Hạng nhất Pháp ·
Montpellier vs Reims
Montpellier
02:00
13/02/2027
Reims
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Montpellier
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Simon Ngapandouetnbu
- 17Theo Sainte Luce
- 27Daylam Meddah
- 15Julien Laporte
- 58Alpha Sissoko
- 5Florian Tardiau
- 40Noah Vidal-Cartoux
- 19Nordan Mukiele
- 44Theo Chennahi
- 18Nicolas Pays
- 11Mamadou Camara
Dự bị trận trước
- 32Hichem Abderrebi
- 90Gregory Ayem
- 10Yassine Benhattab
- 23Daryll Benlahlou
- 3Naoufel El Hannach
- 77Everson Junior Pereira da Silva
- 1Mathieu Michel
- 6Yael Mouanga
Reims
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tom Hulsmann
- 21Jean Mambuku
- 28Elie N'Tamon Ahouonon
- 22Samuel Kotto
- 27Daouda Guindo
- 46Seydou Dembele
- 6Theo Leoni
- 61Chamsedin Kouranfal
- 9Mohammed Daramy
- 8Yaya Fofana
- 99Sambou Soumano
Dự bị trận trước
- 18Sergio Akieme
- 76Jean-Philippe Celestin
- 7Tidiane Diarrassouba
- 10Youssef El Kachati
- 19Arone Gadou
- 12Edin Omeragic
- 5John Otomewo
- 77Quentin Paris
- 30John Patrick
Phong độ
Montpellier
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Reims
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Montpellier BT-BB | % thắng | Reims BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-21 | 50% | 39-27 | 40% |
| Vòng 19 | 32-21 | 53% | 37-25 | 42% |
| Vòng 18 | 30-19 | 56% | 34-23 | 39% |
| Vòng 17 | 30-19 | 59% | 33-22 | 41% |
| Vòng 16 | 28-18 | 56% | 32-21 | 44% |
| Vòng 15 | 26-18 | 53% | 27-18 | 40% |
| Vòng 14 | 25-16 | 57% | 25-16 | 43% |
| Vòng 13 | 24-15 | 62% | 21-15 | 38% |
| Vòng 12 | 21-13 | 58% | 21-14 | 42% |
| Vòng 11 | 16-11 | 55% | 20-13 | 45% |
| Vòng 10 | 13-7 | 60% | 17-13 | 40% |
| Vòng 9 | 12-7 | 56% | 15-12 | 33% |
| Vòng 8 | 8-5 | 50% | 15-12 | 38% |
| Vòng 7 | 7-4 | 57% | 12-9 | 43% |
| Vòng 6 | 6-4 | 50% | 9-8 | 33% |
| Vòng 5 | 5-4 | 40% | 5-7 | 20% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Montpellier
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Simon Ngapandouetnbu | Thủ môn | |
| 19 | Nordan Mukiele | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ trái | |
| 23 | Daryll Benlahlou | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | |
| 40 | Noah Vidal-Cartoux | ||
| 58 | Alpha Sissoko | Hậu vệ phải | |
| 11 | Mamadou Camara | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền đạo cánh phải | |
| 32 | Hichem Abderrebi | ||
| 5 | Florian Tardiau | Tiền vệ trung tâm | |
| 44 | Theo Chennahi | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Yael Mouanga | Trung vệ | |
| 27 | Daylam Meddah | Tiền vệ phòng ngự |
Reims
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tom Hulsmann | Thủ môn | |
| 21 | Jean Mambuku | Hậu vệ phải | |
| 9 | Mohammed Daramy | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ trái | |
| 61 | Chamsedin Kouranfal | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Yaya Fofana | Tiền vệ tấn công | |
| 28 | Elie N'Tamon Ahouonon | Trung vệ | |
| 22 | Samuel Kotto | Trung vệ | |
| 10 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Tidiane Diarrassouba | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Theo Leoni | Tiền vệ trung tâm | |
| 99 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | |
| 46 | Seydou Dembele | Tiền vệ |