Russia Premier League ·
Rubin Kazan vs Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
22:00
24/04/2027
Lokomotiv Moscow
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Rubin Kazan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 38Evgeni Staver
- 12Anderson Arroyo
- 3Denil Maldonado
- 5Igor Vujacic
- 13Jakhongir Urozov
- 51Ilya Rozhkov
- 71Ilya Samoshnikov
- 22Veldin Hodza
- 6Ugochukwu Iwu
- 8Bogdan Jocic
- 43Jacques Siwe
Dự bị trận trước
- 7Ulvi Babaev
- 23Ruslan Bezrukov
- 11Nazmi Gripshi
- 18Maxim Ignatiev
- 86Nikita Korets
- 44Daniil Kuznetsov
- 98Nikita Lobov
- 59Daniil Motorin
- 25Artur Nigmatullin
- 4Konstantin Nizhegorodov
- 14Ignacio Saavedra
- 2Egor Teslenko
Lokomotiv Moscow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anton Mitryushkin
- 24Maksim Nenakhov
- 59Egor Pogostnov
- 23Cesar Jasib Montes Castro
- 47Danila Godyaev
- 18Nikolai Titkov
- 6Sergey Babkin
- 7Zelimkhan Bakaev
- 19Aleksandr Rudenko
- 9Sergey Pinyaev
- 27Nikolay Komlichenko
Dự bị trận trước
- 74Daniil Chevardin
- 14Giorgi Djikia
- 75Ilya Eremeev
- 63Vladislav Golubev
- 8Aleksandr Kovalenko
- 22Ilya Lantratov
- 3Lucas Fasson
- 99Ruslan Myalkovskiy
- 5Gerzino Nyamsi
- 11Vadim Rakov
- 88Mikhail Shchetinin
- 16Daniil Veselov
Phong độ
Rubin Kazan
5 trận gần nhất
16/09/26Russia Premier League
Rodina Moscow
1 - 1
Rubin Kazan
H
13/09/26Russia Premier League
CSKA Moscow
1 - 1
Rubin Kazan
H
08/09/26Russia Premier League
Rubin Kazan
1 - 1
Terek Grozny
H
02/09/26Russia Cup
Gazovik Orenburg
1 - 1
Rubin Kazan
H
31/08/26Russia Premier League
Rubin Kazan
3 - 1
FK Makhachkala
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Lokomotiv Moscow
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Fakel
0 - 5
Lokomotiv Moscow
T
03/10/26International Club Friendly
Lokomotiv Moscow
2 - 0
Gazovik Orenburg
T
26/09/26International Club Friendly
Lokomotiv Moscow
0 - 2
Arsenal Tula
B
17/09/26Russia Premier League
Lokomotiv Moscow
1 - 1
Krylya Sovetov
H
12/09/26Russia Premier League
Zenit St. Petersburg
2 - 1
Lokomotiv Moscow
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Rubin Kazan BT-BB | % thắng | Lokomotiv Moscow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-29 | 20% | 26-19 | 35% |
| Vòng 19 | 24-27 | 21% | 23-19 | 32% |
| Vòng 18 | 22-25 | 22% | 21-19 | 28% |
| Vòng 17 | 21-24 | 24% | 20-19 | 24% |
| Vòng 16 | 20-22 | 25% | 19-16 | 25% |
| Vòng 15 | 20-22 | 27% | 16-15 | 20% |
| Vòng 14 | 18-22 | 21% | 15-14 | 21% |
| Vòng 13 | 15-21 | 15% | 14-12 | 23% |
| Vòng 12 | 14-18 | 17% | 13-11 | 25% |
| Vòng 11 | 13-15 | 18% | 13-11 | 27% |
| Vòng 10 | 11-14 | 10% | 12-10 | 30% |
| Vòng 9 | 11-9 | 11% | 12-9 | 33% |
| Vòng 8 | 10-8 | 13% | 10-6 | 38% |
| Vòng 7 | 9-7 | 14% | 10-5 | 43% |
| Vòng 6 | 8-6 | 17% | 10-5 | 50% |
| Vòng 5 | 7-5 | 20% | 9-5 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 0% | 8-3 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 0% | 7-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 7-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 5-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Rubin Kazan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Lokomotiv Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trung tâm | |
| 59 | Egor Pogostnov | Trung vệ | |
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Danila Godyaev | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ phải | |
| 75 | Ilya Eremeev | Tiền vệ | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | |
| 11 | Vadim Rakov | Tiền đạo cánh phải |