Burundi League ·
Romania Inter Star vs Musongati FC
Romania Inter Star
20:00
17/10/2026
Musongati FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Romania Inter Star
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Musongati FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Romania Inter Star
5 trận gần nhất
04/10/26Burundi League
Kayanza Utd
1 - 1
Romania Inter Star
H
30/08/26Burundi League
Ngozi City FC
2 - 1
Romania Inter Star
B
21/08/26Burundi League
Romania Inter Star
1 - 2
Never Give Up Academy
B
16/08/26Burundi League
Vitalo
1 - 1
Romania Inter Star
H
09/05/26Burundi League
Le Messager Ngozi
3 - 0
Romania Inter Star
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 66.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Musongati FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
So sánh theo vòng
| Romania Inter Star BT-BB | % thắng | Musongati FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-26 | 25% | 25-15 | 45% |
| Vòng 19 | 28-26 | 26% | 25-15 | 47% |
| Vòng 18 | 27-23 | 28% | 24-14 | 50% |
| Vòng 17 | 26-22 | 29% | 23-14 | 47% |
| Vòng 16 | 26-22 | 31% | 23-13 | 50% |
| Vòng 15 | 25-20 | 33% | 19-11 | 47% |
| Vòng 14 | 23-18 | 36% | 18-10 | 50% |
| Vòng 13 | 21-17 | 31% | 14-9 | 46% |
| Vòng 12 | 18-16 | 25% | 11-9 | 42% |
| Vòng 11 | 17-16 | 18% | 11-9 | 45% |
| Vòng 10 | 17-16 | 20% | 11-9 | 50% |
| Vòng 9 | 13-16 | 11% | 10-9 | 44% |
| Vòng 8 | 11-13 | 13% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 6-13 | 0% | 9-8 | 43% |
| Vòng 6 | 4-11 | 0% | 9-6 | 50% |
| Vòng 5 | 4-10 | 0% | 8-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-8 | 0% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Romania Inter Star ghi bàn | thủng lưới | Musongati FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 16.7% | 57.1% | 57.1% | 0% |
| 31-45' | 16.7% | 0% | 28.6% | 33.3% |
| 46-60' | 16.7% | 0% | 14.3% | 0% |
| 61-90+' | 33.3% | 14.3% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Romania Inter Star ghi bàn | thủng lưới | Musongati FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.7% | 9.7% | 5.3% | 20% |
| 16-30' | 20% | 19.4% | 23.7% | 6.7% |
| 31-45' | 5.7% | 16.1% | 7.9% | 6.7% |
| 46-60' | 14.3% | 6.5% | 13.2% | 26.7% |
| 61-75' | 20% | 29% | 13.2% | 6.7% |
| 76-90+' | 25.7% | 16.1% | 21.1% | 26.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.