Norway Adeccoligaen ·
Strommen vs Bryne
Strommen
Bryne
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Knut Andre Skjaerstein
- 2 Sindre Engja Rindal
- 4 Maximilian Balatoni
- 98 Thomas Lillo
- 24 Marcus Paulsen
- 3 Cameron Crestani
- 6 Simen Beck
- 8 Kodjo Somesi
- 5 Simon Sharif
- 16 Anders Johannessen Nord
- 14 Julian Kristengard
- 27 T Benjamin
- 1 Mads Kristiansen
- 21 Tochukwu Joseph Ogboji
- 28 Nikolai Ohr
- 19 Rogne
- 17 Leon Sethi
- 13 Adrian Solberg
- 1 Magnus Rugland Ree
- 19 Torjus Engebakken
- 5 Jacob Haahr Steffensen
- 3 Patrick Andre Wik
- 14 Anders Molund
- 8 Lars Sodal
- 6 Remi Andre Svindland
- 17 Lasse Qvigstad
- 16 Dadi Dodou Gaye
- 18 Luka Fajfric
- 10 Kristian Haland
- 12 Jan de Boer
- 2 Sander Fjelldalselv
- 9 Sjur Torgersen Jonassen
- Martin Lye
- 28 Jaran Ostrem
- 42 Hakon Tveit
- 41 Christoffer Voll
HLV: Ole Kevin Knappen
Lực lượng
Strommen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Knut Andre Skjaerstein
- 98Thomas Lillo
- 4Maximilian Balatoni
- 2Sindre Engja Rindal
- 5Simon Sharif
- 8Kodjo Somesi
- 6Simen Beck
- 3Cameron Crestani
- 24Marcus Paulsen
- 14Julian Kristengard
- 16Anders Johannessen Nord
Dự bị trận trước
- 27T Benjamin
- 1Mads Kristiansen
- 21Tochukwu Joseph Ogboji
- 28Nikolai Ohr
- 19Rogne
- 17Leon Sethi
- 13Adrian Solberg
Bryne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Magnus Rugland Ree
- 3Patrick Andre Wik
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 19Torjus Engebakken
- 16Dadi Dodou Gaye
- 17Lasse Qvigstad
- 6Remi Andre Svindland
- 8Lars Sodal
- 14Anders Molund
- 10Kristian Haland
- 18Luka Fajfric
Dự bị trận trước
- 12Jan de Boer
- 2Sander Fjelldalselv
- 9Sjur Torgersen Jonassen
- 29Martin Lye
- 28Jaran Ostrem
- 42Hakon Tveit
- 41Christoffer Voll
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Strommen | Bryne |
|---|---|---|
| Sân nhà của Strommen | 2 | 4 |
| Sân nhà của Bryne | 4 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Bryne 4-2 StrommenHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.63 / 3.95 / 4.3 | 7-2 |
| 27/11/21 | Bryne 0-2 StrommenHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.49 / 4.45 / 4.9 | 8-0 |
| 25/05/21 | Strommen 0-2 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.93 / 3.45 / 2.12 | 6-8 |
| 03/07/16 | Bryne 0-1 StrommenHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3.65 / 2.7 | 8-4 |
| 29/05/16 | Strommen 2-2 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.5 / 2.85 | 5-9 |
| 13/08/15 | Bryne 0-0 StrommenHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.1 / 3.8 / 2.75 | 7-4 |
| 30/04/15 | Strommen 2-2 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | H | Tài | 2.45 / 3.3 / 2.55 | 5-7 |
| 17/08/14 | Strommen 0-3 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | H | 1.99 / 3.4 / 3.3 | 5-7 |
| 01/06/14 | Bryne 1-4 StrommenHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Tài | 1.79 / 3.6 / 3.8 | 9-2 |
| 28/07/13 | Strommen 2-0 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.3 / 2.08 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Strommen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Strommen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
Bryne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Hòa | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
So sánh theo vòng
| Strommen BT-BB | % thắng | Bryne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-44 | 25% | 30-36 | 35% |
| Vòng 19 | 23-42 | 26% | 28-34 | 37% |
| Vòng 18 | 23-39 | 28% | 25-32 | 33% |
| Vòng 17 | 20-38 | 24% | 24-30 | 35% |
| Vòng 16 | 19-36 | 25% | 21-26 | 38% |
| Vòng 15 | 18-36 | 20% | 21-23 | 40% |
| Vòng 14 | 18-33 | 21% | 19-20 | 43% |
| Vòng 13 | 13-29 | 15% | 19-19 | 46% |
| Vòng 12 | 11-27 | 17% | 18-17 | 50% |
| Vòng 11 | 11-24 | 18% | 15-14 | 55% |
| Vòng 10 | 10-22 | 20% | 12-12 | 50% |
| Vòng 9 | 8-18 | 22% | 8-10 | 44% |
| Vòng 8 | 8-11 | 25% | 8-7 | 50% |
| Vòng 7 | 8-10 | 29% | 8-6 | 57% |
| Vòng 6 | 6-7 | 33% | 7-6 | 50% |
| Vòng 5 | 4-5 | 40% | 4-6 | 40% |
| Vòng 4 | 4-3 | 50% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Strommen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-0-11 | 45% | 12-7 | 60% |
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 7-2 | 70% |
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 5-5 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-1-10 | 45% | 10-10 | 50% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 5-5 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Strommen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bryne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9-1-9 | 47.4% | 7-12 | 35% |
| Sân nhà | 10 | 3-1-6 | 30% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 3-6 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-3-9 | 40% | 4-13 | 20% |
| Sân nhà | 10 | 5-1-4 | 50% | 2-6 | 20% |
| Sân khách | 10 | 3-2-5 | 30% | 2-7 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bryne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Strommen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | Moss 1-2 StrommenHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.75 / 2.9 | 4-2 |
| 26/08/26 | Strommen 3-1 RaufossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.6 / 3.5 | 11-5 |
| 22/08/26 | FF Lillehammer 2-2 StrommenHT 1-2 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 16/08/26 | Hodd 4-3 StrommenHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.7 / 2.77 | 6-5 |
| 09/08/26 | Strommen 1-4 Ranheim ILHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 4.1 / 2.66 | 4-3 |
| 02/08/26 | Kongsvinger 1-3 StrommenHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1.5/2 | T | Tài | 1.26 / 5.8 / 7.2 | 7-2 |
| 26/07/26 | Strommen 0-0 Odd GrenlandHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 2.79 / 3.8 / 2.09 | 5-6 |
| 03/07/26 | Raufoss 1-0 StrommenHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.59 / 3.65 / 2.27 | 6-10 |
| 27/06/26 | Strommen 3-2 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.21 / 4.05 / 2.48 | 4-4 |
| 21/06/26 | Strommen 1-0 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.8 / 4.2 / 1.62 | 5-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Strommen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bryne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | Bryne 0-2 HaugesundHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.67 / 3.95 / 2.12 | 5-3 |
| 26/08/26 | Roseland 0-3 BryneHT 0-0 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/08/26 | Sandnes Ulf 0-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.6 / 1.89 | 6-3 |
| 15/08/26 | Bryne 2-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Xỉu | 1.6 / 4.2 / 4.2 | 9-1 |
| 09/08/26 | Sogndal 0-2 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.68 / 3.85 / 2.12 | 3-9 |
| 01/08/26 | Bryne 0-2 StromsgodsetHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.58 / 3.85 / 2.12 | 6-2 |
| 25/07/26 | Haugesund 1-2 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.51 / 4.5 / 4.45 | 7-7 |
| 04/07/26 | Bryne 1-1 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.5 / 2.89 | 7-3 |
| 27/06/26 | Stabaek 2-0 BryneHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 4.15 / 3.5 | 7-3 |
| 21/06/26 | Bryne 1-0 Asane FotballHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.9 / 6 | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Strommen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 5 | 4 | 1 | 11 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Bryne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 4 | 3 | 1 | 9 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 10 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Strommen ghi bàn | thủng lưới | Bryne ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.5% | 19.4% | 13.3% | 13.8% |
| 16-30' | 9.6% | 5.6% | 6.7% | 20.7% |
| 31-45' | 25% | 36.1% | 6.7% | 3.4% |
| 46-60' | 11.5% | 11.1% | 6.7% | 17.2% |
| 61-75' | 17.3% | 16.7% | 26.7% | 24.1% |
| 76-90+' | 11.5% | 5.6% | 26.7% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.