Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Toulouse
3-4-2-1
Hậu vệ
-
3
Mark McKenzie
-
4
Charlie Cresswell
-
2
Rasmus Nicolaisen
Tiền vệ
-
15
Aron Donnum
-
45
Alexis Vossah
-
23
Cristhian Casseres Jr
-
24
Dayann Methalie
Tiền vệ
-
11
Santiago Hidalgo
-
10
Yann Gboho
Dự bị
-
19
Djibril Sidibe
-
Seny Koumbassa
-
14
Waren Hakon Christofer Kamanzi
-
19
Emersonn Correia da Silva
-
21
Pape Diop
-
7
Julian Vignolo
-
37
Ilyas Azizi
-
17
Abu Francis
-
1
Kjetil Haug
HLV: Jens Berthel Askou
Lyon
4-2-3-1
Hậu vệ
-
16
Abner Vinicius Da Silva Santos
-
19
Moussa Niakhate
-
22
Clinton Mata Pedro Lourenco
-
98
Ainsley Maitland Niles
Tiền vệ
-
17
Afonso Moreira
-
44
Khalis Merah
-
9
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Tiền vệ
-
8
Corentin Tolisso
-
23
Tyler Morton
Dự bị
-
11
Malick Fofana
-
10
Pavel Sulc
-
99
Noah Nartey
-
7
Ernest Nuamah
-
3
Nicolas Tagliafico
-
39
Mathys de Carvalho
-
40
Remy Descamps
-
21
Ruben Kluivert
-
33
Hans Hateboer
HLV: Paulo Fonseca
Lực lượng
Toulouse
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 30 | Alex Dominguez | Thủ môn | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trung tâm | Tibia and Fibula Fracture |
|---|
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 22 | Rafik Messali | Hậu vệ phải | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Guillaume Restes
- 2Rasmus Nicolaisen
- 4Charlie Cresswell
- 3Mark McKenzie
- 24Dayann Methalie
- 23Cristhian Casseres Jr
- 45Alexis Vossah
- 15Aron Donnum
- 10Yann Gboho
- 11Santiago Hidalgo
- 13Jacen Russell-Rowe
Dự bị trận trước
- 19Djibril Sidibe
- 35Seny Koumbassa
- 12Waren Hakon Christofer Kamanzi
- 20Emersonn Correia da Silva
- 18Pape Diop
- 7Julian Vignolo
- 37Ilyas Azizi
- 17Abu Francis
- 16Kjetil Haug
Lyon
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 45 | Remi Himbert | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Greif
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos
- 19Moussa Niakhate
- 21Ruben Kluivert
- 98Ainsley Maitland Niles
- 23Tyler Morton
- 6Tanner Tessmann
- 11Malick Fofana
- 8Corentin Tolisso
- 7Ernest Nuamah
- 17Lois Openda
Dự bị trận trước
- 22Clinton Mata Pedro Lourenco
- 26Kail Boudache
- 76Mohamed Ouedraogo
- 24Julien Duranville
- 99Noah Nartey
- 40Remy Descamps
- 25Justin Bengui Joao
- 37Steeve Kango
- 85Noham Kamara
- 39Mathys de Carvalho
- 45Remi Himbert
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
2Toulouse thắng
3Hòa
15Lyon thắng
| Số trận thắng | Toulouse | Lyon |
|---|
| Sân nhà của Toulouse | 1 | 7 |
|---|
| Sân nhà của Lyon | 1 | 8 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Toulouse. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Toulouse
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 32 | 13-3-16 | 40.6% | 17-15 | 53.1% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 6-0-10 | 37.5% | 8-8 | 50% |
|---|
| Sân khách | 16 | 7-3-6 | 43.8% | 9-7 | 56.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBHTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 32 | 11-2-19 | 34.4% | 11-11 | 34.4% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 3-1-12 | 18.8% | 4-6 | 25% |
|---|
| Sân khách | 16 | 8-1-7 | 50% | 7-5 | 43.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiHTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Toulouse trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lyon
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 32 | 16-2-14 | 50% | 14-16 | 43.8% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 10-1-5 | 62.5% | 7-7 | 43.8% |
|---|
| Sân khách | 16 | 6-1-9 | 37.5% | 7-9 | 43.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTTTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 32 | 16-2-14 | 50% | 10-18 | 31.2% |
|---|
| Sân nhà | 16 | 7-1-8 | 43.8% | 6-9 | 37.5% |
|---|
| Sân khách | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 4-9 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTBT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lyon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Toulouse
Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu8 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Toulouse. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lyon
Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Toulouse thắng10%
Hòa15%
Lyon thắng75%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Toulouse
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 10 | 8 | 9 | 2 | 3 | 19 | 26 |
|---|
| Sân nhà | 6 | 3 | 4 | 1 | 2 | 6 | 17 |
|---|
| Sân khách | 4 | 5 | 5 | 1 | 1 | 13 | 9 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 1 | 4 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 4 |
|---|
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 4 | 3 | 2 | 5 | 2 | 3 | 5 | 3 | 13 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
|---|
| Sân khách | 2 | 3 | 3 | 1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
Lyon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 5 | 12 | 8 | 5 | 2 | 27 | 25 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 7 | 5 | 3 | 1 | 13 | 17 |
|---|
| Sân khách | 5 | 5 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 10 | 1 | 4 | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 6 | 6 | 5 | 7 | 2 | 8 | 4 | 5 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 4 | 3 | 5 | 2 | 4 | 4 | 3 | 4 |
|---|
| Sân khách | 3 | 5 | 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 4 | 5 | 4 | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Toulouse ghi bàn | thủng lưới | Lyon ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 16.7% | 11.4% | 20.6% | 5% |
|---|
| 16-30' | 10% | 15.9% | 23.5% | 15% |
|---|
| 31-45' | 6.7% | 29.5% | 14.7% | 20% |
|---|
| 46-60' | 20% | 11.4% | 11.8% | 10% |
|---|
| 61-75' | 10% | 13.6% | 8.8% | 10% |
|---|
| 76-90+' | 30% | 9.1% | 11.8% | 20% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Toulouse
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.85điểm trung bình
6.966.646.68.176.035.66.826.886.167.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trung tâm | 8.1 |
|---|
| 24 | Dayann Methalie | Hậu vệ trái | 7.4 |
|---|
| 10 | Yann Gboho | Tiền đạo cánh trái | 7.3 |
|---|
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 7.1 |
|---|
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 7.1 |
|---|
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 7 |
|---|
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 7 |
|---|
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 6.9 |
|---|
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 6.6 |
|---|
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 37 | Ilyas Azizi | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
Lyon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
6.665.368.258.166.846.987.177.666.256.93
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trung tâm | 8.6 |
|---|
| 17 | Afonso Moreira | Tiền đạo cánh trái | 8.4 |
|---|
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 8.3 |
|---|
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 7.9 |
|---|
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ trái | 7.5 |
|---|
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trung tâm | 7.2 |
|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 6.6 |
|---|
| 39 | Mathys de Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ tấn công | 6 |
|---|
| 37 | Ernest Nuamah | Tiền đạo cánh phải | 5.9 |
|---|