Serbian Superliga ·
IMT Novi Beograd vs Radnicki Nis
IMT Novi Beograd
Radnicki Nis
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Ognjen Cancarevic
- 27 Vladimir Radocaj
- 5 Moussa Sissako
- 65 Stefan Sapic
- 3 Ivan Martos
- 22 Vasilije Novicic
- 18 Josue Tiendrebeogo
- 10 Dusan Zagar
- 19 Tadija Cojic
- 7 Nikola Glisic
- 9 Aleksa Mitic
- 8 Luka Lukovic
- 99 Charly Keita
- 2 Julian Delmas
- 11 Juninho
- 12 Gicic
- 28 Andrej Milanovic
- 20 Djordje Radivojevic
- 23 Daniel Akrofi
HLV: Zoran Popovic
- 12 Ivan Kostic
- 25 Bojan Kovacevic
- 3 ranko jokic
- 4 Uros Vitas
- 71 Djordje Petrovic
- 7 Issah Abass
- 89 Luka Izderic
- 11 Igor Ivanovic
- 6 Frank Kanoute
- 22 Radomir Milosavljevic
- 97 Milos Spasic
- 5 Marko Mijailovic
- 42 Dusan Jovanovic
- 70 Stefan Nikolic
- 94 Dejan Stanivukovic
- 18 Stefan Velickovic
- 20 Aleksandar Vidovic
- 5 Nikola Zecevic
- 15 Damjan Krajisnik
- Aleksandr Shestyuk
- 23 Ibrahim Mustapha
- 14 Milos Rosevic
HLV: Marko Nedjic
Lực lượng
IMT Novi Beograd
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Vladimir Radocaj | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương lưng |
| 24 | Marko Lukovic | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 0 | Stefan Bastaja | Hậu vệ phải | No eligibility |
| 0 | Andrej Vuletic | Tiền đạo | No eligibility |
| 0 | Sheriff Stowe | Hậu vệ trái | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ognjen Cancarevic
- 2Julian Delmas
- 5Moussa Sissako
- 65Stefan Sapic
- 3Ivan Martos
- 29Karl Fabien
- 22Vasilije Novicic
- 14Ibrahima Kebe
- 27Vladimir Radocaj
- 19Tadija Cojic
- 18Josue Tiendrebeogo
Dự bị trận trước
- 37Daniel Aghahowa
- 23Daniel Akrofi
- 12Gicic
- 7Nikola Glisic
- 11Juninho
- 40Francois Kamano
- 99Charly Keita
- 8Luka Lukovic
- 20Djordje Radivojevic
- 15Aleksandar Sedlar
Radnicki Nis
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Babacar Mboup | Tiền đạo cắm | No eligibility |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 0 | Luka Milovanovic | Tiền đạo cánh trái | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Ivan Kostic
- 18Stefan Velickovic
- 4Uros Vitas
- 3ranko jokic
- 20Aleksandar Vidovic
- 22Radomir Milosavljevic
- 15Damjan Krajisnik
- 70Stefan Nikolic
- 89Luka Izderic
- 23Ibrahim Mustapha
- 9Aleksandr Shestyuk
Dự bị trận trước
- 7Issah Abass
- 28Gboly Ariyibi
- 17Luka Borovic
- 11Igor Ivanovic
- 42Dusan Jovanovic
- 6Frank Kanoute
- 2Marko Mijailovic
- 71Dorde Petrovic
- 14Milos Rosevic
- 94Dejan Stanivukovic
- 5Nikola Zecevic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | IMT Novi Beograd | Radnicki Nis |
|---|---|---|
| Sân nhà của IMT Novi Beograd | 4 | 1 |
| Sân nhà của Radnicki Nis | 0 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd 2-0 Radnicki NisHT 1-0 · Serbian Superliga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.73 / 3.4 / 4.05 | 5-3 |
| 22/02/26 | Radnicki Nis 2-1 IMT Novi BeogradHT 1-0 · Serbian Superliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.25 / 2.78 | 1-7 |
| 21/09/25 | IMT Novi Beograd 1-0 Radnicki NisHT 0-0 · Serbian Superliga | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.3 / 3.3 | 3-3 |
| 22/04/25 | Radnicki Nis 1-1 IMT Novi BeogradHT 1-1 · Serbian Superliga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.4 / 2.89 | 2-3 |
| 09/02/25 | Radnicki Nis 3-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbian Superliga | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.35 / 3.2 | 5-3 |
| 30/08/24 | IMT Novi Beograd 3-1 Radnicki NisHT 1-0 · Serbian Superliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.05 / 2.82 | 8-4 |
| 13/05/24 | Radnicki Nis 0-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbian Superliga | 0 | H | Xỉu | 2.35 / 3.3 / 2.56 | 7-4 |
| 23/02/24 | IMT Novi Beograd 0-3 Radnicki NisHT 0-1 · Serbian Superliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.3 / 2.83 | 6-4 |
| 17/09/23 | Radnicki Nis 1-0 IMT Novi BeogradHT 1-0 · Serbian Superliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.5 / 3.8 | 4-5 |
| 09/11/22 | Radnicki Nis 3-0 IMT Novi BeogradHT 1-0 · Serbia Cup | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.4 / 3.05 | 7-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
IMT Novi Beograd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Radnicki Nis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| IMT Novi Beograd BT-BB | % thắng | Radnicki Nis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-16 | 40% | 22-28 | 45% |
| Vòng 19 | 21-14 | 42% | 20-27 | 42% |
| Vòng 18 | 18-11 | 44% | 19-27 | 39% |
| Vòng 17 | 18-11 | 47% | 17-25 | 41% |
| Vòng 16 | 15-10 | 44% | 17-23 | 44% |
| Vòng 15 | 14-9 | 47% | 17-21 | 47% |
| Vòng 14 | 13-9 | 43% | 16-19 | 50% |
| Vòng 13 | 11-9 | 38% | 14-16 | 54% |
| Vòng 12 | 11-9 | 42% | 13-15 | 58% |
| Vòng 11 | 11-9 | 45% | 10-13 | 55% |
| Vòng 10 | 10-9 | 40% | 10-11 | 60% |
| Vòng 9 | 9-8 | 44% | 9-11 | 56% |
| Vòng 8 | 8-7 | 50% | 8-11 | 50% |
| Vòng 7 | 8-6 | 57% | 6-10 | 43% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 4-9 | 33% |
| Vòng 5 | 7-5 | 60% | 4-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-4 | 75% | 2-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 1-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng IMT Novi Beograd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IMT Novi Beograd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Radnicki Nis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Radnicki Nis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước IMT Novi Beograd
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Radnicki Nis
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Radnicki Nis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
IMT Novi Beograd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Radnicki Nis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | IMT Novi Beograd ghi bàn | thủng lưới | Radnicki Nis ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 14.3% | 0% | 15% |
| 16-30' | 7.7% | 19% | 33.3% | 10% |
| 31-45' | 7.7% | 14.3% | 27.8% | 25% |
| 46-60' | 30.8% | 4.8% | 16.7% | 20% |
| 61-75' | 7.7% | 28.6% | 16.7% | 10% |
| 76-90+' | 30.8% | 19% | 0% | 15% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
IMT Novi Beograd
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ trái | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | |
| 27 | Vladimir Radocaj | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Aleksa Mitic | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Tiền vệ | |
| 19 | Tadija Cojic | Tiền vệ | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ phải | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | |
| 7 | Nikola Glisic | Hậu vệ phải | |
| 10 | Dusan Zagar | Tiền đạo cánh trái |
Radnicki Nis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | ranko jokic | Trung vệ | |
| 7 | Issah Abass | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Frank Kanoute | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ trái | |
| 4 | Uros Vitas | Trung vệ | |
| 12 | Ivan Kostic | Thủ môn | |
| 15 | Damjan Krajisnik | Tiền vệ phòng ngự | |
| 71 | Djordje Petrovic | Hậu vệ phải | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | |
| 89 | Luka Izderic | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Ibrahim Mustapha | Tiền đạo cắm | |
| 97 | Milos Spasic | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Kwaku Bonsu Osei | Tiền đạo cánh phải |