Czech Republic 2.Liga ·
Viktoria Zizkov vs Slavia Kromeriz
Viktoria Zizkov
22:00
05/05/2027
Slavia Kromeriz
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Viktoria Zizkov
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Slavia Kromeriz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Viktoria Zizkov
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic 2.Liga
Arsenal Ceska Lipa
1 - 2
Viktoria Zizkov
T
02/10/26International Club Friendly
Pardubice
4 - 1
Viktoria Zizkov
B
20/09/26Czech Republic 2.Liga
Viktoria Zizkov
3 - 0
Trinec
T
13/09/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Prague B
0 - 1
Viktoria Zizkov
T
10/09/26Czech Republic Cup
Viktoria Zizkov
0 - 5
AC Sparta Prague
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 33.3% |
| Hòa | 1 | 11.1% |
| Thua | 5 | 55.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 0.89 |
| Bàn thua (TB/trận) | 16 | 1.78 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
Slavia Kromeriz
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
1 - 3
Marila Pribram
B
19/09/26Czech Republic 2.Liga
MFK Karvina
3 - 2
Slavia Kromeriz
B
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
2 - 2
Opava
H
06/09/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
1 - 1
Slavia Kromeriz
H
29/08/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Kromeriz
2 - 1
SK Prostejov
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 11.1% |
| Hòa | 3 | 33.3% |
| Thua | 5 | 55.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 0.89 |
| Bàn thua (TB/trận) | 19 | 2.11 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 50% |
So sánh theo vòng
| Viktoria Zizkov BT-BB | % thắng | Slavia Kromeriz BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-36 | 40% | 28-23 | 45% |
| Vòng 19 | 25-34 | 42% | 28-22 | 47% |
| Vòng 18 | 24-34 | 39% | 26-21 | 44% |
| Vòng 17 | 22-34 | 35% | 24-20 | 41% |
| Vòng 16 | 20-32 | 38% | 23-18 | 44% |
| Vòng 15 | 18-31 | 33% | 21-18 | 40% |
| Vòng 14 | 18-30 | 36% | 21-18 | 43% |
| Vòng 13 | 16-28 | 38% | 21-17 | 46% |
| Vòng 12 | 16-25 | 42% | 20-17 | 42% |
| Vòng 11 | 13-24 | 36% | 18-15 | 45% |
| Vòng 10 | 12-21 | 40% | 13-15 | 40% |
| Vòng 9 | 12-18 | 44% | 13-14 | 44% |
| Vòng 8 | 11-13 | 50% | 12-13 | 50% |
| Vòng 7 | 10-11 | 57% | 10-12 | 43% |
| Vòng 6 | 8-8 | 67% | 8-12 | 33% |
| Vòng 5 | 5-6 | 60% | 7-9 | 40% |
| Vòng 4 | 5-3 | 75% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
BXH
Viktoria Zizkov
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 9 | 3-1-5 | 8-16 | 10 | 33.3% |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2-1-1 | 6-5 | 7 | 50% |
| Sân khách | 13 | 5 | 1-0-4 | 2-11 | 3 | 20% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 6-11 | 7 | 33.3% |
Slavia Kromeriz
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 1-3-5 | 8-19 | 6 | 11.1% |
| Sân nhà | 15 | 5 | 1-2-2 | 4-9 | 5 | 20% |
| Sân khách | 16 | 4 | 0-1-3 | 4-10 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 8-15 | 5 | 16.7% |