Hạng nhất Pháp ·
Clermont vs Stade Lavallois MFC
Clermont
02:00
13/02/2027
Stade Lavallois MFC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Clermont
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Theo Guivarch
- 39Mathys Tourraine
- 4Saidou Sow
- 21Yoann Salmier
- 93Ibrahim Coulibaly
- 29Ilhan Fakili
- 25Johan Gastien
- 10Henri Saivet
- 7Axel Camblan
- 18Famara Diedhiou
- 23Adrien Hunou
Dự bị trận trước
- 32Abdoul Kader Bamba
- 77Enzo Cantero
- 17Ousmane Diop
- 38El Hadj Kone
- 28Ivan MBahia
- 16Massamba Ndiaye
- 12Vital N''Simba
Stade Lavallois MFC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Mamadou Samassa
- 6Sam Sanna
- 3William Bianda
- 24Sidi Bane
- 4Peter Ouaneh
- 22Christ-Owen Kouassi
- 31Mathis Houdayer
- 25Enzo Montet
- 8Titouan Thomas
- 10Malik Sellouki
- 9Mamadou Camara
Dự bị trận trước
- 26William Benard
- 20Ethan Clavreul
- 1Maxime Hautbois
- 28Julien Maggiotti
- 15Dylan Mbayo
- 23Yohan Tavares
- 7Thibaut Vargas
Phong độ
Clermont
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Stade Lavallois MFC
5 trận gần nhất
10/10/26France Ligue 2
Pau FC
3 - 2
Stade Lavallois MFC
B
03/10/26International Club Friendly
Stade Lavallois MFC
1 - 0
Rennes
T
19/09/26France Ligue 2
Stade Lavallois MFC
1 - 1
Sochaux
H
12/09/26France Ligue 2
Dijon
3 - 2
Stade Lavallois MFC
B
05/09/26France Ligue 2
Stade Lavallois MFC
1 - 2
Red Star FC 93
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Clermont BT-BB | % thắng | Stade Lavallois MFC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-22 | 30% | 29-29 | 30% |
| Vòng 19 | 23-21 | 32% | 27-27 | 32% |
| Vòng 18 | 20-17 | 33% | 26-25 | 33% |
| Vòng 17 | 19-15 | 35% | 25-24 | 35% |
| Vòng 16 | 17-15 | 31% | 23-22 | 38% |
| Vòng 15 | 15-14 | 27% | 23-20 | 40% |
| Vòng 14 | 14-12 | 29% | 20-18 | 36% |
| Vòng 13 | 14-11 | 31% | 20-18 | 38% |
| Vòng 12 | 14-10 | 33% | 18-16 | 42% |
| Vòng 11 | 14-10 | 36% | 16-16 | 36% |
| Vòng 10 | 12-8 | 40% | 16-16 | 40% |
| Vòng 9 | 10-6 | 44% | 16-12 | 44% |
| Vòng 8 | 10-5 | 50% | 14-11 | 38% |
| Vòng 7 | 9-4 | 57% | 13-10 | 43% |
| Vòng 6 | 7-3 | 50% | 12-10 | 33% |
| Vòng 5 | 6-3 | 40% | 11-8 | 40% |
| Vòng 4 | 5-3 | 25% | 10-7 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 5-7 | 33% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Clermont
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Stade Lavallois MFC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Mathis Houdayer | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Ababacar Moustapha Lo | Trung vệ | |
| 7 | Chafik Gourichy | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Trevis Dago | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Esteban Mouton | Hậu vệ phải | |
| 20 | Ethan Clavreul | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Maxime Hautbois | Thủ môn | |
| 34 | Amine Moussaoui | ||
| 6 | Sam Sanna | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Sidi Bane | Trung vệ | |
| 28 | Aboubakary Kante | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Jules Gaudin | Hậu vệ trái | |
| 21 | Alessio Beaudouin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Layousse Samb | Hậu vệ trái |