Russia Premier League ·
Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Anton Mitryushkin
- 24 Maksim Nenakhov
- 85 Evgeniy Morozov
- 45 Aleksandr Silyanov
- 74 Daniil Chevardin
- 75 Ilya Eremeev
- 6 Sergey Babkin
- 19 Aleksandr Rudenko
- 18 Nikolai Titkov
- 77 Andrey Mostovoy
- 27 Nikolay Komlichenko
- 7 Zelimkhan Bakaev
- 60 Gleb Belotelov
- 47 Danila Godyaev
- 63 Vladislav Golubev
- 22 Ilya Lantratov
- 15 Ruslan Myalkovskiy
- 9 Sergey Pinyaev
- 11 Vadim Rakov
- Mikhail Shchetinin
- 12 Daniil Veselov
HLV: Mikhail Galaktionov
- 80 Nikita Kokarev
- 2 Kirill Pechenin
- 47 Sergey Bozhin
- 23 Nikita Chernov
- 15 Nikolay Rasskazov
- 10 Martin Kramaric
- 8 Maksim Vityugov
- 17 Islam Chesnokov
- 4 Yuri Gorshkov
- 22 Fernando Peixoto Costanza
- 73 Vladislav Shitov
- 97 Ilzat Akhmetov
- 7 Mihajlo Banjac
- Dani Fernandez
- 39 Evgeni Frolov
- 3 Thomas Ignacio Galdames Millan
- 15 Ivan Lepskii
- Denis Makarov
- 67 Kazbek Mukailov
- 5 Dominik Oroz
- 11 Amar Rahmanovic
- 17 Nikita Saltykov
- 20 Kirill Stolbov
HLV: Sergey Bulatov
Lực lượng
Lokomotiv Moscow
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | Chấn thương cơ |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | Chấn thương |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | Chấn thương |
| 99 | Ruslan Myalkovskiy | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anton Mitryushkin
- 74Daniil Chevardin
- 45Aleksandr Silyanov
- 85Evgeniy Morozov
- 24Maksim Nenakhov
- 6Sergey Babkin
- 75Ilya Eremeev
- 77Andrey Mostovoy
- 18Nikolai Titkov
- 19Aleksandr Rudenko
- 27Nikolay Komlichenko
Dự bị trận trước
- 7Zelimkhan Bakaev
- 60Gleb Belotelov
- 47Danila Godyaev
- 63Vladislav Golubev
- 22Ilya Lantratov
- 99Ruslan Myalkovskiy
- 9Sergey Pinyaev
- 11Vadim Rakov
- 88Mikhail Shchetinin
- 16Daniil Veselov
Krylya Sovetov
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ tấn công | Chấn thương mắt cá |
Đội hình xuất phát trận trước
- 80Nikita Kokarev
- 15Nikolay Rasskazov
- 23Nikita Chernov
- 47Sergey Bozhin
- 2Kirill Pechenin
- 22Fernando Peixoto Costanza
- 4Yuri Gorshkov
- 17Islam Chesnokov
- 8Maksim Vityugov
- 10Martin Kramaric
- 73Vladislav Shitov
Dự bị trận trước
- 97Ilzat Akhmetov
- 7Mihajlo Banjac
- 72Dani Fernandez
- 39Evgeni Frolov
- 3Thomas Ignacio Galdames Millan
- 18Ivan Lepskii
- 77Denis Makarov
- 67Kazbek Mukailov
- 5Dominik Oroz
- 11Amar Rahmanovic
- 14Nikita Saltykov
- 20Kirill Stolbov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lokomotiv Moscow | Krylya Sovetov |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lokomotiv Moscow | 7 | 0 |
| Sân nhà của Krylya Sovetov | 6 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokomotiv Moscow. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lokomotiv Moscow
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Krylya Sovetov
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 6 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Lokomotiv Moscow BT-BB | % thắng | Krylya Sovetov BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-19 | 35% | 28-28 | 30% |
| Vòng 19 | 28-16 | 37% | 26-28 | 26% |
| Vòng 18 | 28-16 | 39% | 24-27 | 22% |
| Vòng 17 | 20-16 | 35% | 24-26 | 24% |
| Vòng 16 | 18-16 | 31% | 20-25 | 19% |
| Vòng 15 | 15-16 | 27% | 19-24 | 20% |
| Vòng 14 | 13-16 | 21% | 17-21 | 21% |
| Vòng 13 | 12-16 | 15% | 15-18 | 23% |
| Vòng 12 | 11-13 | 17% | 15-16 | 25% |
| Vòng 11 | 8-12 | 9% | 14-14 | 27% |
| Vòng 10 | 7-11 | 10% | 14-14 | 30% |
| Vòng 9 | 6-9 | 11% | 13-13 | 33% |
| Vòng 8 | 5-8 | 13% | 11-12 | 25% |
| Vòng 7 | 5-8 | 14% | 11-10 | 29% |
| Vòng 6 | 4-7 | 17% | 10-6 | 33% |
| Vòng 5 | 4-6 | 20% | 10-6 | 40% |
| Vòng 4 | 2-3 | 25% | 7-6 | 25% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lokomotiv Moscow
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-0-6 | 25% | 3-5 | 37.5% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6-1-1 | 75% | 1-5 | 12.5% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 5 | 5-0-0 | 100% | 1-3 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lokomotiv Moscow trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Krylya Sovetov
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6-0-2 | 75% | 5-2 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-0 | 75% |
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-3 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 0-0-4 | 0% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-2 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Krylya Sovetov trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lokomotiv Moscow
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Baltika Kaliningrad 0-1 Lokomotiv MoscowHT 0-0 · Russia Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 3.25 / 3.55 | 5-4 |
| 01/09/26 | Akron Togliatti 0-0 Lokomotiv MoscowHT 0-0 · Russia Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.9 / 3.85 / 1.78 | 8-5 |
| 29/08/26 | Lokomotiv Moscow 0-1 Dynamo MoscowHT 0-0 · Russia Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 3.9 / 3.75 / 1.79 | 1-2 |
| 22/08/26 | CSKA Moscow 3-2 Lokomotiv MoscowHT 1-1 · Russia Premier League | 0.5 | B | Tài | 1.95 / 3.7 / 3.4 | 5-1 |
| 18/08/26 | Rostov FK 1-0 Lokomotiv MoscowHT 0-0 · Russia Cup | 0 | B | Xỉu | 2.65 / 3.4 / 2.46 | 1-4 |
| 14/08/26 | Gazovik Orenburg 1-1 Lokomotiv MoscowHT 0-1 · Russia Premier League | 0 | H | Xỉu | 2.59 / 3.3 / 2.55 | 6-2 |
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow 0-0 Akron TogliattiHT 0-0 · Russia Premier League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.48 / 4.65 / 5.2 | 2-6 |
| 04/08/26 | Lokomotiv Moscow 1-1 CSKA MoscowHT 0-1 · Russia Cup | 0 | H | Xỉu | 2.46 / 3.45 / 2.46 | 5-4 |
| 01/08/26 | FK Makhachkala 2-1 Lokomotiv MoscowHT 0-1 · Russia Premier League | 0/0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.25 / 2.16 | 2-9 |
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow 1-1 Terek GroznyHT 1-0 · Russia Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.85 / 4 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokomotiv Moscow. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Krylya Sovetov
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Krylya Sovetov 2-2 FC KrasnodarHT 0-2 · Russia Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 4 / 3.8 / 1.77 | 0-3 |
| 02/09/26 | Baltika Kaliningrad 0-0 Krylya SovetovHT 0-0 · Russia Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 3.7 / 5.3 | 4-3 |
| 29/08/26 | Terek Grozny 3-3 Krylya SovetovHT 2-2 · Russia Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.74 / 3.65 / 4.35 | 6-2 |
| 23/08/26 | Akron Togliatti 0-3 Krylya SovetovHT 0-1 · Russia Premier League | 0 | T | Tài | 2.67 / 3.55 / 2.37 | 3-4 |
| 19/08/26 | Krylya Sovetov 0-0 Zenit St. PetersburgHT 0-0 · Russia Cup | 1 | T | Xỉu | 4.8 / 4.15 / 1.59 | 3-8 |
| 16/08/26 | Krylya Sovetov 1-4 FK MakhachkalaHT 1-2 · Russia Premier League | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 3.1 / 3.2 | 9-5 |
| 08/08/26 | Krylya Sovetov 0-2 Baltika KaliningradHT 0-1 · Russia Premier League | 0 | B | Xỉu | 2.64 / 3.15 / 2.6 | 2-5 |
| 04/08/26 | FK Makhachkala 1-2 Krylya SovetovHT 0-1 · Russia Cup | 0 | T | Tài | 2.41 / 3.3 / 2.74 | 6-5 |
| 01/08/26 | CSKA Moscow 1-1 Krylya SovetovHT 1-0 · Russia Premier League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.43 / 4.65 / 6 | 2-5 |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow 0-0 Krylya SovetovHT 0-0 · Russia Premier League | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.35 / 5.4 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krylya Sovetov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lokomotiv Moscow
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Krylya Sovetov
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lokomotiv Moscow ghi bàn | thủng lưới | Krylya Sovetov ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 28.6% | 0% | 11.1% |
| 16-45' | 20% | 14.3% | 37.5% | 16.7% |
| 46-60' | 20% | 28.6% | 25% | 16.7% |
| 61-75' | 60% | 0% | 0% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Lokomotiv Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trung tâm | |
| 85 | Evgeniy Morozov | Trung vệ | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền đạo cánh trái | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ phải | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền đạo cánh trái | |
| 75 | Ilya Eremeev | Tiền vệ | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ phải | |
| 18 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền đạo cánh phải |
Krylya Sovetov
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Kirill Stolbov | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | |
| 73 | Vladislav Shitov | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Martin Kramaric | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ trái | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ trái | |
| 5 | Dominik Oroz | Trung vệ | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | |
| 80 | Nikita Kokarev | Thủ môn | |
| 77 | Denis Makarov | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ phải | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Nikita Saltykov | Tiền đạo cánh trái |