Egyptian Premier League ·
Olympic El Qanal vs Zamalek
Olympic El Qanal
02:30
19/02/2027
Zamalek
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Olympic El Qanal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Zamalek
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mohamed Awad
- 3Mahmoud Bentayg
- 5Hossam Abdelmaguid
- 43El Osama
- 52Mohamed Ibrahim Hassan
- 17Mohamed Shehata
- 81Chico Banza
- 19Abdalla Mahmoud El Said Bekhit
- 39Mohamed El Sayed
- 33Juan Alvina
- 98Oday Dabbagh
Dự bị trận trước
- 11Esho
- 13Ahmed Abou El Fotouh
- 18Adam Kaied
- 9Nasr Mansi
- 90Amr Nasser
- 12Ahmed Rabie
- 31Ahmed Sherif
- 16Mohamed Sobhi
- 44Youssef Wael
Phong độ
Olympic El Qanal
5 trận gần nhất
17/09/26Egyptian Premier League
ZED FC
2 - 1
Olympic El Qanal
B
07/09/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
Talaea EI-Gaish
H
02/09/26Egyptian Premier League
Wadi Degla SC
0 - 0
Olympic El Qanal
H
28/08/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
El Gouna FC
H
24/08/26Egyptian Premier League
Ceramica Cleopatra FC
1 - 2
Olympic El Qanal
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Zamalek
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Olympic El Qanal BT-BB | % thắng | Zamalek BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 6-7 | 40% | 21-11 | 65% |
| Vòng 19 | 6-7 | 40% | 21-10 | 68% |
| Vòng 18 | 6-7 | 40% | 20-10 | 67% |
| Vòng 17 | 6-7 | 40% | 18-9 | 65% |
| Vòng 16 | 6-7 | 40% | 16-9 | 63% |
| Vòng 15 | 6-7 | 40% | 14-8 | 60% |
| Vòng 14 | 6-7 | 40% | 13-8 | 57% |
| Vòng 13 | 6-7 | 40% | 12-8 | 54% |
| Vòng 12 | 6-7 | 40% | 12-7 | 58% |
| Vòng 11 | 6-7 | 40% | 11-6 | 64% |
| Vòng 10 | 6-7 | 40% | 9-5 | 60% |
| Vòng 9 | 6-7 | 40% | 5-4 | 56% |
| Vòng 8 | 6-7 | 40% | 4-4 | 50% |
| Vòng 7 | 6-7 | 40% | 4-4 | 57% |
| Vòng 6 | 6-7 | 40% | 3-4 | 50% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 3-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 3-1 | 75% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 2-1 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Olympic El Qanal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Greisha Hossam | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Hazem Abosena | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Mohamed Antar | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Ossama Fathy | Hậu vệ | |
| 11 | Mohamed Hamdi | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Mohamed Shaaban | Thủ môn | |
| 15 | Mohab Samy | ||
| 20 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Momen Rady | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Mostafa Hamada | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Mody Shalata | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Ibrahim Samy | Trung vệ | |
| 8 | Mahmoud Hersha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Mawuli Wayo | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Ali Elfil | Trung vệ | |
| 2 | Momen Mahdy | Trung vệ |
Zamalek
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Mahmoud Bentayg | Hậu vệ trái | |
| 24 | Mohamed Ismail | Trung vệ | |
| 28 | Mahmoud Hamdi Attia | Trung vệ | |
| 12 | Ahmed Rabie | Tiền vệ phòng ngự | |
| 37 | El Mahdi Soliman | Thủ môn | |
| 31 | Ahmed Sherif | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ trái | |
| 19 | Abdalla Mahmoud El Said Bekhit | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Mahmoud Gehad | Tiền vệ phòng ngự | |
| 98 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cánh phải | |
| 81 | Chico Banza | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Omar Gaber | Hậu vệ phải | |
| 9 | Nasr Mansi | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Mohamed Shehata | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Adam Kaied | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Hossam Ashraf | Tiền đạo cắm |