Norway Adeccoligaen ·

Sandnes Ulf vs Bryne

Sandnes Ulf Sandnes Ulf
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Bryne Bryne

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Sandnes Ulf 3-5-2
Thủ môn
  • 13 Tord Flolid
Hậu vệ
  • 3 Fillip Botnen
  • 4 Axel Kryger
  • 17 Andreas Rosendal Nyhagen
Tiền vệ
  • 8 Sander Saugestad
  • 14 Peder Brekke
  • 16 Yann-Erik de Lanlay
  • 25 Eliah Debes
  • 23 Erik Berland
Tiền đạo
  • 9 Ole Sundgot
  • 11 Mathias Sundberg
Dự bị
  • 22 Daniel Arifagic
  • 20 Jonas Brune Aune
  • 1 Aslak Falch
  • 32 Nicholas Ivesdal
  • 77 Ali Memed

HLV: Arturo Cleveland

Bryne 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Magnus Rugland Ree
Hậu vệ
  • 15 Kristoffer Hay
  • 5 Jacob Haahr Steffensen
  • 3 Patrick Andre Wik
Tiền vệ
  • 14 Anders Molund
  • 19 Nicklas Strunck Jakobsen
  • 6 Remi Andre Svindland
  • 29 Martin Lye
  • 16 Dadi Dodou Gaye
Tiền đạo
  • 18 Luka Fajfric
  • 10 Kristian Haland
Dự bị
  • 12 Jan de Boer
  • 2 Sander Fjelldalselv
  • 9 Sjur Torgersen Jonassen
  • 28 Jaran Ostrem
  • 17 Lasse Qvigstad
  • 42 Hakon Tveit

HLV: Ole Kevin Knappen

Lực lượng

Sandnes Ulf

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
5Gullbrandur OregaardTrung vệTreo giò
18Adne Gikling BrusethTiền vệ phảiTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Aslak Falch
  • 4Axel Kryger
  • 3Fillip Botnen
  • 17Andreas Rosendal Nyhagen
  • 18Adne Gikling Bruseth
  • 22Daniel Arifagic
  • 8Sander Saugestad
  • 16Yann-Erik de Lanlay
  • 23Erik Berland
  • 9Ole Sundgot
  • 11Mathias Sundberg

Dự bị trận trước

  • 20Jonas Brune Aune
  • 14Peder Brekke
  • 25Eliah Debes
  • 12Eivind Hagen
  • 32Nicholas Ivesdal
  • 77Ali Memed

Bryne

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
8Lars SodalTiền vệ trung tâmTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Magnus Rugland Ree
  • 14Anders Molund
  • 3Patrick Andre Wik
  • 15Kristoffer Hay
  • 5Jacob Haahr Steffensen
  • 16Dadi Dodou Gaye
  • 8Lars Sodal
  • 6Remi Andre Svindland
  • 17Lasse Qvigstad
  • 10Kristian Haland
  • 18Luka Fajfric

Dự bị trận trước

  • 12Jan de Boer
  • 19Torjus Engebakken
  • 2Sander Fjelldalselv
  • 9Sjur Torgersen Jonassen
  • 29Martin Lye
  • 23David Motland
  • 28Jaran Ostrem
  • 42Hakon Tveit
  • 41Christoffer Voll

Phong độ

Sandnes Ulf

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 24 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 29.17%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa4 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn5 20.83%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 33.33%

Bryne

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 24 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 20.83%
Thắng cách biệt 1 bàn7 29.17%
Hòa2 8.33%
Thua cách biệt 1 bàn4 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 25%

So sánh theo vòng

Sandnes Ulf
BT-BB
% thắngBryne
BT-BB
% thắng
Vòng 2036-3440%30-3635%
Vòng 1933-3142%28-3437%
Vòng 1827-3139%25-3233%
Vòng 1725-3035%24-3035%
Vòng 1623-2838%21-2638%
Vòng 1522-2640%21-2340%
Vòng 1421-2343%19-2043%
Vòng 1319-2338%19-1946%
Vòng 1218-2242%18-1750%
Vòng 1118-2045%15-1455%
Vòng 1018-1950%12-1250%
Vòng 914-1744%8-1044%
Vòng 814-1550%8-750%
Vòng 712-1543%8-657%
Vòng 611-1050%7-650%
Vòng 59-1040%4-640%
Vòng 45-925%3-625%
Vòng 32-90%3-433%
Vòng 21-80%2-350%
Vòng 10-20%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútSandnes Ulf
ghi bàn
thủng lướiBryne
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%12.5%11.1%12.1%
16-30'13.9%6.3%5.6%18.2%
31-45'22.2%22.9%5.6%6.1%
46-60'22.2%20.8%16.7%21.2%
61-75'8.3%16.7%22.2%21.2%
76-90+'19.4%20.8%27.8%21.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕