Denmark Superliga ·
Brondby IF vs Midtjylland
Brondby IF
1
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Midtjylland
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
20/08/23Denmark Superliga
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
T
28/02/23Denmark Superliga
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
T
30/08/22Denmark Superliga
Brondby IF
0 - 2
Midtjylland
B
13/05/22Denmark Superliga
Midtjylland
2 - 2
Brondby IF
H
26/04/22Denmark Superliga
Brondby IF
1 - 3
Midtjylland
B
13/12/21Denmark Cup
Midtjylland
1 - 2
Brondby IF
T
05/12/21Denmark Cup
Brondby IF
0 - 2
Midtjylland
B
22/11/21Denmark Superliga
Midtjylland
1 - 2
Brondby IF
T
30/08/21Denmark Superliga
Brondby IF
2 - 0
Midtjylland
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Brondby IF thắng
4Hòa
8Midtjylland thắng
| Số trận thắng | Brondby IF | Midtjylland |
|---|---|---|
| Sân nhà của Brondby IF | 3 | 5 |
| Sân nhà của Midtjylland | 5 | 3 |
Diễn biến
- 17’ H. Heggheim Ngáng chân
- 19’ Cho Gue-Sung Đá hỏng penalty
- 31’ A. Gabriel Ngáng chân
- 39’ Paulinho Ngáng chân
- 45+4’ 1 - 0 O. Omoijuanfo
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 49’ D. Wass Phạm lỗi
- 63’ A. Gabriel VAR
- 85’ Cho Gue-Sung Unsportsmanlike conduct
- 85’ J. Rasmussen Unsportsmanlike conduct
- 90+3’ M. Gogorza Ngáng chân
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
44%Kiểm soát bóng56%
5Tổng số cú sút15
3Sút trúng đích5
2Sút ra ngoài10
2Sút bị chặn4
0Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
390Số đường chuyền477
Đội hình
Brondby IF
3-4-3
Thủ môn
- 1 Patrick Pentz
Hậu vệ
- 5 Rasmus Lauritsen
- 4 Jacob Rasmussen
- 3 Henrik Heggheim
Tiền vệ
- 31 Sean Klaiber
- 8 Mathias Greve
- 10 Daniel Wass ↓
- 24 Marko Divkovic ↓
Tiền đạo
- 7 Nicolai Vallys
- 28 Yuito Suzuki ↓
- 9 Ohi Anthony Omoijuanfo
Dự bị
- 99 Clement Bischoff
- 11 Filip Bundgaard Kristensen ↑
- 77 Mateusz Kowalczyk
- Kevin Niclas Mensah
- 30 Thomas Mikkelsen
- 99 Noah Nartey
- 5 Josip Radosevic ↑
- 29 Oscar Schwartau
- 28 Sebastian Soaas Sebulonsen ↑
HLV: Thomas Nörgaard
Midtjylland
4-4-2
Thủ môn
- 1 Jonas Lossl
Hậu vệ
- 29 Paulo Victor da Silva,Paulinho ↓
- 22 Mads Bech Sorensen
- 15 Sverrir Ingi Ingason
- 2 Andre Ibsen Romer ↓
Tiền vệ
- 37 Armin Gigovic
- 24 Oliver Sorensen
- 58 Aral Simsir
- 14 Henrik Dalsgaard ↓
Tiền đạo
- 9 Ola Brynhildsen ↓
- 10 Cho Gue-sung
Dự bị
- Victor Bak Jensen ↑
- 17 Valdemar Andreasen
- 1 Martin Fraisl
- 4 Adam Gabriel ↑
- Gogorza M. ↑
- 18 Jose Carlos Ferreira Junior ↑
- 12 Al Hadji Kamara
- 3 Han-beom Lee
- 24 Dario Esteban Osorio ↑
HLV: Mike Tullberg
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
