Egyptian Premier League ·
Pyramids FC vs Asyut Petroleum
Pyramids FC
02:30
11/02/2027
Asyut Petroleum
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Pyramids FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed El-Shenawi
- 29Karim Hafez
- 4Ahmed Samy
- 3Mahmoud Marei
- 15Mohamed Chibi
- 18Walid El Karti
- 14Mohanad Lasheen
- 23Ahmed Atef
- 27Nasser Maher
- 17Mahmoud Zalaka
- 19Marwan Hamdi
Dự bị trận trước
- 25Odeh Al Fakhouri
- 32Ewerton Paixao Da Silva
- 28Mahmoud Gad
- 6Osama Galal Toeima
- 33Hamed Hamdan
- 80Mohamed Hamdi
- 9Fiston Mayele
- 7Youssef Obama
- 12Ahmed Tawfik
Asyut Petroleum
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Pyramids FC
5 trận gần nhất
18/09/26Egyptian Premier League
Enppi
1 - 2
Pyramids FC
T
14/09/26CAF Champions League
Pyramids FC
5 - 1
Gor Mahia
T
09/09/26Egyptian Premier League
Pyramids FC
1 - 0
El Gouna FC
T
06/09/26CAF Champions League
Gor Mahia
0 - 2
Pyramids FC
T
01/09/26Egyptian Premier League
Al Masry
0 - 1
Pyramids FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Asyut Petroleum
5 trận gần nhất
15/09/26Egyptian Premier League
Asyut Petroleum
0 - 2
Modern Sport FC
B
07/09/26Egyptian Premier League
Al-Ittihad Alexandria
1 - 0
Asyut Petroleum
B
31/08/26Egyptian Premier League
Asyut Petroleum
0 - 1
NBE SC
B
26/08/26Egyptian Premier League
Smouha SC
0 - 0
Asyut Petroleum
H
22/08/26Egyptian Premier League
Asyut Petroleum
1 - 1
Petrojet
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Pyramids FC BT-BB | % thắng | Asyut Petroleum BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-20 | 60% | 6-0 | 50% |
| Vòng 19 | 35-18 | 63% | 6-0 | 50% |
| Vòng 18 | 31-17 | 61% | 6-0 | 50% |
| Vòng 17 | 29-16 | 59% | 6-0 | 50% |
| Vòng 16 | 26-15 | 56% | 6-0 | 50% |
| Vòng 15 | 25-15 | 53% | 6-0 | 50% |
| Vòng 14 | 22-14 | 50% | 6-0 | 50% |
| Vòng 13 | 22-13 | 54% | 6-0 | 50% |
| Vòng 12 | 19-12 | 50% | 6-0 | 50% |
| Vòng 11 | 18-12 | 45% | 6-0 | 50% |
| Vòng 10 | 17-11 | 50% | 6-0 | 50% |
| Vòng 9 | 16-9 | 56% | 6-0 | 50% |
| Vòng 8 | 15-8 | 63% | 6-0 | 50% |
| Vòng 7 | 15-7 | 71% | 6-0 | 50% |
| Vòng 6 | 12-7 | 67% | 6-0 | 50% |
| Vòng 5 | 9-5 | 60% | 6-0 | 50% |
| Vòng 4 | 8-4 | 75% | 6-0 | 50% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 3-0 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-0 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Pyramids FC ghi bàn | thủng lưới | Asyut Petroleum ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 60% | 0% | 33.3% | - |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Pyramids FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Walid El Karti | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Ahmed Samy | Trung vệ | |
| 22 | Nasser Maher | Tiền vệ tấn công | |
| 34 | Eyad El Askalany | Trung vệ | |
| 1 | Ahmed El-Shenawi | Thủ môn | |
| 15 | Mohamed Chibi | Hậu vệ phải | |
| 29 | Karim Hafez | Hậu vệ trái | |
| 8 | Mahmoud Saber | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Ahmed Abdel Kader Radwan | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Mahmoud Zalaka | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Dodo Elgabas | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Youssef Obama | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Ahmed Atef | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Mostafa Ziko | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Mostafa Fathi | Tiền đạo cánh phải |
Asyut Petroleum
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Ziad Tarek | Hậu vệ trái | |
| 1 | Amgad Youssef | Thủ môn | |
| 19 | Ibrahim Abbas | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Mahmoud Okal | Trung vệ | |
| 22 | Mohamed Hesha | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Mustafa Sudfa | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Mahmoud Alaa | Trung vệ | |
| 26 | Abdelrahman El Khamisi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Abdelrahman Medhat | Hậu vệ phải | |
| 9 | Mohamed Eid | Tiền đạo cánh trái | |
| 31 | Alabi Folarin Salam | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Che Corines Bodne | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Ahmed Hamza | Tiền vệ | |
| 32 | Karim Kamel | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Ahmed Younes | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Ahmed Khaled | Tiền đạo cắm |