Slovak Super Liga ·
FK Kosice vs MSK Zilina
FK Kosice
00:00
26/10/2026
MSK Zilina
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FK Kosice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Matus Kira
- 24Dominik Kruzliak
- 31Taylor Moore
- 26Sebastian Kosa
- 23Matej Madlenak
- 8David Gallovic
- 6Filip Lichy
- 29Osman Kakay
- 80Kevor Palumets
- 99Aleksa Maras
- 15Miroslav Sovic
Dự bị trận trước
- 66Bojan Damjanovic
- 7Milan Dimun
- 30Aleksandar Kahvic
- 33Filip Kalanin
- 47Leonardo Lukacevic
- 21Daniel Magda
- 44Maxim Mateas
- 77Milan Rehus
- 25Marek Zsigmund
MSK Zilina
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31David Sipos
- 2Marek Okal
- 28Aleksandre Narimanidze
- 17Jan Minarik
- 20Kristian Bari
- 11Fabian Bzdyl
- 66Miroslav Kacer
- 21Timotej Hranica
- 7Frantisek Kosa
- 95Marko Roginic
- 23Michal Fasko
Dự bị trận trước
- 6Xavier Adang
- 25Johan Albin
- 9Patrik Baleja
- 99Kenan Bilalovic
- 24Samuel Datko
- 10Andrei Florea
- 14Michal Svoboda
- 26Tamas Tarcsi
- 19Marcus Traore
Phong độ
FK Kosice
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
MSK Zilina
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Sigma Olomouc
4 - 0
MSK Zilina
B
20/09/26Slovak Super Liga
MSK Zilina
2 - 1
Trencin
T
14/09/26Slovak Super Liga
Slovan Bratislava
3 - 3
MSK Zilina
H
09/09/26Slovakia Cup
Magura Vavrecka
0 - 5
MSK Zilina
T
06/09/26Slovak Super Liga
MSK Zilina
3 - 1
Sport Podbrezova
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| FK Kosice BT-BB | % thắng | MSK Zilina BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 49-41 | 45% | 44-33 | 50% |
| Vòng 19 | 48-38 | 47% | 43-32 | 53% |
| Vòng 18 | 47-35 | 50% | 43-30 | 56% |
| Vòng 17 | 45-34 | 47% | 43-30 | 59% |
| Vòng 16 | 45-31 | 50% | 41-28 | 63% |
| Vòng 15 | 42-29 | 47% | 41-26 | 67% |
| Vòng 14 | 40-27 | 50% | 39-25 | 64% |
| Vòng 13 | 39-26 | 54% | 37-24 | 62% |
| Vòng 12 | 38-26 | 50% | 33-20 | 67% |
| Vòng 11 | 36-19 | 55% | 32-17 | 73% |
| Vòng 10 | 33-18 | 50% | 31-17 | 70% |
| Vòng 9 | 29-14 | 56% | 30-14 | 78% |
| Vòng 8 | 26-11 | 63% | 26-11 | 75% |
| Vòng 7 | 22-9 | 57% | 24-10 | 71% |
| Vòng 6 | 17-9 | 50% | 16-10 | 67% |
| Vòng 5 | 16-7 | 60% | 13-9 | 60% |
| Vòng 4 | 14-5 | 75% | 10-8 | 50% |
| Vòng 3 | 7-5 | 67% | 5-8 | 33% |
| Vòng 2 | 4-5 | 50% | 2-5 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
FK Kosice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Dominik Kruzliak | Trung vệ | |
| 23 | Matej Madlenak | Hậu vệ trái | |
| 77 | Milan Rehus | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Aleksa Maras | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Sebastian Kosa | Trung vệ | |
| 7 | Milan Dimun | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Matus Kira | Thủ môn | |
| 6 | Filip Lichy | Tiền vệ trung tâm | |
| 66 | Bojan Damjanovic | Trung vệ | |
| 21 | Daniel Magda | Hậu vệ phải | |
| 29 | Osman Kakay | Hậu vệ phải | |
| 15 | Miroslav Sovic | Tiền vệ tấn công | |
| 80 | Kevor Palumets | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | David Gallovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Aleksandar Kahvic | Tiền đạo cắm |
MSK Zilina
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Aleksandre Narimanidze | Trung vệ | |
| 11 | Fabian Bzdyl | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Michal Fasko | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Marek Okal | Hậu vệ trái | |
| 17 | Jan Minarik | Trung vệ | |
| 66 | Miroslav Kacer | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Andrei Florea | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Frantisek Kosa | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Kristian Bari | Hậu vệ trái | |
| 99 | Kenan Bilalovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Timotej Hranica | Hậu vệ phải | |
| 31 | David Sipos | Thủ môn | |
| 95 | Marko Roginic | Tiền đạo cắm |