Czech Republic 2.Liga ·
Slavia Kromeriz vs Banik Ostrava B
Slavia Kromeriz
22:00
10/04/2027
Banik Ostrava B
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Slavia Kromeriz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Banik Ostrava B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Slavia Kromeriz
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
1 - 3
Marila Pribram
B
19/09/26Czech Republic 2.Liga
MFK Karvina
3 - 2
Slavia Kromeriz
B
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
2 - 2
Opava
H
06/09/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
1 - 1
Slavia Kromeriz
H
29/08/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
2 - 1
SK Prostejov
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 11.1% |
| Hòa | 3 | 33.3% |
| Thua | 5 | 55.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 0.89 |
| Bàn thua (TB/trận) | 19 | 2.11 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 50% |
Banik Ostrava B
5 trận gần nhất
20/09/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
0 - 2
Usti nad Labem
B
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Marila Pribram
1 - 3
Banik Ostrava B
T
06/09/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
1 - 1
Slavia Kromeriz
H
30/08/26Czech Republic 2.Liga
Trinec
1 - 4
Banik Ostrava B
T
23/08/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
0 - 1
Arsenal Ceska Lipa
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 33.3% |
| Hòa | 2 | 22.2% |
| Thua | 4 | 44.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 15 | 1.67 |
| Bàn thua (TB/trận) | 12 | 1.33 |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Slavia Kromeriz BT-BB | % thắng | Banik Ostrava B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-23 | 45% | 32-23 | 45% |
| Vòng 19 | 28-22 | 47% | 32-22 | 47% |
| Vòng 18 | 26-21 | 44% | 32-21 | 50% |
| Vòng 17 | 24-20 | 41% | 31-18 | 53% |
| Vòng 16 | 23-18 | 44% | 31-15 | 56% |
| Vòng 15 | 21-18 | 40% | 28-14 | 53% |
| Vòng 14 | 21-18 | 43% | 26-14 | 50% |
| Vòng 13 | 21-17 | 46% | 24-12 | 54% |
| Vòng 12 | 20-17 | 42% | 22-11 | 50% |
| Vòng 11 | 18-15 | 45% | 19-11 | 45% |
| Vòng 10 | 13-15 | 40% | 18-10 | 50% |
| Vòng 9 | 13-14 | 44% | 17-8 | 56% |
| Vòng 8 | 12-13 | 50% | 16-8 | 50% |
| Vòng 7 | 10-12 | 43% | 15-8 | 43% |
| Vòng 6 | 8-12 | 33% | 11-7 | 33% |
| Vòng 5 | 7-9 | 40% | 10-6 | 40% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 9-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Slavia Kromeriz ghi bàn | thủng lưới | Banik Ostrava B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 50% | 14.3% | 33.3% | - |
| 46-60' | 0% | 14.3% | 33.3% | - |
| 61-75' | 0% | 14.3% | 33.3% | - |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Slavia Kromeriz
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 1-3-5 | 8-19 | 6 | 11.1% |
| Sân nhà | 15 | 5 | 1-2-2 | 4-9 | 5 | 20% |
| Sân khách | 16 | 4 | 0-1-3 | 4-10 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 8-15 | 5 | 16.7% |
Banik Ostrava B
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 9 | 3-2-4 | 15-12 | 11 | 33.3% |
| Sân nhà | 16 | 5 | 0-2-3 | 4-8 | 2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 4 | 3-0-1 | 11-4 | 9 | 75% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-1-2 | 12-7 | 10 | 50% |