USA Major League Soccer ·
Nashville SC vs Toronto FC
Nashville SC
Toronto FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Joe Willis
- 31 Andy Najar
- 4 Jeisson Andres Palacios Murillo
- 3 Maxwell Woledzi
- 27 Reed Baker Whiting
- 20 Edvard Tagseth
- 16 Matthew Corcoran
- 7 Cristian Espinoza
- 10 Hany Mukhtar
- 11 Elias Saad
- 9 Sam Surridge
- 6 Bryan Acosta
- 22 Josh Bauer
- 23 Jordan Knight
- 2 Daniel Lovitz
- William Mackay
- 5 Jack Maher
- 14 Shak Mohammed
- 19 Alex Muyl
- Owen Presthus
HLV: B. J. Callaghan
- 1 Luka Gavran
- 3 Matheus Pereira
- 15 Nickseon Gomis
- 12 Zane Monlouis
- 38 Jackson Gilman
- 20 Daniel Salloi
- 6 Niklas Dorsch
- 21 Jonathan Osorio
- 7 Theo Corbeanu
- 9 Joshua Sargent
- 90 Lewis Morgan
- 9 Emilio Aristizabal
- 14 Alonso Coello
- 44 Raheem Edwards
- 11 Derrick Etienne
- 19 Kobe Franklin
- Alejandro Piedrahita
- 76 Lazar Stefanovic
- 99 Jules Anthony Vilsaint
- 23 William Paul Yarbrough Story
HLV: Robin Fraser
Lực lượng
Nashville SC
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 37 | Ahmed Qasem | Tiền đạo | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Tiền đạo | Chấn thương |
| 13 | Xavier Valdez | Thủ môn | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 26 | Famara Camara | Tiền vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joe Willis
- 27Reed Baker Whiting
- 3Maxwell Woledzi
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo
- 31Andy Najar
- 16Matthew Corcoran
- 20Edvard Tagseth
- 11Elias Saad
- 10Hany Mukhtar
- 7Cristian Espinoza
- 9Sam Surridge
Dự bị trận trước
- 6Bryan Acosta
- 22Josh Bauer
- 23Jordan Knight
- 2Daniel Lovitz
- 95William Mackay
- 5Jack Maher
- 14Shak Mohammed
- 19Alex Muyl
- 17Owen Presthus
Toronto FC
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ phải | Làm nhiệm vụ đội tuyển |
| 2 | Henry Wingo | Hậu vệ phải | Chấn thương gân kheo |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ tấn công | Chấn thương gân kheo |
| 0 | Nelson Palacio | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 71 | Markus Cimermancic | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 76 | Lazar Stefanovic | Trung vệ | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Luka Gavran
- 38Jackson Gilman
- 12Zane Monlouis
- 15Nickseon Gomis
- 3Matheus Pereira
- 7Theo Corbeanu
- 21Jonathan Osorio
- 6Niklas Dorsch
- 20Daniel Salloi
- 90Lewis Morgan
- 9Joshua Sargent
Dự bị trận trước
- 17Emilio Aristizabal
- 14Alonso Coello
- 44Raheem Edwards
- 11Derrick Etienne
- 19Kobe Franklin
- 27Alejandro Piedrahita
- 76Lazar Stefanovic
- 99Jules Anthony Vilsaint
- 23William Paul Yarbrough Story
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Nashville SC | Toronto FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Nashville SC | 3 | 2 |
| Sân nhà của Toronto FC | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/26 | Toronto FC 2-1 Nashville SCHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.96 | 3-8 |
| 19/07/25 | Nashville SC 1-0 Toronto FCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 5.4 / 8.8 | 6-2 |
| 24/05/25 | Toronto FC 1-2 Nashville SCHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.3 / 2.35 | 3-6 |
| 19/06/24 | Toronto FC 1-2 Nashville SCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.5 / 3.45 | 2-3 |
| 15/05/24 | Nashville SC 2-0 Toronto FCHT 0-0 · USA Major League Soccer | 1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.85 / 4.9 | 5-2 |
| 02/02/24 | Nashville SC 1-2 Toronto FCHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/06/23 | Toronto FC 1-1 Nashville SCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.36 / 3.25 / 2.86 | 2-5 |
| 08/04/23 | Nashville SC 0-0 Toronto FCHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.78 / 3.8 / 4.4 | 2-5 |
| 06/08/22 | Nashville SC 3-4 Toronto FCHT 2-2 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | B | Tài | 1.74 / 4.05 / 4.4 | 6-2 |
| 18/09/21 | Toronto FC 2-1 Nashville SCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.4 / 2.25 | 4-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nashville SC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Nashville SC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 37.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Toronto FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 22.22% |
| Hòa | 11 | 40.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Nashville SC BT-BB | % thắng | Toronto FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-20 | 55% | 30-41 | 15% |
| Vòng 19 | 37-19 | 58% | 27-38 | 16% |
| Vòng 18 | 35-17 | 61% | 24-35 | 17% |
| Vòng 17 | 32-17 | 59% | 23-33 | 18% |
| Vòng 16 | 29-15 | 56% | 22-32 | 19% |
| Vòng 15 | 27-14 | 53% | 21-29 | 20% |
| Vòng 14 | 26-14 | 50% | 19-25 | 21% |
| Vòng 13 | 25-14 | 46% | 18-22 | 23% |
| Vòng 12 | 25-13 | 50% | 17-20 | 25% |
| Vòng 11 | 23-11 | 55% | 17-20 | 27% |
| Vòng 10 | 23-10 | 60% | 17-20 | 30% |
| Vòng 9 | 19-9 | 56% | 16-18 | 33% |
| Vòng 8 | 18-7 | 63% | 15-17 | 38% |
| Vòng 7 | 14-6 | 57% | 13-16 | 29% |
| Vòng 6 | 13-6 | 50% | 10-13 | 33% |
| Vòng 5 | 10-4 | 40% | 8-12 | 20% |
| Vòng 4 | 6-4 | 25% | 7-11 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 33% | 3-7 | 33% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 1-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Nashville SC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16-3-7 | 61.5% | 15-10 | 57.7% |
| Sân nhà | 13 | 10-0-3 | 76.9% | 10-2 | 76.9% |
| Sân khách | 13 | 6-3-4 | 46.2% | 5-8 | 38.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14-5-7 | 53.8% | 11-12 | 42.3% |
| Sân nhà | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 8-4 | 61.5% |
| Sân khách | 13 | 6-4-3 | 46.2% | 3-8 | 23.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nashville SC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Toronto FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10-4-12 | 38.5% | 14-10 | 53.8% |
| Sân nhà | 14 | 5-3-6 | 35.7% | 10-4 | 71.4% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 4-6 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9-2-15 | 34.6% | 9-13 | 34.6% |
| Sân nhà | 14 | 3-2-9 | 21.4% | 4-7 | 28.6% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 5-6 | 41.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Toronto FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Nashville SC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nashville SC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Toronto FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | St. Louis City 3-1 Toronto FCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 4 / 3.4 | 8-4 |
| 12/09/26 | Orlando City 3-0 Toronto FCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 1.82 / 4.2 / 3.4 | 4-3 |
| 09/09/26 | Toronto FC 2-1 Nashville SCHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.96 | 3-8 |
| 05/09/26 | Toronto FC 4-4 Chicago FireHT 2-1 · USA Major League Soccer | 0 | H | Tài | 2.57 / 3.7 / 2.38 | 6-3 |
| 29/08/26 | Toronto FC 1-1 New York City FCHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0 | H | Xỉu | 2.47 / 3.6 / 2.5 | 7-2 |
| 22/08/26 | Inter Miami CF 1-2 Toronto FCHT 0-0 · USA Major League Soccer | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.33 / 5.9 / 6.3 | 3-2 |
| 19/08/26 | Toronto FC 3-3 Charlotte FCHT 1-2 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.7 / 2.65 | 6-5 |
| 15/08/26 | Toronto FC 2-1 New England RevolutionHT 2-0 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.7 / 2.79 | 0-9 |
| 31/07/26 | New York City FC 1-1 Toronto FCHT 1-1 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.95 / 4.15 | 3-2 |
| 25/07/26 | DC United 2-1 Toronto FCHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Tài | 2.02 / 3.7 / 3.15 | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Toronto FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Nashville SC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 6 | 5 | 5 | 23 | 30 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 4 | 5 | 16 | 23 |
| Sân khách | 5 | 3 | 4 | 1 | 0 | 7 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 1 | 7 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 5 | 6 | 2 | 4 | 5 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 5 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Toronto FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 11 | 28 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 4 | 4 | 1 | 7 | 22 |
| Sân khách | 4 | 6 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 0 | 5 | 6 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Nashville SC ghi bàn | thủng lưới | Toronto FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 11.1% | 10.5% | 13.6% |
| 16-30' | 0% | 11.1% | 10.5% | 18.2% |
| 31-45' | 36.4% | 22.2% | 5.3% | 4.5% |
| 46-60' | 27.3% | 0% | 31.6% | 18.2% |
| 61-75' | 0% | 22.2% | 15.8% | 18.2% |
| 76-90+' | 9.1% | 16.7% | 10.5% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Nashville SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Cristian Espinoza | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ trái | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | |
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ phải | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | |
| 11 | Elias Saad | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | |
| 14 | Shak Mohammed | Tiền đạo cánh phải |
Toronto FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ trái | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ phải | |
| 90 | Lewis Morgan | Tiền đạo cánh trái | |
| 71 | Markus Cimermancic | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Daniel Salloi | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | |
| 12 | Zane Monlouis | Trung vệ | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Derrick Etienne | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Nickseon Gomis | Trung vệ |