Burundi League ·
Royal Vision vs Musongati FC
Royal Vision
Musongati FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Royal Vision
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Musongati FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Royal Vision | Musongati FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Royal Vision | 1 | 1 |
| Sân nhà của Musongati FC | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Musongati FC 0-1 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 17/09/25 | Royal Vision 4-1 Musongati FCHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/02/25 | Musongati FC 1-0 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 05/12/24 | Royal Vision 1-4 Musongati FCHT 0-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Royal Vision. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Royal Vision
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 34.62% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 26.92% |
| Hòa | 2 | 7.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
Musongati FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Royal Vision BT-BB | % thắng | Musongati FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-23 | 50% | 29-11 | 60% |
| Vòng 19 | 27-20 | 53% | 27-11 | 58% |
| Vòng 18 | 27-17 | 56% | 25-11 | 56% |
| Vòng 17 | 27-15 | 59% | 24-11 | 53% |
| Vòng 16 | 27-14 | 63% | 24-11 | 56% |
| Vòng 15 | 24-13 | 60% | 23-10 | 60% |
| Vòng 14 | 23-12 | 64% | 22-10 | 57% |
| Vòng 13 | 21-11 | 62% | 22-9 | 62% |
| Vòng 12 | 20-8 | 67% | 18-7 | 58% |
| Vòng 11 | 20-7 | 73% | 17-6 | 64% |
| Vòng 10 | 16-6 | 70% | 13-5 | 60% |
| Vòng 9 | 14-6 | 67% | 10-5 | 56% |
| Vòng 8 | 14-6 | 75% | 10-5 | 63% |
| Vòng 7 | 13-6 | 71% | 10-5 | 71% |
| Vòng 6 | 8-5 | 67% | 9-5 | 67% |
| Vòng 5 | 7-2 | 80% | 8-5 | 60% |
| Vòng 4 | 6-2 | 75% | 8-4 | 75% |
| Vòng 3 | 3-2 | 67% | 8-2 | 100% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 7-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Royal Vision
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Royal Vision 0-1 VitaloHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 26/04/26 | Royal Vision 2-1 Aigle NoirHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 12/04/26 | Le Messager Ngozi 0-1 Royal VisionHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/03/26 | Royal Vision 3-0 Olympique StarHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 15/03/26 | Musongati FC 0-1 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 11/03/26 | Royal Vision 1-3 Rukinzo FCHT 0-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 06/03/26 | BG Green Farmers FC 1-5 Royal VisionHT 1-4 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 28/02/26 | Royal Vision 1-0 Kayanza UtdHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 21/02/26 | Garage FC 0-0 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/02/26 | Royal Vision 2-0 BS DynamicHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 7-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Royal Vision. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Musongati FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Musongati FC 3-0 BumamuruHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | Ngozi City FC 2-4 Musongati FCHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | Musongati FC 1-0 Romania Inter StarHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/04/26 | Kayanza Utd 0-0 Musongati FCHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/03/26 | Vitalo 2-0 Musongati FCHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/03/26 | Musongati FC 0-1 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 12/03/26 | Le Messager Ngozi 0-1 Musongati FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 06/03/26 | Musongati FC 1-0 Olympique StarHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 28/02/26 | Musongati FC 0-0 Aigle NoirHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/02/26 | Rukinzo FC 0-0 Musongati FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Musongati FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Royal Vision
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Musongati FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Royal Vision ghi bàn | thủng lưới | Musongati FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.1% | 0% | 0% | 20% |
| 16-30' | 5.3% | 27.3% | 28.6% | 0% |
| 31-45' | 5.3% | 18.2% | 21.4% | 10% |
| 46-60' | 10.5% | 18.2% | 21.4% | 20% |
| 61-75' | 26.3% | 9.1% | 7.1% | 0% |
| 76-90+' | 21.1% | 27.3% | 14.3% | 40% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Royal Vision ghi bàn | thủng lưới | Musongati FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 9.5% | 6.8% | 20% |
| 16-30' | 6.7% | 14.3% | 20.5% | 10% |
| 31-45' | 8.9% | 11.9% | 11.4% | 5% |
| 46-60' | 13.3% | 19% | 11.4% | 25% |
| 61-75' | 33.3% | 14.3% | 15.9% | 10% |
| 76-90+' | 20% | 26.2% | 20.5% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.