Russia Premier League ·

Rubin Kazan vs Rodina Moscow

Rubin Kazan Rubin Kazan
22:00
22/05/2027
Rodina Moscow Rodina Moscow

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Rubin Kazan

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 38Evgeni Staver
  • 12Anderson Arroyo
  • 3Denil Maldonado
  • 5Igor Vujacic
  • 13Jakhongir Urozov
  • 51Ilya Rozhkov
  • 71Ilya Samoshnikov
  • 22Veldin Hodza
  • 6Ugochukwu Iwu
  • 8Bogdan Jocic
  • 43Jacques Siwe

Dự bị trận trước

  • 7Ulvi Babaev
  • 23Ruslan Bezrukov
  • 11Nazmi Gripshi
  • 18Maxim Ignatiev
  • 86Nikita Korets
  • 44Daniil Kuznetsov
  • 98Nikita Lobov
  • 59Daniil Motorin
  • 25Artur Nigmatullin
  • 4Konstantin Nizhegorodov
  • 14Ignacio Saavedra
  • 2Egor Teslenko

Rodina Moscow

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 13Volkov Sergey
  • 75Mickael Nade
  • 50Rodrigo Becao
  • 26Artem Meshchaninov
  • 20Deiver Andres Machado Mena
  • 38Leon Musaev
  • 5Andrey Egorychev
  • 80Stanislav Bessmertniy
  • 10Jose Yordy Reyna Serna
  • 7German Onugkha
  • 11Braian Mansilla

Dự bị trận trước

  • 18Magomedkhabib Abdusalamov
  • 1Sergey Aidarov
  • 95Kerfala Cissoko
  • 49Ilya Dyatlov
  • 6Ruslan Fishchenko
  • 77Artur Gharibyan
  • 55Mitja Krizan
  • 9Artem Maksimenko
  • 88Artem Sokol
  • 19Dmitri Tananeev
  • 99Ivan Timoshenko
  • 23Kirill Ushatov

Phong độ

Rubin Kazan

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa6 66.67%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

Rodina Moscow

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn1 11.11%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 55.56%

So sánh theo vòng

Rubin Kazan
BT-BB
% thắngRodina Moscow
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-2920%33-4525%
Vòng 1924-2721%31-4521%
Vòng 1822-2522%27-4417%
Vòng 1721-2424%27-4418%
Vòng 1620-2225%27-3919%
Vòng 1520-2227%25-3720%
Vòng 1418-2221%22-3421%
Vòng 1315-2115%22-3123%
Vòng 1214-1817%20-2725%
Vòng 1113-1518%15-2718%
Vòng 1011-1410%13-2610%
Vòng 911-911%10-2311%
Vòng 810-813%9-1913%
Vòng 79-714%8-1614%
Vòng 68-617%8-1317%
Vòng 57-520%7-1020%
Vòng 44-40%7-825%
Vòng 33-30%6-633%
Vòng 22-20%5-550%
Vòng 11-10%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Rubin Kazan

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.76.676.46.96.76.46.98.56.29

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
12Anderson ArroyoHậu vệ phải8
51Ilya RozhkovHậu vệ trái6.9
22Veldin HodzaTiền vệ phòng ngự6.8
5Igor VujacicTrung vệ6.8
38Evgeni StaverThủ môn6.7
44Daniil KuznetsovTiền đạo cánh phải6.6
13Jakhongir UrozovTrung vệ6.6
3Denil MaldonadoTrung vệ6.6
98Nikita LobovTrung vệ6.4
14Ignacio SaavedraTiền vệ phòng ngự6.4
2Egor TeslenkoTrung vệ6.3
8Bogdan JocicTiền vệ trung tâm6.2
71Ilya SamoshnikovHậu vệ trái6.2
43Jacques SiweTiền đạo cắm6.1
6Ugochukwu IwuTiền vệ phòng ngự5.8

Rodina Moscow

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
7.367.68.17.25.97.76.67.70

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
26Artem MeshchaninovHậu vệ7.6
20Deiver Andres Machado MenaHậu vệ trái7.6
18Magomedkhabib AbdusalamovTiền đạo cắm7.4
13Volkov SergeyThủ môn7.3
7German OnugkhaTiền đạo cắm7.3
9Artem MaksimenkoTiền đạo cắm6.7
5Andrey EgorychevTiền vệ tấn công6.7
75Mickael NadeTrung vệ6.7
10Jose Yordy Reyna SernaTiền đạo cắm6.5
99Ivan TimoshenkoTiền đạo cắm6.4
38Leon MusaevTiền vệ phòng ngự6.4
50Rodrigo BecaoTrung vệ6.2
11Braian MansillaTiền đạo cánh trái6.1
80Stanislav BessmertniyHậu vệ phải5.6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕