Czech Republic Gambrinus Liga ·
Sigma Olomouc vs Slovan Liberec
Sigma Olomouc
23:00
17/10/2026
Slovan Liberec
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sigma Olomouc
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Jan Koutny
- 2Abdoulaye Sylla
- 21Jan Kral
- 3Louis Lurvink
- 8Jiri Spacil
- 88Peter Barath
- 7Michal Beran
- 70Abubakar Ghali
- 23Fabijan Krivak
- 10Vaclav Sejk
- 14Marko Soldo
Dự bị trận trước
- 18Jan Fiala
- 20Dario Grgic
- 98Matus Hruska
- 39Dominik Janosek
- 33Matus Maly
- 11Hilmir Rafn Mikaelsson
- 25Matej Mikulenka
- 26Stéphane Noumbissie
- 6Jachym Sip
- 24David Tkac
Slovan Liberec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Tomas Koubek
- 18Josef Kozeluh
- 14Augustin Drakpe
- 29Lukas Hulka
- 27Aziz Abdu Kayondo
- 12Vojtech Stransky
- 8Lukas Masopust
- 24Patrik Dulay
- 19Vasil Kusej
- 5Petr Hodous
- 9Lukas Masek
Dự bị trận trước
- 16Alexandr Buzek
- 60Fallou Faye
- 17Petr Julis
- 99Raimonds Krollis
- 31Dominik Kudelcik
- 21Lukas Letenay
- 15Milan Lexa
- 3Jan Mikula
- 47Jindrich Musil
- 77Daniel Rus
- 7Afolabi Soliu
Phong độ
Sigma Olomouc
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Sigma Olomouc
4 - 0
MSK Zilina
T
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
0 - 3
AC Sparta Prague
B
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
2 - 3
Sigma Olomouc
T
10/09/26Czech Republic Cup
SK Prostejov
1 - 1
Sigma Olomouc
H
05/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
3 - 0
Bohemians 1905
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Slovan Liberec
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Slask Wroclaw
0 - 3
Slovan Liberec
T
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Artis Brno
0 - 0
Slovan Liberec
H
15/09/26Czech Republic Cup
FK Graffin Vlasim
0 - 2
Slovan Liberec
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 0
Mlada Boleslav
T
06/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 2
Slovan Liberec
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Sigma Olomouc BT-BB | % thắng | Slovan Liberec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-23 | 55% | 23-23 | 40% |
| Vòng 19 | 33-23 | 53% | 22-23 | 37% |
| Vòng 18 | 31-22 | 50% | 22-22 | 39% |
| Vòng 17 | 31-22 | 53% | 22-21 | 41% |
| Vòng 16 | 29-20 | 56% | 22-21 | 44% |
| Vòng 15 | 29-18 | 60% | 21-20 | 47% |
| Vòng 14 | 27-14 | 64% | 19-19 | 43% |
| Vòng 13 | 26-12 | 69% | 17-18 | 38% |
| Vòng 12 | 24-11 | 67% | 16-15 | 42% |
| Vòng 11 | 23-9 | 73% | 16-15 | 45% |
| Vòng 10 | 20-8 | 70% | 14-14 | 40% |
| Vòng 9 | 20-6 | 78% | 13-12 | 44% |
| Vòng 8 | 17-5 | 75% | 13-10 | 50% |
| Vòng 7 | 13-5 | 71% | 13-9 | 57% |
| Vòng 6 | 12-5 | 67% | 13-7 | 67% |
| Vòng 5 | 12-5 | 80% | 12-5 | 80% |
| Vòng 4 | 10-4 | 75% | 10-5 | 75% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 8-3 | 100% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 6-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Sigma Olomouc ghi bàn | thủng lưới | Slovan Liberec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-90+' | 100% | - | 28.6% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Sigma Olomouc
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Abdoulaye Sylla | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Louis Lurvink | Trung vệ | |
| 7 | Michal Beran | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Matej Hadas | Hậu vệ phải | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Hậu vệ trái | |
| 33 | Matus Maly | Trung vệ | |
| 39 | Dominik Janosek | Tiền vệ tấn công | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | |
| 11 | Hilmir Rafn Mikaelsson | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Vaclav Sejk | ||
| 17 | John Dembe | Tiền đạo cắm | |
| 24 | David Tkac | Tiền vệ trung tâm | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | |
| 14 | Marko Soldo | Tiền vệ phòng ngự |
Slovan Liberec
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Lukas Hulka | Trung vệ | |
| 14 | Augustin Drakpe | Trung vệ | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | |
| 27 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ trái | |
| 12 | Vojtech Stransky | Tiền vệ trung tâm | |
| 60 | Fallou Faye | Tiền vệ | |
| 15 | Milan Lexa | Tiền vệ tấn công | |
| 94 | Venuste Ghislain Baboula | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Matej Mikulenka | Tiền vệ phải | |
| 3 | Jan Mikula | Trung vệ | |
| 17 | Petr Julis | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Josef Kozeluh | Hậu vệ phải | |
| 24 | Patrik Dulay | Tiền vệ phải | |
| 9 | Lukas Masek | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Vasil Kusej | Tiền đạo cánh trái |