Serbian Superliga ·
Radnicki 1923 Kragujevac vs IMT Novi Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
IMT Novi Beograd
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Radnicki 1923 Kragujevac
4-1-4-1
Thủ môn
- 81 Luka Lijeskic
Hậu vệ
- 7 Bojica Nikcevic
- 5 Nikola Marjanovic
- 14 Slobodan Simovic
- 11 Ilija Babic
Tiền vệ
- 27 Milos Ristic
Tiền vệ
- 10 Mohamed Cisse
- 80 Jovan Ilic
- 35 Nemanja Glavcic
- 8 Mico Kuzmanovic
Tiền đạo
- 9 Uros Sremcevic
Dự bị
- 70 Jovan Zivkovic
- 77 Issa Bah
- 28 Semir Alic
- 16 Vanja Tomic
- 99 Asmir Suljic
- 1 Muhamed Sahinovic
- 25 Thomas Ude
- 4 Nikola Milicic
- 32 Nikola Bukumira
- 2 Mohamed Mezghrani
- Srdjan Borovina
HLV: Fedja Dudic
IMT Novi Beograd
4-4-2
Thủ môn
- 1 Ognjen Cancarevic
Hậu vệ
- 3 Ivan Martos
- 65 Stefan Sapic
- 5 Moussa Sissako
- 2 Julian Delmas
Tiền vệ
- 10 Dusan Zagar
- 23 Daniel Akrofi
- 22 Vasilije Novicic
- 27 Vladimir Radocaj
Tiền đạo
- 9 Aleksa Mitic
- 8 Luka Lukovic
Dự bị
- 7 Nikola Glisic
- 99 Charly Keita
- 6 Josue Tiendrebeogo
- 19 Tadija Cojic
- 11 Juninho
- 12 Gicic
- 28 Andrej Milanovic
- 20 Djordje Radivojevic
- 14 Ibrahima Kebe
HLV: Zoran Popovic
Lực lượng
Radnicki 1923 Kragujevac
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 29 | Antonio Gomes | Tiền đạo cánh phải | Patellar tendon tear |
| 24 | Dimitrije Nikolic | Hậu vệ phải | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Luka Lijeskic
- 7Bojica Nikcevic
- 5Nikola Marjanovic
- 6Hassan Hilo
- 11Ilija Babic
- 27Milos Ristic
- 10Mohamed Cisse
- 19David Buchta
- 35Nemanja Glavcic
- 77Issa Bah
- 9Uros Sremcevic
Dự bị trận trước
- 28Semir Alic
- 80Jovan Ilic
- 41Aleksa Jelic
- 8Mico Kuzmanovic
- 26Aleksa Marusic
- 4Nikola Milicic
- 1Muhamed Sahinovic
- 99Asmir Suljic
- 16Vanja Tomic
- 25Thomas Ude
- 70Jovan Zivkovic
IMT Novi Beograd
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Vladimir Radocaj | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương lưng |
| 24 | Marko Lukovic | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 0 | Stefan Bastaja | Hậu vệ phải | No eligibility |
| 0 | Luka Krstovic | Tiền vệ trung tâm | No eligibility |
| 0 | Andrej Vuletic | Tiền đạo | No eligibility |
| 0 | Sheriff Stowe | Hậu vệ trái | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ognjen Cancarevic
- 2Julian Delmas
- 5Moussa Sissako
- 65Stefan Sapic
- 3Ivan Martos
- 29Karl Fabien
- 22Vasilije Novicic
- 14Ibrahima Kebe
- 27Vladimir Radocaj
- 19Tadija Cojic
- 18Josue Tiendrebeogo
Dự bị trận trước
- 37Daniel Aghahowa
- 23Daniel Akrofi
- 12Gicic
- 7Nikola Glisic
- 11Juninho
- 40Francois Kamano
- 99Charly Keita
- 8Luka Lukovic
- 20Djordje Radivojevic
- 15Aleksandar Sedlar
Phong độ
Radnicki 1923 Kragujevac
5 trận gần nhất
17/08/26Serbian Superliga
Partizan Belgrade
0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
T
09/08/26Serbian Superliga
Radnicki 1923 Kragujevac
3 - 0
Zemun
T
02/08/26Serbian Superliga
Cukaricki Stankom
3 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
B
19/07/26Serbian Superliga
Novi Pazar
1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
B
11/07/26International Club Friendly
Radnicki 1923 Kragujevac
1 - 0
IMT Novi Beograd
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
IMT Novi Beograd
5 trận gần nhất
17/08/26Serbian Superliga
IMT Novi Beograd
0 - 0
Radnicki Nis
H
10/08/26Serbian Superliga
Macva Sabac
1 - 0
IMT Novi Beograd
B
04/08/26International Club Friendly
IMT Novi Beograd
0 - 3
Gazisehir Gaziantep
B
03/08/26Serbian Superliga
Partizan Belgrade
1 - 2
IMT Novi Beograd
T
26/07/26Serbian Superliga
IMT Novi Beograd
4 - 0
Zemun
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Radnicki 1923 Kragujevac BT-BB | % thắng | IMT Novi Beograd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-16 | 25% | 18-12 | 40% |
| Vòng 19 | 19-14 | 26% | 18-12 | 42% |
| Vòng 18 | 19-14 | 28% | 15-11 | 39% |
| Vòng 17 | 19-13 | 29% | 14-10 | 41% |
| Vòng 16 | 19-13 | 31% | 13-10 | 38% |
| Vòng 15 | 18-12 | 33% | 11-10 | 33% |
| Vòng 14 | 18-12 | 36% | 11-10 | 36% |
| Vòng 13 | 17-11 | 38% | 11-10 | 38% |
| Vòng 12 | 17-11 | 42% | 10-10 | 33% |
| Vòng 11 | 13-11 | 36% | 9-9 | 36% |
| Vòng 10 | 11-9 | 40% | 8-8 | 40% |
| Vòng 9 | 11-9 | 44% | 8-7 | 44% |
| Vòng 8 | 11-9 | 50% | 7-7 | 38% |
| Vòng 7 | 9-7 | 57% | 7-6 | 43% |
| Vòng 6 | 8-5 | 67% | 7-5 | 50% |
| Vòng 5 | 5-4 | 60% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 50% | 2-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 0-4 | 0% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Radnicki 1923 Kragujevac ghi bàn | thủng lưới | IMT Novi Beograd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 4.2% | 8.3% | 18.8% |
| 16-30' | 15% | 16.7% | 8.3% | 12.5% |
| 31-45' | 20% | 20.8% | 8.3% | 12.5% |
| 46-60' | 15% | 4.2% | 25% | 6.3% |
| 61-75' | 10% | 16.7% | 8.3% | 31.3% |
| 76-90+' | 20% | 25% | 33.3% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Radnicki 1923 Kragujevac
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Milos Ristic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | |
| 5 | Nikola Marjanovic | Trung vệ | |
| 14 | Slobodan Simovic | Trung vệ | |
| 35 | Nemanja Glavcic | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Mico Kuzmanovic | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Uros Sremcevic | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Nikola Milicic | Trung vệ | |
| 28 | Semir Alic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 80 | Jovan Ilic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Bojica Nikcevic | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Ilija Babic | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Jovan Zivkovic | Tiền đạo cánh phải | |
| 77 | Issa Bah | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Mohamed Cisse | Tiền đạo | |
| 6 | Hassan Hilo | Trung vệ |
IMT Novi Beograd
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ trái | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | |
| 7 | Nikola Glisic | Hậu vệ phải | |
| 27 | Vladimir Radocaj | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Aleksa Mitic | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Tadija Cojic | Tiền vệ | |
| 2 | Julian Delmas | Hậu vệ phải | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | |
| 10 | Dusan Zagar | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Tiền vệ | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Juninho | Tiền đạo |