Denmark Superliga ·
Midtjylland vs Brondby IF
Midtjylland
1 - 5
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Brondby IF
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
01/11/24Denmark Cup
Brondby IF
1 - 0
Midtjylland
B
06/10/24Denmark Superliga
Brondby IF
2 - 0
Midtjylland
B
05/05/24Denmark Superliga
Midtjylland
3 - 2
Brondby IF
T
21/04/24Denmark Superliga
Brondby IF
2 - 1
Midtjylland
B
19/02/24Denmark Superliga
Brondby IF
1 - 0
Midtjylland
B
20/08/23Denmark Superliga
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
B
28/02/23Denmark Superliga
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
B
30/08/22Denmark Superliga
Brondby IF
0 - 2
Midtjylland
T
13/05/22Denmark Superliga
Midtjylland
2 - 2
Brondby IF
H
26/04/22Denmark Superliga
Brondby IF
1 - 3
Midtjylland
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Midtjylland thắng
3Hòa
10Brondby IF thắng
| Số trận thắng | Midtjylland | Brondby IF |
|---|---|---|
| Sân nhà của Midtjylland | 3 | 4 |
| Sân nhà của Brondby IF | 4 | 6 |
Diễn biến
- 10’ 0 - 1 M. Kvistgaarden Kiến tạo: J. Rasmussen
- 21’ Y. Suzuki VAR
- 25’ D. Wass Ngáng chân
- 29’ E. Martinez Ngáng chân
- 45+7’ 1 - 1 A. Buksa (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 52’ 1 - 2 Y. Suzuki Kiến tạo: S. Sebulonsen
- 61’ 1 - 3 Y. Suzuki Kiến tạo: M. Rajovic
- 71’ 1 - 4 M. Kvistgaarden
- 83’ 1 - 5 M. Kvistgaarden
- Hết giờ · 1 - 5
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
14Tổng số cú sút16
6Sút trúng đích11
8Sút ra ngoài5
3Sút bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị4
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
6Cứu thua5
480Số đường chuyền490
388Chuyền chính xác392
81%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
Đội hình
Midtjylland
4-4-2
Thủ môn
- 16 Elias Rafn Olafsson
Hậu vệ
- 43 Kevin Mbabu
- 4 Ousmane Diao
- 22 Mads Bech Sorensen
- 6 Joel Andersson ↓
Tiền vệ
- 11 Dario Esteban Osorio ↓
- 5 Emiliano Martinez ↓
- 17 Kristoffer Askildsen ↓
- 24 Oliver Sorensen
Tiền đạo
- 18 Adam Buksa
- 25 Jan Kuchta ↓
Dự bị
- Victor Bak Jensen
- 19 Pedro Bravo ↑
- 17 Valdemar Andreasen ↑
- 21 Denil Castillo
- 41 Gogorza ↑
- 18 Jose Carlos Ferreira Junior ↑
- 3 Han-beom Lee
- Jonas Lossl
- 3 Christian Sorensen ↑
HLV: Mike Tullberg
Brondby IF
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Patrick Pentz
Hậu vệ
- 4 Jacob Rasmussen
- 32 Frederik Alves Ibsen
- 30 Jordi Vanlerberghe
Tiền vệ
- 28 Yuito Suzuki ↓
- 36 Mathias Kvistgaarden
Tiền vệ
- 37 Clement Bischoff ↓
- 10 Daniel Wass
- 22 Josip Radosevic ↓
- 2 Sebastian Soaas Sebulonsen ↓
Tiền đạo
- 17 Mileta Rajovic
Dự bị
- 11 Filip Bundgaard Kristensen ↑
- 17 Justin Che ↑
- 2 Sean Klaiber ↑
- 44 Rasmus Lauritsen
- 30 Thomas Mikkelsen
- 99 Noah Nartey ↑
- 6 Stijn Spierings
- 5 Kevin Tshiembe
HLV: Thomas Nörgaard
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
