Belgian Pro League ·
Oud-Heverlee Leuven vs Cercle Brugge
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Dani van den Heuvel
- 5 Jamie Lawrence
- 3 Noe Dussenne
- 34 Roggerio Nyakossi
- 27 Oscar Gil Regano
- 6 Wouter George
- 4 Birger Verstraete
- 99 Davis Opoku
- 9 Abdoul Karim Traore
- 18 Robin Mirisola
- 8 Siebi Schrijvers
- 21 William Balikwisha
- 15 Alessandro Fontanarosa
- 19 Chukwubuikem Ikwuemesi
- 61 Owen Jochmans
- 24 Lukasz Lakomy
- 26 Takuya Ogiwara
- 11 Henok Teklab
- Kyan Vaesen
- 20 Shin Yamada
HLV: Timmy Simons
- 1 Gaetan Coucke
- 33 Royer Caicedo
- 24 Geoffrey Kondo
- 5 Emmanuel Kakou
- 13 Dante Vanzeir
- 8 Erick
- 12 Valy
- 42 Lukas Mondele
- 15 Gary Magnee
- 2 Ibrahim Diakite
- 9 Steve Ngoura
- 30 Babatunde Jimoh Akinsola
- Jean Thierry Lazare Amani
- Louis Colman
- 41 Krys Kouassi
- 21 Yann Lienard
- 71 Viggo Martens
- 7 Lucas Michal
- Abdoul Ouattara
- 28 Hannes Van Der Bruggen
HLV: Onur Cinel
Lực lượng
Oud-Heverlee Leuven
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Thibaud Verlinden | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 25 | Manuel Osifo | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
| 11 | Henok Teklab | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dani van den Heuvel
- 34Roggerio Nyakossi
- 3Noe Dussenne
- 5Jamie Lawrence
- 99Davis Opoku
- 4Birger Verstraete
- 6Wouter George
- 27Oscar Gil Regano
- 8Siebi Schrijvers
- 18Robin Mirisola
- 9Abdoul Karim Traore
Dự bị trận trước
- 21William Balikwisha
- 30Alessandro Fontanarosa
- 19Chukwubuikem Ikwuemesi
- 61Owen Jochmans
- 24Lukasz Lakomy
- 26Takuya Ogiwara
- 11Henok Teklab
- 17Kyan Vaesen
- 20Shin Yamada
Cercle Brugge
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ trái | Chấn thương gân kheo |
| 17 | Joel Ndala | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đầu gối |
| 11 | Charles Herrmann | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương cơ |
| 19 | Abdoulie Manneh | Tiền đạo cánh trái | Chưa đủ thể lực |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gaetan Coucke
- 5Emmanuel Kakou
- 24Geoffrey Kondo
- 33Royer Caicedo
- 2Ibrahim Diakite
- 15Gary Magnee
- 42Lukas Mondele
- 12Valy
- 8Erick
- 13Dante Vanzeir
- 9Steve Ngoura
Dự bị trận trước
- 30Babatunde Jimoh Akinsola
- 10Jean Thierry Lazare Amani
- 82Louis Colman
- 41Krys Kouassi
- 21Yann Lienard
- 71Viggo Martens
- 22Lucas Michal
- 7Abdoul Ouattara
- 28Hannes Van Der Bruggen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Oud-Heverlee Leuven | Cercle Brugge |
|---|---|---|
| Sân nhà của Oud-Heverlee Leuven | 10 | 3 |
| Sân nhà của Cercle Brugge | 3 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Oud-Heverlee Leuven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Oud-Heverlee Leuven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
Cercle Brugge
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Oud-Heverlee Leuven BT-BB | % thắng | Cercle Brugge BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-33 | 30% | 33-37 | 35% |
| Vòng 19 | 33-32 | 32% | 31-37 | 32% |
| Vòng 18 | 31-32 | 28% | 30-36 | 33% |
| Vòng 17 | 30-32 | 24% | 30-32 | 35% |
| Vòng 16 | 29-29 | 25% | 26-29 | 31% |
| Vòng 15 | 29-29 | 27% | 25-27 | 33% |
| Vòng 14 | 29-27 | 29% | 24-27 | 29% |
| Vòng 13 | 29-25 | 31% | 24-27 | 31% |
| Vòng 12 | 29-23 | 33% | 23-25 | 33% |
| Vòng 11 | 26-20 | 36% | 22-22 | 36% |
| Vòng 10 | 25-18 | 40% | 19-20 | 30% |
| Vòng 9 | 22-18 | 33% | 17-18 | 33% |
| Vòng 8 | 21-17 | 38% | 14-18 | 25% |
| Vòng 7 | 21-15 | 43% | 10-17 | 14% |
| Vòng 6 | 14-15 | 33% | 8-16 | 0% |
| Vòng 5 | 13-14 | 40% | 6-13 | 0% |
| Vòng 4 | 8-13 | 25% | 5-9 | 0% |
| Vòng 3 | 7-13 | 0% | 4-8 | 0% |
| Vòng 2 | 7-10 | 0% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 3-6 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Oud-Heverlee Leuven
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0-0-5 | 0% | 2-2 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-4 | 20% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Oud-Heverlee Leuven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Cercle Brugge
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0-1-4 | 0% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cercle Brugge trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Oud-Heverlee Leuven
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Oud-Heverlee Leuven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Cercle Brugge
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Cercle Brugge 0-3 KAA GentHT 0-1 · Belgian Pro League | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.4 / 2.19 | 8-0 |
| 29/08/26 | Cercle Brugge 0-1 KVSK LommelHT 0-0 · Belgian Pro League | 1 | B | Xỉu | 1.59 / 4.6 / 4.3 | 9-4 |
| 23/08/26 | Club Brugge 1-0 Cercle BruggeHT 1-0 · Belgian Pro League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 6.3 / 9.8 | 9-4 |
| 14/08/26 | Cercle Brugge 3-3 Sint-TruidenseHT 1-2 · Belgian Pro League | 0 | H | Tài | 2.67 / 3.5 / 2.39 | 10-3 |
| 08/08/26 | Standard Liege 2-2 Cercle BruggeHT 1-1 · Belgian Pro League | 0/0.5 | T | Tài | 2.33 / 3.35 / 2.8 | 7-11 |
| 31/07/26 | Monaco 2-2 Cercle BruggeHT 1-2 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 4.2 / 4 | --- |
| 25/07/26 | Reims 3-0 Cercle BruggeHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | PEC Zwolle 3-2 Cercle BruggeHT 2-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Cercle Brugge 1-1 KVSK LommelHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 4 / 3.25 | 6-0 |
| 09/05/26 | LaLouviere 4-1 Cercle BruggeHT 0-1 · Belgian Pro League | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.8 / 2.82 | 6-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cercle Brugge. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Oud-Heverlee Leuven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cercle Brugge
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Oud-Heverlee Leuven ghi bàn | thủng lưới | Cercle Brugge ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 9.1% | 9.1% | 16.7% |
| 16-30' | 0% | 36.4% | 13.6% | 16.7% |
| 31-45' | 15.4% | 18.2% | 50% | 12.5% |
| 46-60' | 7.7% | 9.1% | 4.5% | 20.8% |
| 61-75' | 30.8% | 9.1% | 9.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 15.4% | 18.2% | 4.5% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Oud-Heverlee Leuven
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Dani van den Heuvel | Thủ môn | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ phải | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Noe Dussenne | Trung vệ | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ trái | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | |
| 6 | Wouter George | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Tiền đạo cắm | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Robin Mirisola | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Jamie Lawrence | Trung vệ | |
| 99 | Davis Opoku | Hậu vệ |
Cercle Brugge
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Abdoul Ouattara | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Valy | Hậu vệ trái | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ phải | |
| 30 | Babatunde Jimoh Akinsola | Tiền đạo cánh trái | |
| 41 | Krys Kouassi | Tiền đạo cắm | |
| 71 | Viggo Martens | Tiền vệ | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | |
| 42 | Lukas Mondele | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ phải | |
| 33 | Royer Caicedo | Hậu vệ | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phải | |
| 22 | Lucas Michal | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | |
| 1 | Gaetan Coucke | Thủ môn | |
| 24 | Geoffrey Kondo | Trung vệ |