Egyptian Premier League ·
Olympic El Qanal vs Ghazl El Mahallah
Olympic El Qanal
22:00
06/02/2027
Ghazl El Mahallah
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Olympic El Qanal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ghazl El Mahallah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed El Nafarawy
- 13Mostafa Oufa
- 4Ahmed Hamed Shousha
- 3Ahmed El Aash
- 27Ahmed Gamal
- 39Moaz Abdelsalam
- 17Mahmoud Bolbol
- 42Nasr Mahmoud Salah Fathalah
- 19Armoosha
- 7Mohamed Ashraf
- 21Mohamed Awadalla Ahmed
Dự bị trận trước
- 32Youssef Al Azab
- 37Mahmoud El Moghzi
- 70Ahmed El Sheikh
- 22Ahmed Etman
- 90Jimmy Emmanuel Mwanga
- 41Kibou Saidi
- 18Ahmed Sayed Abdallah
- 44Ahmed Yasser
- 12Yehia Zakaria
Phong độ
Olympic El Qanal
5 trận gần nhất
17/09/26Egyptian Premier League
ZED FC
2 - 1
Olympic El Qanal
B
07/09/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
Talaea EI-Gaish
H
02/09/26Egyptian Premier League
Wadi Degla SC
0 - 0
Olympic El Qanal
H
28/08/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
El Gouna FC
H
24/08/26Egyptian Premier League
Ceramica Cleopatra FC
1 - 2
Olympic El Qanal
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Ghazl El Mahallah
5 trận gần nhất
17/09/26Egyptian Premier League
Ghazl El Mahallah
0 - 1
Zamalek
B
08/09/26Egyptian Premier League
NBE SC
3 - 1
Ghazl El Mahallah
B
01/09/26Egyptian Premier League
Ghazl El Mahallah
0 - 0
Enppi
H
27/08/26Egyptian Premier League
Modern Sport FC
2 - 0
Ghazl El Mahallah
B
23/08/26Egyptian Premier League
Ghazl El Mahallah
0 - 3
Pyramids FC
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
So sánh theo vòng
| Olympic El Qanal BT-BB | % thắng | Ghazl El Mahallah BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 6-7 | 40% | 20-22 | 20% |
| Vòng 19 | 6-7 | 40% | 18-19 | 21% |
| Vòng 18 | 6-7 | 40% | 18-19 | 22% |
| Vòng 17 | 6-7 | 40% | 16-16 | 24% |
| Vòng 16 | 6-7 | 40% | 16-16 | 25% |
| Vòng 15 | 6-7 | 40% | 15-13 | 27% |
| Vòng 14 | 6-7 | 40% | 15-11 | 29% |
| Vòng 13 | 6-7 | 40% | 15-11 | 31% |
| Vòng 12 | 6-7 | 40% | 14-10 | 33% |
| Vòng 11 | 6-7 | 40% | 13-9 | 36% |
| Vòng 10 | 6-7 | 40% | 12-9 | 30% |
| Vòng 9 | 6-7 | 40% | 12-9 | 33% |
| Vòng 8 | 6-7 | 40% | 9-8 | 25% |
| Vòng 7 | 6-7 | 40% | 8-7 | 29% |
| Vòng 6 | 6-7 | 40% | 7-6 | 33% |
| Vòng 5 | 6-7 | 40% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 4-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Olympic El Qanal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Greisha Hossam | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Hazem Abosena | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Mohamed Antar | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Mohamed Shaaban | Thủ môn | |
| 11 | Mohamed Hamdi | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Ossama Fathy | Hậu vệ | |
| 20 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Mohab Samy | ||
| 10 | Mody Shalata | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Momen Rady | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Mostafa Hamada | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Ibrahim Samy | Trung vệ | |
| 8 | Mahmoud Hersha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Momen Mahdy | Trung vệ | |
| 18 | Mawuli Wayo | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Ali Elfil | Trung vệ |
Ghazl El Mahallah
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Yehia Zakaria | Hậu vệ trái | |
| 20 | Mory Toure | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Abdelrahman Osama | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Ahmed Etman | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Rached Arfaoui | Tiền vệ trung tâm | |
| 41 | Kibou Saidi | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Mohamed Ashraf | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Ahmed Hamed Shousha | Trung vệ | |
| 14 | Abdelrahman Emad | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Ahmed El Aash | Trung vệ | |
| 16 | Mohamed Amer | Thủ môn | |
| 23 | Fares Nechat Djabri | Hậu vệ phải | |
| 8 | Moaz Abdelsalam | Tiền vệ trung tâm | |
| 66 | Abdelrahman Rashdan | Trung vệ | |
| 15 | Ahmed Gamal | Hậu vệ phải | |
| 63 | Abdo Yehia | Tiền đạo cánh phải |