Denmark Superliga ·
Midtjylland vs Brondby IF
Midtjylland
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Brondby IF
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
03/11/24Denmark Superliga
Midtjylland
1 - 5
Brondby IF
B
01/11/24Denmark Cup
Brondby IF
1 - 0
Midtjylland
B
06/10/24Denmark Superliga
Brondby IF
2 - 0
Midtjylland
B
05/05/24Denmark Superliga
Midtjylland
3 - 2
Brondby IF
T
21/04/24Denmark Superliga
Brondby IF
2 - 1
Midtjylland
B
19/02/24Denmark Superliga
Brondby IF
1 - 0
Midtjylland
B
20/08/23Denmark Superliga
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
B
28/02/23Denmark Superliga
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
B
30/08/22Denmark Superliga
Brondby IF
0 - 2
Midtjylland
T
13/05/22Denmark Superliga
Midtjylland
2 - 2
Brondby IF
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Midtjylland thắng
2Hòa
11Brondby IF thắng
| Số trận thắng | Midtjylland | Brondby IF |
|---|---|---|
| Sân nhà của Midtjylland | 3 | 5 |
| Sân nhà của Brondby IF | 4 | 6 |
Diễn biến
- 44’ 0 - 1 M. Kvistgaarden Kiến tạo: M. Divkovic
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 57’ 0 - 2 N. Vallys
- 73’ N. Nartey Roughing
- 77’ D. Osorio Roughing
- 90+4’ P. Bravo Kéo người
- Hết giờ · 0 - 2
Thống kê
49%Kiểm soát bóng51%
23Tổng số cú sút10
8Sút trúng đích5
15Sút ra ngoài5
16Phạt góc5
6Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
4Cứu thua8
421Số đường chuyền462
349Chuyền chính xác360
83%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
Đội hình
Midtjylland
4-3-3
Thủ môn
- 16 Elias Rafn Olafsson
Hậu vệ
- 43 Kevin Mbabu ↓
- 4 Ousmane Diao
- 22 Mads Bech Sorensen
- 55 Victor Bak Jensen ↓
Tiền vệ
- 19 Pedro Bravo
- 80 Daniel Silva ↓
- 24 Oliver Sorensen
Tiền đạo
- 11 Dario Esteban Osorio ↓
- 7 Franculino Gluda Dju
- 58 Aral Simsir ↓
Dự bị
- Joel Andersson ↑
- 18 Adam Buksa ↑
- 17 Valdemar Andreasen
- 21 Denil Castillo
- Edward Chilufya ↑
- 41 Gogorza ↑
- 3 Han-beom Lee
- Jonas Lossl
- 29 Paulo Victor da Silva,Paulinho ↑
HLV: Mike Tullberg
Brondby IF
4-3-3
Thủ môn
- 1 Patrick Pentz
Hậu vệ
- 24 Marko Divkovic
- 4 Jacob Rasmussen
- 30 Jordi Vanlerberghe
- 2 Sebastian Soaas Sebulonsen
Tiền vệ
- 35 Noah Nartey ↓
- 10 Daniel Wass ↓
- 8 Benjamin Tahirovic
Tiền đạo
- 7 Nicolai Vallys ↓
- 36 Mathias Kvistgaarden ↓
- 28 Yuito Suzuki ↓
Dự bị
- 32 Frederik Alves Ibsen ↑
- 38 Jacob Ambaek
- 99 Clement Bischoff ↑
- 11 Filip Bundgaard Kristensen ↑
- 8 Mathias Jensen
- 6 Lukas Larsen
- 30 Thomas Mikkelsen
- 9 Mileta Rajovic ↑
- 6 Stijn Spierings ↑
HLV: Thomas Nörgaard
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
