Czech Republic 2.Liga ·
Slavia Prague B vs Banik Ostrava B
Slavia Prague B
22:00
01/05/2027
Banik Ostrava B
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Slavia Prague B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Banik Ostrava B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Slavia Prague B
5 trận gần nhất
09/10/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Prague B
0 - 2
FK Graffin Vlasim
B
19/09/26Czech Republic 2.Liga
Vysocina jihlava
3 - 2
Slavia Prague B
B
13/09/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Prague B
0 - 1
Viktoria Zizkov
B
05/09/26Czech Republic 2.Liga
Usti nad Labem
1 - 1
Slavia Prague B
H
30/08/26Czech Republic 2.Liga
Slavia Prague B
3 - 3
Opava
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 30% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua | 3 | 30% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 19 | 1.9 |
| Bàn thua (TB/trận) | 17 | 1.7 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Banik Ostrava B
5 trận gần nhất
20/09/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
0 - 2
Usti nad Labem
B
12/09/26Czech Republic 2.Liga
Marila Pribram
1 - 3
Banik Ostrava B
T
06/09/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
1 - 1
Slavia Kromeriz
H
30/08/26Czech Republic 2.Liga
Trinec
1 - 4
Banik Ostrava B
T
23/08/26Czech Republic 2.Liga
Banik Ostrava B
0 - 1
Arsenal Ceska Lipa
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 33.3% |
| Hòa | 2 | 22.2% |
| Thua | 4 | 44.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 15 | 1.67 |
| Bàn thua (TB/trận) | 12 | 1.33 |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Slavia Prague B BT-BB | % thắng | Banik Ostrava B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-39 | 35% | 33-24 | 45% |
| Vòng 19 | 27-37 | 37% | 33-23 | 47% |
| Vòng 18 | 27-35 | 39% | 32-20 | 50% |
| Vòng 17 | 26-34 | 41% | 32-17 | 53% |
| Vòng 16 | 26-33 | 44% | 29-16 | 50% |
| Vòng 15 | 24-31 | 47% | 27-16 | 47% |
| Vòng 14 | 23-25 | 50% | 25-14 | 50% |
| Vòng 13 | 22-25 | 46% | 23-13 | 46% |
| Vòng 12 | 20-24 | 42% | 20-13 | 42% |
| Vòng 11 | 20-23 | 45% | 19-12 | 45% |
| Vòng 10 | 20-20 | 50% | 18-10 | 50% |
| Vòng 9 | 20-15 | 56% | 17-10 | 44% |
| Vòng 8 | 18-14 | 50% | 16-10 | 38% |
| Vòng 7 | 17-12 | 57% | 12-9 | 29% |
| Vòng 6 | 14-10 | 50% | 11-8 | 33% |
| Vòng 5 | 12-7 | 60% | 10-6 | 40% |
| Vòng 4 | 10-6 | 50% | 6-5 | 25% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
BXH
Slavia Prague B
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 10 | 3-4-3 | 19-17 | 13 | 30% |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2-2-2 | 12-11 | 8 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 4 | 1-2-1 | 7-6 | 5 | 25% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 10-11 | 5 | 16.7% |
Banik Ostrava B
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 9 | 3-2-4 | 15-12 | 11 | 33.3% |
| Sân nhà | 16 | 5 | 0-2-3 | 4-8 | 2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 4 | 3-0-1 | 11-4 | 9 | 75% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-1-2 | 12-7 | 10 | 50% |