Cup C2 ·
Olympiakos Piraeus vs Jagiellonia Bialystok
Olympiakos Piraeus
Jagiellonia Bialystok
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Stefan Ortega
- 2 Manolis Saliakas
- 45 Panagiotis Retsos
- 5 Lorenzo Pirola
- 70 Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
- 32 Santiago Hezze
- 19 Remo Freuler
- 20 Jota
- 22 Chiquinho
- 10 Gelson Martins
- 34 Armando Gonzalez Alba
- 17 Leon Bailey
- 18 Theofanis Bakoulas
- 16 David Carmo
- 77 Christos Filis
- 61 Georgios Kouraklis
- 27 Marcus Holmgren Pedersen
- 15 Gustavo Puerta
- 4 Zinedin Smajlovic
- 91 Dimitrios Stournaras
- 71 Nair Tiknizyan
- 11 Roman Yaremchuk
HLV: Jose Luis Mendilibar
- 50 Slawomir Abramowicz
- 23 Guilherme Montoia
- 44 Apostolos Konstantopoulos
- 5 Bernardo Vital
- 15 Norbert Wojtuszek
- 19 Anders Klynge
- 6 Taras Romanczuk
- 11 Jesus Imaz Balleste
- 7 Kajetan Szmyt
- 99 Nik Prelec
- 27 Rodrigo Conceicao
- 10 Jeremy Agbonifo
- 32 Aleksandar Cirkovic
- Hampus Finndell
- 72 Kamil Jozwiak
- 85 Kozlowski
- 61 Bartlomiej Krasiewicz
- 21 Sergio Lozano
- 1 Michal Perchel
- 67 Jakub Rabiczko
- 3 Dusan Stojinovic
- 19 Youssuf Sylla
- Bartlomiej Wdowik
HLV: Adrian Siemieniec
Lực lượng
Olympiakos Piraeus
Vắng mặt (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ phòng ngự | No eligibility |
| 97 | Yusuf Yazici | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
| 11 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | No eligibility |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | Tibia fracture |
| 90 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | No eligibility |
| 73 | Joel Roca Casals | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương vai |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương cơ |
| 31 | Balsa Popovic | Thủ môn | No eligibility |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ tấn công | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Stefan Ortega
- 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
- 5Lorenzo Pirola
- 45Panagiotis Retsos
- 2Manolis Saliakas
- 19Remo Freuler
- 32Santiago Hezze
- 10Gelson Martins
- 22Chiquinho
- 20Jota
- 34Armando Gonzalez Alba
Dự bị trận trước
- 17Leon Bailey
- 21Theofanis Bakoulas
- 6David Carmo
- 77Christos Filis
- 61Georgios Kouraklis
- 27Marcus Holmgren Pedersen
- 15Gustavo Puerta
- 4Zinedin Smajlovic
- 91Dimitrios Stournaras
- 71Nair Tiknizyan
- 11Roman Yaremchuk
Jagiellonia Bialystok
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Ousmane Sow | Tiền đạo | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Slawomir Abramowicz
- 15Norbert Wojtuszek
- 5Bernardo Vital
- 44Apostolos Konstantopoulos
- 23Guilherme Montoia
- 11Jesus Imaz Balleste
- 6Taras Romanczuk
- 19Anders Klynge
- 27Rodrigo Conceicao
- 99Nik Prelec
- 7Kajetan Szmyt
Dự bị trận trước
- 10Jeremy Agbonifo
- 32Aleksandar Cirkovic
- 14Hampus Finndell
- 72Kamil Jozwiak
- 85Kozlowski
- 61Bartlomiej Krasiewicz
- 21Sergio Lozano
- 1Michal Perchel
- 67Jakub Rabiczko
- 3Dusan Stojinovic
- 17Youssuf Sylla
- 20Bartlomiej Wdowik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Olympiakos Piraeus | Jagiellonia Bialystok |
|---|---|---|
| Sân nhà của Olympiakos Piraeus | 0 | 0 |
| Sân nhà của Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/19 | Jagiellonia Bialystok 0-5 Olympiakos PiraeusHT 0-3 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 4.15 / 3.45 / 1.7 | 4-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Olympiakos Piraeus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Olympiakos Piraeus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Jagiellonia Bialystok
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Olympiakos Piraeus BT-BB | % thắng | Jagiellonia Bialystok BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-18 | 35% | 34-15 | 70% |
| Vòng 19 | 21-18 | 37% | 33-14 | 74% |
| Vòng 18 | 19-17 | 33% | 30-14 | 72% |
| Vòng 17 | 19-17 | 35% | 29-12 | 76% |
| Vòng 16 | 16-17 | 31% | 26-10 | 75% |
| Vòng 15 | 16-17 | 33% | 24-10 | 73% |
| Vòng 14 | 16-16 | 36% | 22-8 | 79% |
| Vòng 13 | 14-16 | 31% | 21-8 | 77% |
| Vòng 12 | 13-13 | 33% | 17-7 | 75% |
| Vòng 11 | 12-12 | 36% | 17-7 | 82% |
| Vòng 10 | 11-12 | 30% | 16-7 | 80% |
| Vòng 9 | 10-11 | 33% | 15-7 | 78% |
| Vòng 8 | 8-10 | 25% | 13-6 | 75% |
| Vòng 7 | 7-9 | 29% | 12-6 | 71% |
| Vòng 6 | 4-8 | 17% | 11-6 | 67% |
| Vòng 5 | 4-7 | 20% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 7-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-1 | 33% | 7-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 6-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Olympiakos Piraeus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0-0-4 | 0% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Olympiakos Piraeus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Jagiellonia Bialystok
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Jagiellonia Bialystok trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Olympiakos Piraeus
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Olympiakos Piraeus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Jagiellonia Bialystok
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jagiellonia Bialystok. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Olympiakos Piraeus
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jagiellonia Bialystok
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Olympiakos Piraeus ghi bàn | thủng lưới | Jagiellonia Bialystok ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 0% | 20% | 100% |
| 16-30' | 7.7% | 0% | 20% | 0% |
| 31-60' | 23.1% | 33.3% | 40% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Olympiakos Piraeus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Remo Freuler | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | |
| 17 | Leon Bailey | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Stefan Ortega | Thủ môn | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ phải | |
| 15 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Jota | Tiền đạo cánh trái | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | |
| 71 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ trái | |
| 11 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm |
Jagiellonia Bialystok
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | |
| 6 | Taras Romanczuk | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Hậu vệ phải | |
| 5 | Bernardo Vital | Trung vệ | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | |
| 14 | Hampus Finndell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Youssuf Sylla | Tiền đạo | |
| 99 | Nik Prelec | Tiền đạo | |
| 32 | Aleksandar Cirkovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ trái | |
| 19 | Anders Klynge | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ trái | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Kajetan Szmyt | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Jeremy Agbonifo | Tiền đạo cánh phải |