Belgian Pro League ·
Standard Liege vs Mechelen
Standard Liege
23:00
13/03/2027
Mechelen
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Standard Liege
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Matthieu Luka Epolo
- 13Marlon Fossey
- 20Ibrahim Karamoko
- 25Ibe Hautekiet
- 18Henry Lawrence
- 94Casper Nielsen
- 22Alexis Trouillet
- 84Rayan Touzghar
- 15Salieu Drammeh
- 10Dennis Dargahi
- 11Adnane Abid
Dự bị trận trước
- 29Daan Dierckx
- 80Ryan Fosso
- 23Marco Ilaimaharitra
- 19Sylvester Jasper
- 7Tobias Mohr
- 17Bernard Nguene
- 77Bruny Nsimba
- 21Lucas Pirard
- 9Andi Zeqiri
Mechelen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Nacho Miras
- 2Luc Marijnissen
- 44Mike Eerdhuijzen
- 3Jose Martinez Marsa
- 23Simion Michez
- 6Fredrik Hammar
- 26Dennis Praet
- 7Therence Koudou
- 17Cedric Van Meirvenne
- 9Myron van Brederode
- 28Bouke Boersma
Dự bị trận trước
- 29Bill Antonio
- 11Bilal Bafdili
- 20Kobe Corbanie
- 30Marco Decherf
- 39Massimo Decoene
- 1Ortwin De Wolf
- 10Maxim Kireev
- 19Malcolm Lohunanu-Mbasi
- 14Benito Raman
Phong độ
Standard Liege
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Lens
2 - 0
Standard Liege
B
19/09/26Belgian Pro League
KAA Gent
2 - 1
Standard Liege
B
13/09/26Belgian Pro League
Westerlo
4 - 2
Standard Liege
B
06/09/26Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 0
Royal Antwerp
T
30/08/26Belgian Pro League
Oud-Heverlee Leuven
1 - 2
Standard Liege
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Mechelen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
So sánh theo vòng
| Standard Liege BT-BB | % thắng | Mechelen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-25 | 50% | 21-35 | 20% |
| Vòng 19 | 30-24 | 47% | 20-31 | 21% |
| Vòng 18 | 30-24 | 50% | 19-31 | 17% |
| Vòng 17 | 28-23 | 47% | 19-28 | 18% |
| Vòng 16 | 28-21 | 50% | 17-26 | 19% |
| Vòng 15 | 21-21 | 47% | 15-24 | 20% |
| Vòng 14 | 17-21 | 43% | 15-21 | 21% |
| Vòng 13 | 16-21 | 38% | 12-21 | 15% |
| Vòng 12 | 16-19 | 42% | 10-21 | 8% |
| Vòng 11 | 16-18 | 45% | 9-21 | 0% |
| Vòng 10 | 14-17 | 40% | 7-18 | 0% |
| Vòng 9 | 13-17 | 33% | 7-17 | 0% |
| Vòng 8 | 13-14 | 38% | 7-17 | 0% |
| Vòng 7 | 11-12 | 43% | 7-15 | 0% |
| Vòng 6 | 8-9 | 50% | 4-12 | 0% |
| Vòng 5 | 6-9 | 40% | 4-10 | 0% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 2-8 | 0% |
| Vòng 3 | 3-8 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Standard Liege
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Dennis Dargahi | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | |
| 22 | Alexis Trouillet | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Henry Lawrence | Hậu vệ phải | |
| 11 | Adnane Abid | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Salieu Drammeh | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Trung vệ | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | |
| 84 | Rayan Touzghar | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ phải |
Mechelen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Myron van Brederode | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ phải | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | |
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Bill Antonio | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Luc Marijnissen | Trung vệ | |
| 23 | Simion Michez | Tiền vệ phải | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | |
| 39 | Massimo Decoene | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Cedric Van Meirvenne | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm |