Burundi League ·
Flambeau du Centre vs Musongati FC
Flambeau du Centre
20:00
31/10/2026
Musongati FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Flambeau du Centre
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Musongati FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Flambeau du Centre
5 trận gần nhất
10/10/26Burundi League
Flambeau du Centre
1 - 2
Muzinga FC
B
04/10/26Burundi League
Bumamuru
0 - 1
Flambeau du Centre
T
29/08/26Burundi League
Royal Vision
2 - 1
Flambeau du Centre
B
23/08/26Burundi League
Flambeau du Centre
1 - 1
Aigle Noir
H
16/08/26Burundi League
Kayanza Utd
0 - 0
Flambeau du Centre
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Musongati FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Flambeau du Centre BT-BB | % thắng | Musongati FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-20 | 30% | 25-18 | 45% |
| Vòng 19 | 23-19 | 32% | 24-17 | 47% |
| Vòng 18 | 21-18 | 28% | 23-17 | 44% |
| Vòng 17 | 21-17 | 29% | 23-16 | 47% |
| Vòng 16 | 20-17 | 25% | 19-14 | 44% |
| Vòng 15 | 19-17 | 20% | 18-13 | 47% |
| Vòng 14 | 18-17 | 14% | 14-12 | 43% |
| Vòng 13 | 18-16 | 15% | 11-12 | 38% |
| Vòng 12 | 17-13 | 17% | 11-12 | 42% |
| Vòng 11 | 17-13 | 18% | 11-12 | 45% |
| Vòng 10 | 17-13 | 20% | 10-12 | 40% |
| Vòng 9 | 15-11 | 22% | 9-12 | 33% |
| Vòng 8 | 14-10 | 25% | 9-11 | 38% |
| Vòng 7 | 13-8 | 29% | 9-9 | 43% |
| Vòng 6 | 10-7 | 17% | 8-9 | 33% |
| Vòng 5 | 8-5 | 20% | 4-7 | 20% |
| Vòng 4 | 3-4 | 0% | 1-7 | 0% |
| Vòng 3 | 2-3 | 0% | 0-5 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 0-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Flambeau du Centre ghi bàn | thủng lưới | Musongati FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-90+' | 50% | - | 0% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Flambeau du Centre ghi bàn | thủng lưới | Musongati FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 7.1% | 5.6% | 21.4% |
| 16-30' | 14.6% | 14.3% | 25% | 7.1% |
| 31-45' | 12.2% | 0% | 8.3% | 7.1% |
| 46-60' | 17.1% | 28.6% | 13.9% | 21.4% |
| 61-75' | 17.1% | 21.4% | 13.9% | 7.1% |
| 76-90+' | 19.5% | 7.1% | 22.2% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.