Burundi League ·
Royal Vision vs Kayanza Utd
Royal Vision
Kayanza Utd
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Royal Vision
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kayanza Utd
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Royal Vision | Kayanza Utd |
|---|---|---|
| Sân nhà của Royal Vision | 2 | 0 |
| Sân nhà của Kayanza Utd | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Royal Vision 1-0 Kayanza UtdHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 20/10/25 | Kayanza Utd 1-3 Royal VisionHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/25 | Royal Vision 9-2 Kayanza UtdHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 22/09/24 | Kayanza Utd 3-1 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Royal Vision. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Royal Vision
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Kayanza Utd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Royal Vision BT-BB | % thắng | Kayanza Utd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-23 | 50% | 28-33 | 25% |
| Vòng 19 | 27-20 | 53% | 26-31 | 26% |
| Vòng 18 | 27-17 | 56% | 25-29 | 28% |
| Vòng 17 | 27-15 | 59% | 25-28 | 29% |
| Vòng 16 | 27-14 | 63% | 23-20 | 31% |
| Vòng 15 | 24-13 | 60% | 19-19 | 27% |
| Vòng 14 | 23-12 | 64% | 18-18 | 29% |
| Vòng 13 | 21-11 | 62% | 18-17 | 31% |
| Vòng 12 | 20-8 | 67% | 15-17 | 25% |
| Vòng 11 | 20-7 | 73% | 14-13 | 27% |
| Vòng 10 | 16-6 | 70% | 13-9 | 30% |
| Vòng 9 | 14-6 | 67% | 13-9 | 33% |
| Vòng 8 | 14-6 | 75% | 11-9 | 25% |
| Vòng 7 | 13-6 | 71% | 11-8 | 29% |
| Vòng 6 | 8-5 | 67% | 9-6 | 33% |
| Vòng 5 | 7-2 | 80% | 6-4 | 20% |
| Vòng 4 | 6-2 | 75% | 6-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-2 | 67% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Royal Vision
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Royal Vision 5-0 VitaloHT 3-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 19/09/26 | Young Star 1-5 Royal VisionHT 0-3 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 29/08/26 | Royal Vision 2-1 Flambeau du CentreHT 2-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 23/08/26 | Olympique Star 0-0 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/08/26 | Royal Vision 2-1 Musongati FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 09/05/26 | Royal Vision 0-1 VitaloHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 26/04/26 | Royal Vision 2-1 Aigle NoirHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 12/04/26 | Le Messager Ngozi 0-1 Royal VisionHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/03/26 | Royal Vision 3-0 Olympique StarHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 15/03/26 | Musongati FC 0-1 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Royal Vision. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kayanza Utd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Kayanza Utd 1-1 Romania Inter StarHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/09/26 | Ngozi City FC 1-0 Kayanza UtdHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 30/08/26 | Kayanza Utd 1-1 VitaloHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/08/26 | Young Star 0-0 Kayanza UtdHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 16/08/26 | Kayanza Utd 0-0 Flambeau du CentreHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Kayanza Utd 3-1 BS DynamicHT 2-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/04/26 | Muzinga FC 0-0 Kayanza UtdHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/26 | Vitalo 4-0 Kayanza UtdHT 1-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 15/04/26 | Kayanza Utd 0-1 VitaloHT 0-0 · Burundi Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | Kayanza Utd 2-2 Flambeau du CentreHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kayanza Utd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Royal Vision
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kayanza Utd
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Royal Vision ghi bàn | thủng lưới | Kayanza Utd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 0% | 11.1% | 0% |
| 16-30' | 0% | 37.5% | 11.1% | 8.3% |
| 31-45' | 0% | 12.5% | 33.3% | 16.7% |
| 46-75' | 44.4% | 12.5% | 11.1% | 33.3% |
| 76-90+' | 0% | 37.5% | 22.2% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Royal Vision ghi bàn | thủng lưới | Kayanza Utd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 6.1% | 12% | 6.7% |
| 16-30' | 5% | 18.2% | 4% | 8.9% |
| 31-45' | 7.5% | 9.1% | 28% | 13.3% |
| 46-60' | 12.5% | 18.2% | 8% | 13.3% |
| 61-75' | 32.5% | 15.2% | 16% | 17.8% |
| 76-90+' | 22.5% | 27.3% | 20% | 28.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.