Belgian Pro League ·
Mechelen vs Cercle Brugge
Mechelen
23:00
06/02/2027
Cercle Brugge
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Mechelen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Nacho Miras
- 2Luc Marijnissen
- 44Mike Eerdhuijzen
- 3Jose Martinez Marsa
- 23Simion Michez
- 6Fredrik Hammar
- 26Dennis Praet
- 7Therence Koudou
- 17Cedric Van Meirvenne
- 9Myron van Brederode
- 28Bouke Boersma
Dự bị trận trước
- 29Bill Antonio
- 11Bilal Bafdili
- 20Kobe Corbanie
- 30Marco Decherf
- 39Massimo Decoene
- 1Ortwin De Wolf
- 10Maxim Kireev
- 19Malcolm Lohunanu-Mbasi
- 14Benito Raman
Cercle Brugge
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gaetan Coucke
- 8Erick
- 2Ibrahim Diakite
- 24Geoffrey Kondo
- 33Royer Caicedo
- 12Valy
- 10Jean Thierry Lazare Amani
- 42Lukas Mondele
- 15Gary Magnee
- 13Dante Vanzeir
- 41Krys Kouassi
Dự bị trận trước
- 30Babatunde Jimoh Akinsola
- 5Emmanuel Kakou
- 21Yann Lienard
- 71Viggo Martens
- 22Lucas Michal
- 9Steve Ngoura
- 7Abdoul Ouattara
- 28Hannes Van Der Bruggen
- 3Yago Lincoln
Phong độ
Mechelen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
Cercle Brugge
5 trận gần nhất
10/10/26Belgian Pro League
Cercle Brugge
1 - 2
Anderlecht
B
20/09/26Belgian Pro League
Charleroi
3 - 2
Cercle Brugge
B
13/09/26Belgian Pro League
Oud-Heverlee Leuven
1 - 1
Cercle Brugge
H
06/09/26Belgian Pro League
Cercle Brugge
0 - 3
KAA Gent
B
30/08/26Belgian Pro League
Cercle Brugge
0 - 1
KVSK Lommel
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Mechelen BT-BB | % thắng | Cercle Brugge BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-35 | 20% | 32-41 | 20% |
| Vòng 19 | 20-31 | 21% | 31-39 | 21% |
| Vòng 18 | 19-31 | 17% | 30-36 | 22% |
| Vòng 17 | 19-28 | 18% | 27-34 | 18% |
| Vòng 16 | 17-26 | 19% | 25-32 | 19% |
| Vòng 15 | 15-24 | 20% | 22-32 | 13% |
| Vòng 14 | 15-21 | 21% | 18-31 | 7% |
| Vòng 13 | 12-21 | 15% | 16-30 | 0% |
| Vòng 12 | 10-21 | 8% | 14-27 | 0% |
| Vòng 11 | 9-21 | 0% | 13-23 | 0% |
| Vòng 10 | 7-18 | 0% | 12-22 | 0% |
| Vòng 9 | 7-17 | 0% | 10-19 | 0% |
| Vòng 8 | 7-17 | 0% | 10-16 | 0% |
| Vòng 7 | 7-15 | 0% | 8-14 | 0% |
| Vòng 6 | 4-12 | 0% | 6-12 | 0% |
| Vòng 5 | 4-10 | 0% | 3-9 | 0% |
| Vòng 4 | 2-8 | 0% | 3-8 | 0% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 3-7 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Mechelen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Myron van Brederode | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ phải | |
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Bill Antonio | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Luc Marijnissen | Trung vệ | |
| 23 | Simion Michez | Tiền vệ phải | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | |
| 39 | Massimo Decoene | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Cedric Van Meirvenne | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm |
Cercle Brugge
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Abdoulie Manneh | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Luke Le Roux | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | |
| 1 | Gaetan Coucke | Thủ môn | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ phải | |
| 12 | Valy | Hậu vệ trái | |
| 71 | Viggo Martens | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Abdoul Ouattara | Tiền đạo cắm | |
| 42 | Lukas Mondele | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Charles Herrmann | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Geoffrey Kondo | Trung vệ | |
| 30 | Babatunde Jimoh Akinsola | Tiền đạo cánh trái |