 9.5 | 9-1 |
| 18/07/26 | Stade Brestois 2-2 ConcarneauHT 2-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.5 / 4 / 4.9 | 0-7 |
| 17/05/26 | Stade Brestois 1-1 AngersHT 0-0 · France Ligue 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.5 / 3.75 | 6-3 |
| 13/05/26 | Stade Brestois 1-2 StrasbourgHT 1-2 · France Ligue 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.65 / 2.13 | 5-4 |
| 10/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) 1-0 Stade BrestoisHT 0-0 · France Ligue 1 | 2 | T | Xỉu | 1.22 / 7.2 / 11 | 13-2 |
| 03/05/26 | Paris FC 4-0 Stade BrestoisHT 2-0 · France Ligue 1 | 0.5 | B | Tài | 1.89 / 3.9 / 3.8 | 7-3 |
| 24/04/26 | Stade Brestois 3-3 LensHT 3-0 · France Ligue 1 | 1 | T | Tài | 5.8 / 4.5 / 1.52 | 0-6 |
| 19/04/26 | Nantes 1-1 Stade BrestoisHT 1-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.36 / 3.2 / 3.2 | 11-0 |
| 04/04/26 | Stade Brestois 3-4 RennesHT 1-2 · France Ligue 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.45 / 2.19 | 3-7 |
| 21/03/26 | AJ Auxerre 3-0 Stade BrestoisHT 1-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.27 / 3.1 / 3.5 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Brestois. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Guingamp
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Guingamp 0-2 LorientHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/26 | Guingamp 0-1 ConcarneauHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/26 | Rennes 3-1 GuingampHT 2-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.4 / 4.3 / 5.3 | 8-1 |
| 10/07/26 | Guingamp 1-0 Red Star FC 93HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/26 | Guingamp 1-1 Stade Lavallois MFCHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Clermont 1-0 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.44 / 3.6 / 2.44 | 4-3 |
| 02/05/26 | Guingamp 0-1 BastiaHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.35 / 2.98 | 2-5 |
| 24/04/26 | Red Star FC 93 3-2 GuingampHT 3-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.73 / 3.6 / 4.1 | 0-8 |
| 17/04/26 | Pau FC 2-1 GuingampHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.88 / 3.25 / 2.24 | 7-1 |
| 10/04/26 | Guingamp 1-1 GrenobleHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.62 / 3.85 / 4.45 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guingamp. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Stade Brestois
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Guingamp
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Stade Brestois ghi bàn | thủng lưới | Guingamp ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 10% | 16.7% | 33.3% |
| 16-30' | 0% | 20% | 33.3% | 0% |
| 31-45' | 66.7% | 20% | 33.3% | 33.3% |
| 46-60' | 0% | 10% | 16.7% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stade Brestois ghi bàn | thủng lưới | Guingamp ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.5% | 8.9% | 17.9% | 5.9% |
| 16-30' | 21.6% | 20% | 17.9% | 14.7% |
| 31-45' | 21.6% | 20% | 17.9% | 26.5% |
| 46-60' | 13.5% | 6.7% | 15.4% | 23.5% |
| 61-75' | 10.8% | 17.8% | 10.3% | 8.8% |
| 76-90+' | 13.5% | 15.6% | 17.9% | 8.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Pathe Mboup | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ trái | |
| 71 | Raphael Le Guen | Trung vệ | |
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ phải | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Hamidou Makalou | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Ibrahim Kante | Tiền đạo | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ trái |
BXH
Thứ hạng hai đội
Stade Brestois
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 34 | 10-9-15 | 43-55 | 39 | 29.4% |
| Sân nhà | 10 | 17 | 7-5-5 | 28-23 | 26 | 41.2% |
| Sân khách | 12 | 17 | 3-4-10 | 15-32 | 13 | 17.6% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 0-3-3 | 6-12 | 3 | 0% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng