Russia Premier League ·
Lokomotiv Moscow vs Rostov FK
Lokomotiv Moscow
22:00
22/05/2027
Rostov FK
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lokomotiv Moscow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anton Mitryushkin
- 74Daniil Chevardin
- 45Aleksandr Silyanov
- 85Evgeniy Morozov
- 24Maksim Nenakhov
- 6Sergey Babkin
- 75Ilya Eremeev
- 77Andrey Mostovoy
- 18Nikolai Titkov
- 19Aleksandr Rudenko
- 27Nikolay Komlichenko
Dự bị trận trước
- 7Zelimkhan Bakaev
- 60Gleb Belotelov
- 47Danila Godyaev
- 63Vladislav Golubev
- 22Ilya Lantratov
- 99Ruslan Myalkovskiy
- 9Sergey Pinyaev
- 11Vadim Rakov
- 88Mikhail Shchetinin
- 16Daniil Veselov
Rostov FK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 84Artem Petrov
- 87Andrey Langovich
- 22Semenchuk
- 3Oumar Sako
- 4Viktor Melekhin
- 16Maksim Mukhin
- 27Danila Prokhin
- 10Ivan Komarov
- 6Olakunle Olusegun
- 99Timur Suleymanov
- 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Dự bị trận trước
- 11Ibraheem Mahfus Ajasa
- 73Imran Aznaurov
- 59Nikita Babakin
- 78Dmitriy Chistyakov
- 34Danil Golikov
- 26Daniil Khlusevich
- 80Karim Madrakhimov
- 5Yaroslav Mikhailov
- 91Anton Shamonin
- 21Daniel Shantaliy
- 13Denis Titov
- 1Rustam Yatimov
Phong độ
Lokomotiv Moscow
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Fakel
0 - 5
Lokomotiv Moscow
T
03/10/26International Club Friendly
Lokomotiv Moscow
2 - 0
Gazovik Orenburg
T
26/09/26International Club Friendly
Lokomotiv Moscow
0 - 2
Arsenal Tula
B
17/09/26Russia Premier League
Lokomotiv Moscow
1 - 1
Krylya Sovetov
H
12/09/26Russia Premier League
Zenit St. Petersburg
2 - 1
Lokomotiv Moscow
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 4 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Rostov FK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Lokomotiv Moscow BT-BB | % thắng | Rostov FK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-19 | 35% | 29-28 | 45% |
| Vòng 19 | 21-19 | 32% | 29-27 | 47% |
| Vòng 18 | 18-19 | 28% | 27-26 | 44% |
| Vòng 17 | 16-19 | 24% | 24-25 | 41% |
| Vòng 16 | 15-19 | 19% | 24-24 | 44% |
| Vòng 15 | 14-16 | 20% | 24-24 | 47% |
| Vòng 14 | 11-15 | 14% | 23-21 | 50% |
| Vòng 13 | 10-14 | 15% | 19-18 | 46% |
| Vòng 12 | 9-12 | 17% | 17-17 | 42% |
| Vòng 11 | 8-11 | 18% | 16-15 | 45% |
| Vòng 10 | 8-11 | 20% | 12-13 | 40% |
| Vòng 9 | 7-10 | 22% | 8-13 | 33% |
| Vòng 8 | 7-9 | 25% | 8-13 | 38% |
| Vòng 7 | 5-6 | 29% | 7-12 | 43% |
| Vòng 6 | 5-5 | 33% | 6-12 | 33% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 5-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 5-7 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 3-7 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 0-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Lokomotiv Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền đạo cánh phải | |
| 59 | Egor Pogostnov | Trung vệ | |
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Danila Godyaev | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ phải | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền đạo cánh trái |
Rostov FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 84 | Artem Petrov | Thủ môn | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ phải | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Danila Prokhin | Trung vệ | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ tấn công | |
| 40 | Ygor Nogueira | Trung vệ | |
| 10 | Ivan Komarov | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ phải | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Daniel Shantaliy | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Olakunle Olusegun | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm |