Slovak Super Liga ·
MSK Zilina vs MFK Skalica
MSK Zilina
MFK Skalica
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Jakub Badzgon
- 33 Tobias Paliscak
- 17 Jan Minarik
- 28 Aleksandre Narimanidze
- 21 Timotej Hranica
- 66 Miroslav Kacer
- 11 Fabian Bzdyl
- 20 Kristian Bari
- 7 Frantisek Kosa
- 95 Marko Roginic
- 16 Patrik Ilko
- 6 Xavier Adang
- 10 Patrik Baleja
- 24 Samuel Datko
- 23 Michal Fasko
- 10 Andrei Florea
- 90 Daniel Homet Ruiz
- 31 David Sipos
- 14 Michal Svoboda
HLV: Vladimir Vesely
- 33 Erik Riska
- 9 Adam Morong
- 5 Martin Ryzek
- 6 Patrick Karhan
- 13 Samuel Sula
- 8 Lukas Simko
- 21 Adam Ravas
- 14 Michal Gulisek
- 10 Levan Nonikashvili
- 23 Erik Daniel
- 7 Philip Onyedika
- 34 Ephraim Eshele
- 68 Mario Holly
- 11 Adam Krizan
- 1 Richard Ludha
- 19 Martin Masik
- 18 Martin Nagy
- 20 Oliver Podhorin
- 91 Roman Potocny
HLV: Stanislav Macek
Lực lượng
MSK Zilina
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31David Sipos
- 2Marek Okal
- 28Aleksandre Narimanidze
- 17Jan Minarik
- 20Kristian Bari
- 11Fabian Bzdyl
- 66Miroslav Kacer
- 21Timotej Hranica
- 7Frantisek Kosa
- 95Marko Roginic
- 23Michal Fasko
Dự bị trận trước
- 6Xavier Adang
- 25Johan Albin
- 9Patrik Baleja
- 99Kenan Bilalovic
- 24Samuel Datko
- 10Andrei Florea
- 14Michal Svoboda
- 26Tamas Tarcsi
- 19Marcus Traore
MFK Skalica
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 39 | Martin Junas | Thủ môn | Bruised Rib |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Richard Ludha
- 13Samuel Sula
- 6Patrick Karhan
- 26Peter Guinari
- 9Adam Morong
- 23Erik Daniel
- 27Damian Baris
- 17Petr Pudhorocky
- 8Lukas Simko
- 10Levan Nonikashvili
- 21Adam Ravas
Dự bị trận trước
- 30Abbati Abdullahi
- 3Martin Cernek
- 34Ephraim Eshele
- 14Michal Gulisek
- 11Adam Krizan
- 20Oliver Podhorin
- 91Roman Potocny
- 33Erik Riska
- 5Martin Ryzek
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | MSK Zilina | MFK Skalica |
|---|---|---|
| Sân nhà của MSK Zilina | 7 | 0 |
| Sân nhà của MFK Skalica | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/25 | MSK Zilina 3-1 MFK SkalicaHT 1-1 · Slovakia Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.72 / 3.55 / 3.85 | 7-6 |
| 25/10/25 | MSK Zilina 3-2 MFK SkalicaHT 2-1 · Slovak Super Liga | 1 | H | Tài | 1.54 / 3.95 / 4.55 | 6-6 |
| 27/07/25 | MFK Skalica 0-0 MSK ZilinaHT 0-0 · Slovak Super Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.7 / 3.5 / 2.16 | 4-8 |
| 15/12/24 | MFK Skalica 0-0 MSK ZilinaHT 0-0 · Slovak Super Liga | 0.5 | B | Xỉu | 3.45 / 3.6 / 1.81 | 7-4 |
| 14/09/24 | MSK Zilina 3-2 MFK SkalicaHT 1-1 · Slovak Super Liga | 1.5 | B | Tài | 1.27 / 5 / 7.5 | 4-6 |
| 17/02/24 | MFK Skalica 1-1 MSK ZilinaHT 1-1 · Slovak Super Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.47 / 3.3 / 2.42 | 4-2 |
| 29/09/23 | MSK Zilina 5-3 MFK SkalicaHT 2-0 · Slovak Super Liga | 1 | T | Tài | 1.5 / 4 / 4.9 | 6-4 |
| 11/02/23 | MSK Zilina 1-0 MFK SkalicaHT 0-0 · Slovak Super Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.78 / 3.55 / 3.6 | 6-3 |
| 30/08/22 | MFK Skalica 1-0 MSK ZilinaHT 1-0 · Slovak Super Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.74 / 3.4 / 2.17 | 2-4 |
| 12/03/19 | MSK Zilina 4-1 MFK SkalicaHT 2-0 · Slovakia Cup | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 4.8 / 6.6 | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MSK Zilina. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
MSK Zilina
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
MFK Skalica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| MSK Zilina BT-BB | % thắng | MFK Skalica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-31 | 35% | 29-20 | 60% |
| Vòng 19 | 27-30 | 32% | 27-19 | 58% |
| Vòng 18 | 26-28 | 33% | 25-16 | 61% |
| Vòng 17 | 21-27 | 29% | 25-15 | 65% |
| Vòng 16 | 20-26 | 31% | 24-15 | 63% |
| Vòng 15 | 20-25 | 33% | 23-13 | 67% |
| Vòng 14 | 19-22 | 36% | 21-12 | 64% |
| Vòng 13 | 16-21 | 31% | 21-10 | 69% |
| Vòng 12 | 13-19 | 25% | 21-10 | 75% |
| Vòng 11 | 13-18 | 27% | 17-9 | 73% |
| Vòng 10 | 13-16 | 30% | 15-9 | 70% |
| Vòng 9 | 12-15 | 33% | 12-8 | 67% |
| Vòng 8 | 12-13 | 38% | 12-5 | 75% |
| Vòng 7 | 12-13 | 43% | 11-5 | 71% |
| Vòng 6 | 10-11 | 50% | 9-4 | 67% |
| Vòng 5 | 10-9 | 60% | 9-4 | 80% |
| Vòng 4 | 8-8 | 50% | 8-4 | 75% |
| Vòng 3 | 6-7 | 33% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng MSK Zilina
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của MSK Zilina trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng MFK Skalica
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của MFK Skalica trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước MSK Zilina
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Michalovce 0-1 MSK ZilinaHT 0-0 · Slovak Super Liga | 0.5 | T | Xỉu | 2.88 / 3.75 / 2.06 | 6-6 |
| 30/07/26 | GKS Katowice 3-1 MSK ZilinaHT 0-0 · UEFA Conference League | 1 | B | Tài | 1.53 / 4 / 4.65 | 6-3 |
| 26/07/26 | MSK Zilina 4-4 FK KosiceHT 1-2 · Slovak Super Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.9 / 2.74 | 7-5 |
| 23/07/26 | MSK Zilina 2-1 GKS KatowiceHT 1-1 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 2.77 / 3.4 / 2.16 | 1-4 |
| 16/07/26 | MSK Zilina 2-1 Hajduk SplitHT 0-1 · UEFA Europa League | 0/0.5 | T | Tài | 2.82 / 3.3 / 2.17 | 4-4 |
| 09/07/26 | Hajduk Split 2-0 MSK ZilinaHT 1-0 · UEFA Europa League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.6 / 5.8 | 6-3 |
| 01/07/26 | MSK Zilina 2-2 PardubiceHT 2-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.63 / 3.8 / 1.97 | 1-9 |
| 28/06/26 | Odra Opole 0-0 MSK ZilinaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv 2-0 MSK ZilinaHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.52 / 4.25 / 4.4 | 4-6 |
| 20/06/26 | MSK Zilina 1-1 OpavaHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.56 / 3.9 / 3.9 | 0-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MSK Zilina. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước MFK Skalica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | MFK Skalica 2-1 MFK RuzomberokHT 2-1 · Slovak Super Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 3.2 / 2.98 | 5-9 |
| 25/07/26 | Spartak Trnava 1-1 MFK SkalicaHT 1-1 · Slovak Super Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 3.75 / 4.5 | 4-9 |
| 18/07/26 | Synot Slovacko 1-3 MFK SkalicaHT 0-3 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.68 / 3.5 / 3.75 | 5-3 |
| 08/07/26 | MFK Skalica 2-1 Zlate MoravceHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 3.6 / 3.15 | 3-6 |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka 0-1 MFK SkalicaHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.55 / 3.45 / 1.73 | 2-2 |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc 0-0 MFK SkalicaHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.35 / 4.35 / 5.5 | 6-4 |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin 1-2 MFK SkalicaHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.45 / 2.61 | 7-9 |
| 16/05/26 | MFK Skalica 1-0 MFK RuzomberokHT 0-0 · Slovak Super Liga | 0.5 | T | Xỉu | 1.84 / 3.6 / 3.6 | 2-3 |
| 09/05/26 | Tatran Presov 3-0 MFK SkalicaHT 2-0 · Slovak Super Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.3 / 2.95 | 1-2 |
| 05/05/26 | MFK Skalica 3-1 FK KosiceHT 1-0 · Slovak Super Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.6 / 2.85 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo MFK Skalica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
MSK Zilina
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
MFK Skalica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | MSK Zilina ghi bàn | thủng lưới | MFK Skalica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.9% | 7.1% | 9.7% | 8% |
| 16-30' | 14.3% | 28.6% | 19.4% | 16% |
| 31-45' | 19% | 14.3% | 6.5% | 16% |
| 46-60' | 16.7% | 7.1% | 19.4% | 12% |
| 61-75' | 19% | 21.4% | 32.3% | 16% |
| 76-90+' | 14.3% | 21.4% | 9.7% | 24% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
MSK Zilina
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | David Sipos | Thủ môn | |
| 11 | Fabian Bzdyl | Tiền vệ | |
| 2 | Marek Okal | Hậu vệ | |
| 28 | Aleksandre Narimanidze | Trung vệ | |
| 7 | Frantisek Kosa | Tiền đạo | |
| 33 | Tobias Paliscak | Tiền vệ | |
| 6 | Xavier Adang | Tiền vệ trung tâm | |
| 95 | Marko Roginic | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Timotej Hranica | Hậu vệ phải | |
| 16 | Patrik Ilko | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Patrik Baleja | Tiền đạo | |
| 17 | Jan Minarik | Trung vệ | |
| 23 | Michal Fasko | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Kristian Bari | Hậu vệ trái | |
| 24 | Samuel Datko | Tiền vệ trái |
MFK Skalica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Philip Onyedika | Tiền đạo | |
| 6 | Patrick Karhan | Trung vệ | |
| 8 | Lukas Simko | Hậu vệ phải | |
| 33 | Erik Riska | Thủ môn | |
| 13 | Samuel Sula | Hậu vệ phải | |
| 9 | Adam Morong | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Peter Guinari | Hậu vệ | |
| 10 | Levan Nonikashvili | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Erik Daniel | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Adam Ravas | Tiền vệ | |
| 17 | Petr Pudhorocky | Tiền vệ | |
| 19 | Martin Masik | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Damian Baris | Tiền vệ phòng ngự |