Egyptian Premier League ·
Olympic El Qanal vs Pyramids FC
Olympic El Qanal
01:00
28/01/2027
Pyramids FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Olympic El Qanal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Pyramids FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed El-Shenawi
- 29Karim Hafez
- 4Ahmed Samy
- 3Mahmoud Marei
- 15Mohamed Chibi
- 18Walid El Karti
- 14Mohanad Lasheen
- 23Ahmed Atef
- 27Nasser Maher
- 17Mahmoud Zalaka
- 19Marwan Hamdi
Dự bị trận trước
- 25Odeh Al Fakhouri
- 32Ewerton Paixao Da Silva
- 28Mahmoud Gad
- 6Osama Galal Toeima
- 33Hamed Hamdan
- 80Mohamed Hamdi
- 9Fiston Mayele
- 7Youssef Obama
- 12Ahmed Tawfik
Phong độ
Olympic El Qanal
5 trận gần nhất
17/09/26Egyptian Premier League
ZED FC
2 - 1
Olympic El Qanal
B
07/09/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
Talaea EI-Gaish
H
02/09/26Egyptian Premier League
Wadi Degla SC
0 - 0
Olympic El Qanal
H
28/08/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
El Gouna FC
H
24/08/26Egyptian Premier League
Ceramica Cleopatra FC
1 - 2
Olympic El Qanal
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Pyramids FC
5 trận gần nhất
18/09/26Egyptian Premier League
Enppi
1 - 2
Pyramids FC
T
14/09/26CAF Champions League
Pyramids FC
5 - 1
Gor Mahia
T
09/09/26Egyptian Premier League
Pyramids FC
1 - 0
El Gouna FC
T
06/09/26CAF Champions League
Gor Mahia
0 - 2
Pyramids FC
T
01/09/26Egyptian Premier League
Al Masry
0 - 1
Pyramids FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Olympic El Qanal BT-BB | % thắng | Pyramids FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 6-7 | 40% | 36-20 | 60% |
| Vòng 19 | 6-7 | 40% | 35-18 | 63% |
| Vòng 18 | 6-7 | 40% | 31-17 | 61% |
| Vòng 17 | 6-7 | 40% | 29-16 | 59% |
| Vòng 16 | 6-7 | 40% | 26-15 | 56% |
| Vòng 15 | 6-7 | 40% | 25-15 | 53% |
| Vòng 14 | 6-7 | 40% | 22-14 | 50% |
| Vòng 13 | 6-7 | 40% | 22-13 | 54% |
| Vòng 12 | 6-7 | 40% | 19-12 | 50% |
| Vòng 11 | 6-7 | 40% | 18-12 | 45% |
| Vòng 10 | 6-7 | 40% | 17-11 | 50% |
| Vòng 9 | 6-7 | 40% | 16-9 | 56% |
| Vòng 8 | 6-7 | 40% | 15-8 | 63% |
| Vòng 7 | 6-7 | 40% | 15-7 | 71% |
| Vòng 6 | 6-7 | 40% | 12-7 | 67% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 8-4 | 75% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Olympic El Qanal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Greisha Hossam | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Hazem Abosena | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Mohamed Antar | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Ossama Fathy | Hậu vệ | |
| 11 | Mohamed Hamdi | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Mohamed Shaaban | Thủ môn | |
| 15 | Mohab Samy | ||
| 20 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Mody Shalata | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Mostafa Hamada | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Momen Rady | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Ibrahim Samy | Trung vệ | |
| 8 | Mahmoud Hersha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Mawuli Wayo | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Ali Elfil | Trung vệ | |
| 2 | Momen Mahdy | Trung vệ |
Pyramids FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Walid El Karti | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Ahmed Samy | Trung vệ | |
| 22 | Nasser Maher | Tiền vệ tấn công | |
| 34 | Eyad El Askalany | Trung vệ | |
| 1 | Ahmed El-Shenawi | Thủ môn | |
| 15 | Mohamed Chibi | Hậu vệ phải | |
| 29 | Karim Hafez | Hậu vệ trái | |
| 8 | Mahmoud Saber | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Ahmed Abdel Kader Radwan | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Mahmoud Zalaka | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Dodo Elgabas | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Youssef Obama | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Ahmed Atef | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Mostafa Ziko | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Mostafa Fathi | Tiền đạo cánh phải |