GHQT Cấp CLB ·

Sigma Olomouc vs MSK Zilina

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
MSK Zilina MSK Zilina

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Sigma Olomouc

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 91Jan Koutny
  • 3Louis Lurvink
  • 33Matus Maly
  • 2Abdoulaye Sylla
  • 4Leonardo Borges Da Silva
  • 7Michal Beran
  • 14Marko Soldo
  • 70Abubakar Ghali
  • 24David Tkac
  • 10Vaclav Sejk
  • 39Dominik Janosek

Dự bị trận trước

  • 28Igor Brzyski
  • 17John Dembe
  • 29Anton Ekeroth
  • 22Matej Hadas
  • 98Matus Hruska
  • 11Hilmir Rafn Mikaelsson
  • 26Stéphane Noumbissie
  • 31Anthony Pavlesic
  • 66Patrik Siegl
  • 6Jachym Sip
  • 8Jiri Spacil

MSK Zilina

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31David Sipos
  • 2Marek Okal
  • 28Aleksandre Narimanidze
  • 17Jan Minarik
  • 20Kristian Bari
  • 11Fabian Bzdyl
  • 66Miroslav Kacer
  • 21Timotej Hranica
  • 7Frantisek Kosa
  • 95Marko Roginic
  • 23Michal Fasko

Dự bị trận trước

  • 6Xavier Adang
  • 25Johan Albin
  • 9Patrik Baleja
  • 99Kenan Bilalovic
  • 24Samuel Datko
  • 10Andrei Florea
  • 14Michal Svoboda
  • 26Tamas Tarcsi
  • 19Marcus Traore

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 14 lần gặp nhau

3Sigma Olomouc thắng
5Hòa
6MSK Zilina thắng
Số trận thắngSigma OlomoucMSK Zilina
Sân nhà của Sigma Olomouc32
Sân nhà của MSK Zilina04

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sigma Olomouc. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Sigma Olomouc

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn3 33.33%
Hòa1 11.11%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

MSK Zilina

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn4 44.44%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

So sánh theo vòng

Sigma Olomouc
BT-BB
% thắngMSK Zilina
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-2165%44-3150%
Vòng 1936-2063%44-2953%
Vòng 1836-1867%43-2856%
Vòng 1733-1765%43-2659%
Vòng 1629-1763%43-2663%
Vòng 1528-1760%41-2467%
Vòng 1428-1764%41-2271%
Vòng 1326-1662%39-2169%
Vòng 1221-1558%37-2067%
Vòng 1119-1555%33-1673%
Vòng 1017-1450%32-1380%
Vòng 916-1256%31-1378%
Vòng 814-1063%30-1088%
Vòng 712-957%26-786%
Vòng 610-850%24-683%
Vòng 57-740%16-680%
Vòng 47-650%13-575%
Vòng 34-633%10-467%
Vòng 23-550%5-450%
Vòng 10-30%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Sigma Olomouc

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng95-0-455.6%8-188.9%
Sân nhà42-0-250%4-0100%
Sân khách53-0-260%4-180%
6 trận gần nhất · kèoTTBTTB66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng96-0-366.7%3-033.3%
Sân nhà42-0-250%2-050%
Sân khách54-0-180%1-020%
6 trận gần nhất · kèoTTBTTB66.7%
Tài/XỉuHHHTàiTàiH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sigma Olomouc trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng MSK Zilina

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng96-0-366.7%7-277.8%
Sân nhà52-0-340%4-180%
Sân khách44-0-0100%3-175%
6 trận gần nhất · kèoTTTTTB83.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng95-0-455.6%4-544.4%
Sân nhà52-0-340%2-340%
Sân khách43-0-175%2-250%
6 trận gần nhất · kèoTBTTTT83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của MSK Zilina trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Sigma Olomouc

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sigma Olomouc. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước MSK Zilina

Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
19/09/26MSK Zilina 2-1 TrencinHT 1-0 · Slovak Super Liga1/1.5BXỉu1.39 / 5 / 5.58-2
13/09/26Slovan Bratislava 3-3 MSK ZilinaHT 0-1 · Slovak Super Liga1TTài1.51 / 4.45 / 4.77-2
09/09/26Magura Vavrecka 0-5 MSK ZilinaHT 0-2 · Slovakia Cup---- / - / -0-11
05/09/26MSK Zilina 3-1 Sport PodbrezovaHT 2-0 · Slovak Super Liga0.5TTài1.89 / 3.7 / 3.354-6
30/08/26Spartak Trnava 1-3 MSK ZilinaHT 1-2 · Slovak Super Liga0.5TTài1.87 / 3.7 / 3.45-1
26/08/26Divina 0-8 MSK ZilinaHT 0-3 · Slovakia Cup---- / - / -0-10
23/08/26MSK Zilina 2-1 KFC KomarnoHT 0-0 · Slovak Super Liga0.5/1TH1.73 / 4 / 3.714-4
15/08/26Dukla Banska Bystrica 3-4 MSK ZilinaHT 0-2 · Slovak Super Liga0.5/1TTài4.35 / 4.1 / 1.611-4
09/08/26MSK Zilina 1-3 MFK SkalicaHT 0-1 · Slovak Super Liga1BTài1.48 / 4.05 / 58-2
02/08/26Michalovce 0-1 MSK ZilinaHT 0-0 · Slovak Super Liga0.5TXỉu2.88 / 3.75 / 2.066-6

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MSK Zilina. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Sigma Olomouc thắng21.43%
Hòa35.71%
MSK Zilina thắng42.86%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Sigma Olomouc

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2340056
Sân nhà1340056
Sân khách1000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng300220011
Sân nhà300220010
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3110114241
Sân nhà3110114241
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2110102110
Sân nhà2110102110
Sân khách0000000000

MSK Zilina

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2210031
Sân nhà1210031
Sân khách1000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng010111001
Sân nhà010111000
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0212101211
Sân nhà0201000100
Sân khách0011101111

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0111100200
Sân nhà0101000100
Sân khách0010100100

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSigma Olomouc
ghi bàn
thủng lướiMSK Zilina
ghi bàn
thủng lưới
1-30'12.5%50%14.3%-
31-45'12.5%0%14.3%-
46-75'12.5%0%28.6%-
76-90+'37.5%50%14.3%-

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Sigma Olomouc

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
6.26.57.666.47.76.55.97.47.4

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
2Abdoulaye SyllaTiền vệ phòng ngự7.2
3Louis LurvinkTrung vệ6.7
7Michal BeranTiền vệ tấn công6.6
22Matej HadasHậu vệ phải6.5
33Matus MalyTrung vệ6.4
4Leonardo Borges Da SilvaHậu vệ trái6.4
39Dominik JanosekTiền vệ tấn công6.2
70Abubakar GhaliTiền vệ trái6.2
11Hilmir Rafn MikaelssonTiền đạo cắm6.2
10Vaclav Sejk6.2
17John DembeTiền đạo cắm6.2
24David TkacTiền vệ trung tâm6.1
91Jan KoutnyThủ môn5.8
14Marko SoldoTiền vệ phòng ngự5.5

MSK Zilina

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.6điểm trung bình
6.46.57.76.766.85.28.35.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
28Aleksandre NarimanidzeTrung vệ8.9
11Fabian BzdylTiền vệ tấn công8.9
23Michal FaskoTiền đạo cánh trái8.6
2Marek OkalHậu vệ trái8.4
17Jan MinarikTrung vệ7.9
66Miroslav KacerTiền vệ trung tâm7.7
7Frantisek KosaTiền đạo cánh phải7.5
10Andrei FloreaTiền vệ trung tâm7.5
20Kristian BariHậu vệ trái7.4
99Kenan BilalovicTiền đạo cánh trái7.1
31David SiposThủ môn6.4
21Timotej HranicaHậu vệ phải6.4
95Marko RoginicTiền đạo cắm6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕