GHQT Cấp CLB ·
Real Betis vs Lyon
Real Betis
Lyon
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Real Betis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Adrian San Miguel del Castillo
- 12Ricardo Rodriguez
- 4Natan Bernardo De Souza
- 3Diego Javier Llorente Rios
- 2Hector Bellerin
- 21Marc Roca
- 8Pablo Fornals
- 10Abdessamad Ezzalzouli
- 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
- 7Antony Matheus dos Santos
- 19Juan Camilo Hernandez Suarez
Dự bị trận trước
- 9Luis Ezequiel Avila
- 20Giovani Lo Celso
- 16Valentin Gomez
- 15Alvaro Fidalgo
- 18Nelson Alexander Deossa Suarez
- 11Cedric Bakambu
- 17Rodrigo Riquelme
- 25Pau Lopez Sabata
- 23Hector Junior Firpo Adames
- 1Alvaro Valles
Lyon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Greif
- 21Ruben Kluivert
- 19Moussa Niakhate
- 22Clinton Mata Pedro Lourenco
- 98Ainsley Maitland Niles
- 8Corentin Tolisso
- 5Orel Mangala
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos
- 10Pavel Sulc
- 17Afonso Moreira
- 9Endrick Felipe Moreira de Sousa
Dự bị trận trước
- 11Malick Fofana
- 37Ernest Nuamah
- 33Hans Hateboer
- 77Roman Yaremchuk
- 3Nicolas Tagliafico
- 99Noah Nartey
- 39Mathys de Carvalho
- 44Khalis Merah
- 40Remy Descamps
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Real Betis | Lyon |
|---|---|---|
| Sân nhà của Real Betis | 1 | 0 |
| Sân nhà của Lyon | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/11/25 | Real Betis 2-0 LyonHT 2-0 · UEFA Europa League | 1 | T | Xỉu | 1.54 / 4.2 / 5.2 | 2-6 |
| 28/11/13 | Lyon 1-0 Real BetisHT 0-0 · UEFA Europa League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.74 / 3.6 / 4 | 9-2 |
| 19/09/13 | Real Betis 0-0 LyonHT 0-0 · UEFA Europa League | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.48 / 3.35 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Betis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Real Betis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 15 | 39.5% |
| Hòa | 15 | 39.5% |
| Thua | 8 | 21.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 59 | 1.55 |
| Bàn thua (TB/trận) | 48 | 1.26 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.42% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 7.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
Lyon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Real Betis BT-BB | % thắng | Lyon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-25 | 35% | 35-33 | 40% |
| Vòng 19 | 28-23 | 37% | 34-30 | 42% |
| Vòng 18 | 28-21 | 39% | 32-27 | 44% |
| Vòng 17 | 28-20 | 41% | 30-25 | 47% |
| Vòng 16 | 27-19 | 44% | 29-24 | 50% |
| Vòng 15 | 23-19 | 40% | 28-23 | 53% |
| Vòng 14 | 22-17 | 43% | 28-23 | 57% |
| Vòng 13 | 22-17 | 46% | 28-21 | 62% |
| Vòng 12 | 21-16 | 50% | 27-19 | 67% |
| Vòng 11 | 20-15 | 55% | 27-19 | 73% |
| Vòng 10 | 18-11 | 60% | 25-19 | 70% |
| Vòng 9 | 15-9 | 56% | 23-18 | 67% |
| Vòng 8 | 14-8 | 63% | 20-16 | 63% |
| Vòng 7 | 11-8 | 57% | 16-14 | 57% |
| Vòng 6 | 9-6 | 67% | 15-12 | 67% |
| Vòng 5 | 7-5 | 60% | 15-8 | 80% |
| Vòng 4 | 6-2 | 75% | 10-6 | 75% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Real Betis
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Granada CF 1-0 Real BetisHT 1-0 · International Club Friendly | 1 | B | Xỉu | 5.4 / 4 / 1.46 | 2-7 |
| 22/07/26 | Recreativo Huelva 0-1 Real BetisHT 0-0 · International Club Friendly | 2 | B | Xỉu | 11 / 6.3 / 1.15 | 3-3 |
| 18/07/26 | Sportfreunde Lotte 0-3 Real BetisHT 0-0 · International Club Friendly | 2.5/3 | T | Xỉu | 17.5 / 9.3 / 1.05 | 2-5 |
| 23/05/26 | Real Betis 2-1 LevanteHT 1-1 · Spanish La Liga | 0/0.5 | T | H | 2.34 / 3.55 / 2.99 | 4-8 |
| 17/05/26 | FC Barcelona 3-1 Real BetisHT 1-0 · Spanish La Liga | 1.5 | B | Tài | 1.34 / 5.9 / 7.4 | 6-4 |
| 12/05/26 | Real Betis 2-1 ElcheHT 1-1 · Spanish La Liga | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 4.25 / 5.1 | 8-1 |
| 09/05/26 | Real Sociedad 2-2 Real BetisHT 0-1 · Spanish La Liga | 0 | H | Tài | 2.61 / 3.55 / 2.65 | 4-3 |
| 03/05/26 | Real Betis 3-0 Real OviedoHT 2-0 · Spanish La Liga | 1 | T | Tài | 1.58 / 4.1 / 6.1 | 5-4 |
| 24/04/26 | Real Betis 1-1 Real MadridHT 0-1 · Spanish La Liga | 0.5 | T | Xỉu | 3.6 / 4.05 / 1.93 | 7-6 |
| 21/04/26 | Girona 2-3 Real BetisHT 1-1 · Spanish La Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.48 / 3.35 / 2.95 | 3-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Betis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lyon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg 0-2 LyonHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 3.7 / 4.55 / 1.59 | --- |
| 18/07/26 | Slavia Praha 2-0 LyonHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/26 | Lyon 2-1 ServetteHT 1-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.9 / 5.1 | 3-2 |
| 11/07/26 | Lyon 6-3 St. GallenHT 4-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.48 / 4.35 / 4.65 | 6-3 |
| 08/07/26 | Lyon 5-2 MaconHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | Lyon 0-4 LensHT 0-3 · France Ligue 1 | 1 | B | Tài | 1.58 / 4.7 / 4.9 | 20-8 |
| 10/05/26 | Toulouse 2-1 LyonHT 1-0 · France Ligue 1 | 0.5 | B | Tài | 3.85 / 3.9 / 1.88 | 7-8 |
| 03/05/26 | Lyon 4-2 RennesHT 2-1 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.85 / 3.15 | 7-5 |
| 25/04/26 | Lyon 3-2 AJ AuxerreHT 1-1 · France Ligue 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 4.2 / 4.95 | 6-3 |
| 19/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) 1-2 LyonHT 0-2 · France Ligue 1 | 1.5 | T | Xỉu | 1.35 / 5.6 / 7.6 | 13-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Real Betis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Lyon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Real Betis ghi bàn | thủng lưới | Lyon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 28.6% | 27.8% | 5.9% |
| 16-30' | 10.5% | 0% | 16.7% | 17.6% |
| 31-45' | 26.3% | 28.6% | 5.6% | 17.6% |
| 46-60' | 15.8% | 0% | 22.2% | 5.9% |
| 61-75' | 21.1% | 28.6% | 11.1% | 5.9% |
| 76-90+' | 10.5% | 14.3% | 5.6% | 23.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Real Betis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ trái | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ phải | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ |
Lyon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Thứ hạng hai đội
Real Betis
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 38 | 15-15-8 | 59-48 | 60 | 39.5% |
| Sân nhà | 5 | 19 | 10-6-3 | 34-19 | 36 | 52.6% |
| Sân khách | 5 | 19 | 5-9-5 | 25-29 | 24 | 26.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-2-1 | 11-8 | 11 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng
BXH France Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng