Burundi League ·

Romania Inter Star vs Musongati FC

Romania Inter Star Romania Inter Star
20:00
17/10/2026
Musongati FC Musongati FC

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Romania Inter Star

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Musongati FC

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Phong độ

Romania Inter Star

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 3 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn2 66.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Musongati FC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 40%

So sánh theo vòng

Romania Inter Star
BT-BB
% thắngMusongati FC
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2625%25-1545%
Vòng 1928-2626%25-1547%
Vòng 1827-2328%24-1450%
Vòng 1726-2229%23-1447%
Vòng 1626-2231%23-1350%
Vòng 1525-2033%19-1147%
Vòng 1423-1836%18-1050%
Vòng 1321-1731%14-946%
Vòng 1218-1625%11-942%
Vòng 1117-1618%11-945%
Vòng 1017-1620%11-950%
Vòng 913-1611%10-944%
Vòng 811-1313%9-938%
Vòng 76-130%9-843%
Vòng 64-110%9-650%
Vòng 54-100%8-640%
Vòng 43-80%4-425%
Vòng 33-50%1-40%
Vòng 22-40%0-20%
Vòng 11-20%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútRomania Inter Star
ghi bàn
thủng lướiMusongati FC
ghi bàn
thủng lưới
1-30'16.7%57.1%57.1%0%
31-45'16.7%0%28.6%33.3%
46-60'16.7%0%14.3%0%
61-90+'33.3%14.3%0%33.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútRomania Inter Star
ghi bàn
thủng lướiMusongati FC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'5.7%9.7%5.3%20%
16-30'20%19.4%23.7%6.7%
31-45'5.7%16.1%7.9%6.7%
46-60'14.3%6.5%13.2%26.7%
61-75'20%29%13.2%6.7%
76-90+'25.7%16.1%21.1%26.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕