Czech Republic 2.Liga ·
MFK Karvina vs Slavia Kromeriz
MFK Karvina
Slavia Kromeriz
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
MFK Karvina
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Jakub Lapes
- 3Yahaya Lawali
- 99Filip Prebsl
- 49Sahmkou Camara
- 19Nino Milic
- 8Jakub Kristan
- 4Aboubacar Traore
- 31Ousmane Conde
- 29Jan Fiala
- 24Jan Chytry
- 26Lucky Ezeh
Dự bị trận trước
- 14Emmanuel Ayaosi
- 25Jiri Fleisman
- 11Pavel Kacor
- 20Kahuan Vinicius
- 9Albert Labik
- 34Ondrej Mrozek
- 1Vladimir Neuman
- 10Denny Samko
- 44Yevgeniy Skyba
- 28Vit Valosek
Slavia Kromeriz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | MFK Karvina | Slavia Kromeriz |
|---|---|---|
| Sân nhà của MFK Karvina | 0 | 0 |
| Sân nhà của Slavia Kromeriz | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/24 | Slavia Kromeriz 1-0 MFK KarvinaHT 0-0 · Czech Republic Cup | 1.5 | B | Xỉu | 7.5 / 5.2 / 1.21 | 4-7 |
| 20/09/17 | Slavia Kromeriz 0-4 MFK KarvinaHT 0-3 · Czech Republic Cup | 1 | T | Tài | 4 / 4.25 / 1.58 | 1-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MFK Karvina. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
MFK Karvina
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 62.5% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 3 | 37.5% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 16 | 2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 10 | 1.25 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Slavia Kromeriz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua | 4 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 0.75 |
| Bàn thua (TB/trận) | 16 | 2 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 50% |
So sánh theo vòng
| MFK Karvina BT-BB | % thắng | Slavia Kromeriz BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-32 | 45% | 29-21 | 50% |
| Vòng 19 | 26-31 | 47% | 28-21 | 47% |
| Vòng 18 | 26-29 | 50% | 28-20 | 50% |
| Vòng 17 | 23-29 | 47% | 26-19 | 47% |
| Vòng 16 | 22-27 | 50% | 24-18 | 44% |
| Vòng 15 | 20-25 | 53% | 23-16 | 47% |
| Vòng 14 | 20-23 | 57% | 21-16 | 43% |
| Vòng 13 | 17-22 | 54% | 21-16 | 46% |
| Vòng 12 | 15-21 | 50% | 21-15 | 50% |
| Vòng 11 | 13-20 | 45% | 20-15 | 45% |
| Vòng 10 | 13-17 | 50% | 18-13 | 50% |
| Vòng 9 | 12-15 | 56% | 13-13 | 44% |
| Vòng 8 | 10-14 | 50% | 13-12 | 50% |
| Vòng 7 | 9-11 | 57% | 12-11 | 57% |
| Vòng 6 | 6-10 | 50% | 10-10 | 50% |
| Vòng 5 | 6-6 | 60% | 8-10 | 40% |
| Vòng 4 | 6-4 | 75% | 7-7 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng MFK Karvina
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 4-4 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 4-1 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-0 | 80% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của MFK Karvina trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Slavia Kromeriz
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 4-4 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1-1-6 | 12.5% | 2-2 | 25% |
| Sân nhà | 5 | 0-1-4 | 0% | 1-1 | 20% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Slavia Kromeriz trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước MFK Karvina
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/26 | Trinec 3-2 MFK KarvinaHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 1 | B | Tài | 4.6 / 4.1 / 1.57 | 3-3 |
| 04/09/26 | MFK Karvina 2-0 SK KladnoHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 4.7 / 5.6 | 8-7 |
| 29/08/26 | Marila Pribram 2-1 MFK KarvinaHT 1-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 3.1 / 3.6 / 2 | 2-4 |
| 26/08/26 | Kozlovice 1-1 MFK KarvinaHT 0-1 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 21/08/26 | MFK Karvina 3-0 Viktoria ZizkovHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 4.9 / 5.9 | 8-10 |
| 15/08/26 | Arsenal Ceska Lipa 2-5 MFK KarvinaHT 2-3 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | Tài | 3.65 / 3.65 / 1.81 | 2-7 |
| 12/08/26 | Brumov 0-4 MFK KarvinaHT 0-1 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 0-9 |
| 07/08/26 | SK Prostejov 1-2 MFK KarvinaHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | Tài | 3.8 / 3.6 / 1.8 | 7-4 |
| 31/07/26 | MFK Karvina 1-0 FK Graffin VlasimHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.8 / 3.65 / 3.45 | 8-3 |
| 27/07/26 | Opava 2-0 MFK KarvinaHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.77 / 3.45 / 2.13 | 7-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MFK Karvina. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Slavia Kromeriz
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | Slavia Kromeriz 2-2 OpavaHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 3.05 / 3.5 / 2.07 | 5-6 |
| 06/09/26 | Banik Ostrava B 1-1 Slavia KromerizHT 1-1 · Czech Republic 2.Liga | 1 | T | Xỉu | 1.58 / 4.3 / 4.3 | 3-4 |
| 29/08/26 | Slavia Kromeriz 2-1 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.3 / 2.92 | 4-6 |
| 26/08/26 | FC Vsetin 2-1 Slavia KromerizHT 0-0 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/26 | Slavia Prague B 4-1 Slavia KromerizHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 1 | B | Tài | 1.53 / 4.3 / 4.7 | 6-3 |
| 15/08/26 | Slavia Kromeriz 0-4 Vysocina jihlavaHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.7 / 3.4 / 2.29 | 3-4 |
| 12/08/26 | SK Krumvir 0-3 Slavia KromerizHT 0-0 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 07/08/26 | Dukla Prague 2-0 Slavia KromerizHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.69 / 3.65 / 4.3 | 4-4 |
| 01/08/26 | Slavia Kromeriz 0-2 Usti nad LabemHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.35 / 2.78 | 3-0 |
| 24/07/26 | Slavia Kromeriz 0-0 FK MAS TaborskoHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.45 / 2.92 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Kromeriz. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
MFK Karvina
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Slavia Kromeriz
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | MFK Karvina ghi bàn | thủng lưới | Slavia Kromeriz ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.5% | 7.1% | 0% | 8.3% |
| 16-30' | 17.6% | 14.3% | 8.3% | 20.8% |
| 31-45' | 11.8% | 28.6% | 8.3% | 12.5% |
| 46-60' | 23.5% | 7.1% | 16.7% | 20.8% |
| 61-75' | 11.8% | 14.3% | 41.7% | 12.5% |
| 76-90+' | 11.8% | 14.3% | 16.7% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
MFK Karvina
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 8 | 5-0-3 | 16-10 | 15 | 62.5% |
| Sân nhà | 2 | 3 | 3-0-0 | 6-0 | 9 | 100% |
| Sân khách | 6 | 5 | 2-0-3 | 10-10 | 6 | 40% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-0-2 | 15-8 | 12 | 66.7% |
Slavia Kromeriz
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 1-3-4 | 6-16 | 6 | 12.5% |
| Sân nhà | 14 | 5 | 1-2-2 | 4-9 | 5 | 20% |
| Sân khách | 16 | 3 | 0-1-2 | 2-7 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 6-14 | 5 | 16.7% |