Hạng nhất Pháp ·
Guingamp vs Rodez Aveyron
Guingamp
02:00
21/11/2026
Rodez Aveyron
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Guingamp
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Adrian Ortola
- 2Erwin Koffi
- 36Albin Demouchy
- 18Sohaib Nair
- 3Jeremie Matumona
- 21Yohan Demoncy
- 4Dylan Louiserre
- 39Tanguy Ahile
- 17Freddy Mbemba
- 9Louis Mafouta
- 27Stanislas Kielt
Dự bị trận trước
- 29Abdel Hakim Abdallah
- 1Teddy Bartouche
- 32Ibrahima Diakite
- 35Nathan Fondja
- 37Tresor Matondo
- 34Youssef Njoya
- 11Amadou Sagna
Rodez Aveyron
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Quentin Braat
- 25Nolan Galves
- 24Loni Quenabio
- 4Mathis Magnin
- 3Raphael Lipinski
- 20Ryan Ponti
- 6Jordan Correia
- 27Alexis Trouillet
- 8Wilitty Younoussa
- 11Tairyk Arconte
- 18Ibrahima Balde
Dự bị trận trước
- 26Samy Benchama
- 30Enzo Crombez
- 13Corentin Issanchou Roubiou
- 15Jean Lambert Evans
- 22Octave Joly
- 9Kenny Nagera
- 28Mathis Saka
Phong độ
Guingamp
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Rodez Aveyron
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Guingamp BT-BB | % thắng | Rodez Aveyron BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-29 | 10% | 36-22 | 65% |
| Vòng 19 | 15-26 | 11% | 34-21 | 63% |
| Vòng 18 | 15-26 | 11% | 32-20 | 61% |
| Vòng 17 | 14-24 | 12% | 31-20 | 59% |
| Vòng 16 | 13-23 | 13% | 31-20 | 63% |
| Vòng 15 | 13-23 | 13% | 30-20 | 60% |
| Vòng 14 | 11-21 | 14% | 28-19 | 57% |
| Vòng 13 | 10-21 | 8% | 27-18 | 62% |
| Vòng 12 | 10-19 | 8% | 26-17 | 67% |
| Vòng 11 | 10-18 | 9% | 24-16 | 64% |
| Vòng 10 | 9-17 | 10% | 21-14 | 60% |
| Vòng 9 | 8-15 | 11% | 21-14 | 67% |
| Vòng 8 | 6-12 | 13% | 19-13 | 63% |
| Vòng 7 | 6-11 | 14% | 17-12 | 57% |
| Vòng 6 | 6-10 | 17% | 14-10 | 50% |
| Vòng 5 | 5-9 | 20% | 14-10 | 60% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 9-7 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 0% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-5 | 0% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Guingamp ghi bàn | thủng lưới | Rodez Aveyron ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 9.1% | 13.3% | 6.3% |
| 16-30' | 26.7% | 0% | 13.3% | 18.8% |
| 31-45' | 13.3% | 27.3% | 0% | 12.5% |
| 46-60' | 13.3% | 18.2% | 6.7% | 37.5% |
| 61-75' | 13.3% | 9.1% | 20% | 18.8% |
| 76-90+' | 13.3% | 18.2% | 33.3% | 6.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Guingamp
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Adrian Ortola | Thủ môn | |
| 4 | Dylan Louiserre | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Tuomas Ollila | Hậu vệ trái | |
| 25 | Tom Ducrocq | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Amadou Samoura | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Tanguy Ahile | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Amine Hemia | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Jeovanni Dianganga | Trung vệ | |
| 18 | Stanislas Kielt | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Samir Ben Brahim | Tiền vệ phải | |
| 11 | Teddy Averlant | Tiền vệ phải | |
| 8 | Florent Sanchez Da Silva | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Brandon Bokangu | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Erwin Koffi | Hậu vệ phải | |
| 36 | Albin Demouchy | Trung vệ |
Rodez Aveyron
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.