Ligue 1 ·
Lyon vs Angers
Lyon
23:00
31/10/2026
Angers
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lyon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Greif
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos
- 19Moussa Niakhate
- 20Felix Bacher
- 13Zachary Athekame
- 23Tyler Morton
- 2Mads Bidstrup
- 8Corentin Tolisso
- 10Pavel Sulc
- 7Ernest Nuamah
- 17Lois Openda
Dự bị trận trước
- 26Kail Boudache
- 40Remy Descamps
- 21Ruben Kluivert
- 22Clinton Mata Pedro Lourenco
- 18Khalis Merah
- 11Keito Nakamura
- 99Noah Nartey
- 76Mohamed Ouedraogo
- 6Tanner Tessmann
Angers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anthony Lopes
- 17Joseph Kalulu
- 21Jordan Lefort
- 4Ousmane Camara
- 2Carlens Arcus
- 10Mohamed Amine Sbai
- 8Branco van den Boomen
- 14Yassin Belkhdim
- 18Jim Allevinah
- 9Prosper Peter
- 19Amine El Ouazzani
Dự bị trận trước
- 93Haris Belkbela
- 26Anthony Bermont
- 24Emmanuel Biumla
- 36Bané Diatta
- 11Harouna Djibirin
- 20Marius Louer
- 27Lilian Raolisoa
- 7Usman Simbakoli
- 16Melvin Zinga
Phong độ
Lyon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 50% |
| Hòa | 2 | 33.3% |
| Thua | 1 | 16.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 11 | 1.83 |
| Bàn thua (TB/trận) | 4 | 0.67 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Angers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Lyon BT-BB | % thắng | Angers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-30 | 55% | 25-31 | 35% |
| Vòng 19 | 38-28 | 53% | 24-31 | 32% |
| Vòng 18 | 34-26 | 50% | 24-29 | 33% |
| Vòng 17 | 33-24 | 53% | 23-24 | 35% |
| Vòng 16 | 33-20 | 56% | 23-24 | 38% |
| Vòng 15 | 28-18 | 53% | 22-22 | 40% |
| Vòng 14 | 22-15 | 50% | 21-21 | 43% |
| Vòng 13 | 20-14 | 46% | 21-18 | 46% |
| Vòng 12 | 20-12 | 50% | 20-15 | 50% |
| Vòng 11 | 18-12 | 45% | 19-14 | 55% |
| Vòng 10 | 18-8 | 50% | 18-13 | 60% |
| Vòng 9 | 17-6 | 56% | 15-12 | 56% |
| Vòng 8 | 14-6 | 50% | 13-11 | 50% |
| Vòng 7 | 13-5 | 57% | 11-8 | 57% |
| Vòng 6 | 11-5 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 5 | 10-3 | 60% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 9-2 | 75% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 6-1 | 67% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Lyon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Khalis Merah | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Zachary Athekame | Hậu vệ phải | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | |
| 11 | Keito Nakamura | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Kail Boudache | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ trái | |
| 2 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | |
| 20 | Felix Bacher | Trung vệ | |
| 7 | Ernest Nuamah | Tiền đạo cánh phải |
Angers
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
Thứ hạng hai đội
Lyon
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 3-2-1 | 11-4 | 11 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2-1-0 | 8-2 | 7 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 3 | 1-1-1 | 3-2 | 4 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-2-1 | 11-4 | 11 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng