Cup C2 ·

TSG Hoffenheim vs Lyon

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
02:00
23/10/2026
Lyon Lyon

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

TSG Hoffenheim

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 37Luca Philipp
  • 34Vladimir Coufal
  • 5Ozan Kabak
  • 21Albian Hajdari
  • 39Mats Rots
  • 7Leon Avdullahu
  • 18Wouter Burger
  • 17Nathan De Cat
  • 10Adam Hlozek
  • 8Patrick Wimmer
  • 19Tim Lemperle

Dự bị trận trước

  • 29Natnael Abraha
  • 1Oliver Baumann
  • 20Bambase Conte
  • 14Adam Daghim
  • 15Valentin Gendrey
  • 2Robin Hranac
  • 32Cajetan Lenz
  • 9Max Moerstedt
  • 40Tristan Spranger

Lyon

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Dominik Greif
  • 16Abner Vinicius Da Silva Santos
  • 19Moussa Niakhate
  • 21Ruben Kluivert
  • 98Ainsley Maitland Niles
  • 8Corentin Tolisso
  • 23Tyler Morton
  • 6Tanner Tessmann
  • 11Malick Fofana
  • 17Lois Openda
  • 7Ernest Nuamah

Dự bị trận trước

  • 13Zachary Athekame
  • 26Kail Boudache
  • 10Pavel Sulc
  • 3Nicolas Tagliafico
  • 2Mads Bidstrup
  • 40Remy Descamps
  • 20Felix Bacher
  • 22Clinton Mata Pedro Lourenco
  • 39Mathys de Carvalho
  • 76Mohamed Ouedraogo
  • 99Noah Nartey
  • 45Remi Himbert

Phong độ

TSG Hoffenheim

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng133.3%
Hòa00%
Thua266.7%
Bàn thắng (TB/trận)62
Bàn thua (TB/trận)72.33

Phân bố kết quả 4 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 25%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn2 50%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 25%

Lyon

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng250%
Hòa250%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)61.5
Bàn thua (TB/trận)20.5

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 50%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

TSG Hoffenheim
BT-BB
% thắngLyon
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-3545%36-3250%
Vòng 1936-3542%36-3053%
Vòng 1834-3344%35-2856%
Vòng 1734-3247%35-2859%
Vòng 1630-3044%33-2856%
Vòng 1529-2947%31-2753%
Vòng 1429-2450%28-2550%
Vòng 1326-1954%24-2346%
Vòng 1225-1758%23-2150%
Vòng 1123-1564%23-1755%
Vòng 1021-1460%18-1550%
Vòng 919-1356%12-1244%
Vòng 816-1063%10-1138%
Vòng 715-1057%10-943%
Vòng 615-667%8-933%
Vòng 512-660%8-540%
Vòng 49-550%7-350%
Vòng 36-533%4-333%
Vòng 26-250%3-250%
Vòng 14-0100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

TSG Hoffenheim

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.3điểm trung bình
86.336.336.866.55.327.256.326.48

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Adam HlozekTiền đạo8.5
14Adam DaghimTiền đạo8.4
1Oliver BaumannThủ môn8
5Ozan KabakHậu vệ7.7
8Patrick WimmerTiền vệ7.6
21Albian HajdariHậu vệ7.4
39Mats RotsHậu vệ7.1
20Bambase ConteTiền đạo7.1
7Leon AvdullahuTiền vệ7
15Valentin GendreyHậu vệ7
34Vladimir CoufalHậu vệ6.9
28Koki MachidaHậu vệ6.8
18Wouter BurgerTiền vệ6.6
19Tim LemperleTiền đạo6.6

Lyon

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
7.87.17.46.97.46.76.86.25.346.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Dominik GreifThủ môn7.8
13Zachary AthekameHậu vệ phải7.2
2Mads BidstrupTiền vệ trung tâm6.8
19Moussa NiakhateTrung vệ6.8
23Tyler MortonTiền vệ phòng ngự6.6
10Pavel SulcTiền vệ tấn công6.5
8Corentin TolissoTiền vệ trung tâm6.4
20Felix BacherTrung vệ6.3
11Keito NakamuraTiền đạo cánh trái6.3
17Lois OpendaTiền đạo cắm6.2
16Abner Vinicius Da Silva SantosHậu vệ trái6.1
7Ernest NuamahTiền đạo cánh phải6

BXH

Thứ hạng hai đội

TSG Hoffenheim

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1331-0-26-7333.3%
Sân nhà1121-0-14-4350%
Sân khách1210-0-12-300%
6 trận gần nhất-31-0-26-7316.7%

Lyon

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng342-2-06-2850%
Sân nhà321-1-04-2450%
Sân khách421-1-02-0450%
6 trận gần nhất-42-2-06-2833.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

BXH France Ligue 1

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕