GHQT Cấp CLB ·
Mallorca vs Paris Saint Germain (PSG)
Mallorca
Paris Saint Germain (PSG)
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Arnau Urena Tenas
- 44 Miguel Calatayud
- 24 Martin Valjent
- 21 Antonio Jose Raillo Arenas
- 3 Antonio Latorre Grueso
- 11 Zito Luvumbo
- 8 Manuel Morlanes
- 10 Sergi Darder
- 7 Jan Virgili
- 18 Adrian Fuentes
- 20 Pablo Torre
- Aboubaka Soumahoro
- 6 Antonio Sanchez Navarro
- 7 Alex Sala
- 23 Antoniu Roca
- 25 Ivan Cuellar Sacristan
- 3 Mateu Morey
- 9 Abdon Prats Bastidas
- 29 Luis Orejuela
- Marc Domenech
- 4 David Lopez
- 39 Jandro García
- Torreguitart Nil
- 36 Aimar Pena
HLV: Martin Demichelis
- 39 Matvei Safonov
- 54 Dimitri Lucea
- 52 Axel Koukaba
- 6 Ilya Zabarnyi
- 42 David Boly
- 27 Pedro Fernández Sarmiento
- 4 Lucas Beraldo
- 24 Senny Mayulu
- 7 Khvicha Kvaratskhelia
- 47 Quentin Ndjantou
- 49 Ibrahim Mbaye
- 30 Lucas Chevalier
- Younes Idder
- 51 Willian Joel Pacho Tenorio
- Paul Bourdin
- Adam Ayari
- Rayan Abo El Nay
- Abdou Fanne
- Mamadou Meite
- Alessandro Longoni
- Vainqueur Diyinu Nzinga
- Edem Ghalleb
- Noa Bezeme
HLV: Luis Enrique Martinez Garcia
Lực lượng
Mallorca
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arnau Urena Tenas
- 3Antonio Latorre Grueso
- 21Antonio Jose Raillo Arenas
- 24Martin Valjent
- 44Miguel Calatayud
- 7Jan Virgili
- 10Sergi Darder
- 8Manuel Morlanes
- 11Zito Luvumbo
- 20Pablo Torre
- 18Adrian Fuentes
Dự bị trận trước
- 16Aboubaka Soumahoro
- 6Antonio Sanchez Navarro
- 23Alex Sala
- 15Antoniu Roca
- 25Ivan Cuellar Sacristan
- 2Mateu Morey
- 9Abdon Prats Bastidas
- 29Luis Orejuela
- 30Marc Domenech
- 4David Lopez
- 39Jandro García
- 38Torreguitart Nil
- 36Aimar Pena
Paris Saint Germain (PSG)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Matvei Safonov
- 42David Boly
- 6Ilya Zabarnyi
- 52Axel Koukaba
- 54Dimitri Lucea
- 24Senny Mayulu
- 4Lucas Beraldo
- 27Pedro Fernández Sarmiento
- 49Ibrahim Mbaye
- 47Quentin Ndjantou
- 7Khvicha Kvaratskhelia
Dự bị trận trước
- 30Lucas Chevalier
- 46Younes Idder
- 51Willian Joel Pacho Tenorio
- 53Paul Bourdin
- 57Adam Ayari
- 58Rayan Abo El Nay
- 48Abdou Fanne
- 55Mamadou Meite
- 16Alessandro Longoni
- 56Vainqueur Diyinu Nzinga
- 63Edem Ghalleb
- 65Noa Bezeme
Phong độ
Mallorca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 28.9% |
| Hòa | 9 | 23.7% |
| Thua | 18 | 47.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 47 | 1.24 |
| Bàn thua (TB/trận) | 57 | 1.5 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.42% |
Paris Saint Germain (PSG)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 24 | 70.6% |
| Hòa | 4 | 11.8% |
| Thua | 6 | 17.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 74 | 2.18 |
| Bàn thua (TB/trận) | 29 | 0.85 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 41.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 29.41% |
| Hòa | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
So sánh theo vòng
| Mallorca BT-BB | % thắng | Paris Saint Germain (PSG) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-29 | 40% | 46-20 | 65% |
| Vòng 19 | 30-26 | 42% | 43-20 | 63% |
| Vòng 18 | 26-25 | 39% | 41-18 | 67% |
| Vòng 17 | 26-22 | 41% | 40-18 | 65% |
| Vòng 16 | 25-20 | 44% | 39-15 | 69% |
| Vòng 15 | 25-18 | 47% | 34-13 | 67% |
| Vòng 14 | 25-17 | 50% | 31-13 | 64% |
| Vòng 13 | 23-15 | 54% | 27-13 | 62% |
| Vòng 12 | 21-14 | 50% | 24-12 | 58% |
| Vòng 11 | 20-12 | 55% | 22-12 | 55% |
| Vòng 10 | 18-11 | 50% | 20-12 | 50% |
| Vòng 9 | 15-11 | 44% | 19-10 | 56% |
| Vòng 8 | 14-10 | 50% | 16-10 | 50% |
| Vòng 7 | 13-8 | 57% | 13-10 | 43% |
| Vòng 6 | 12-8 | 50% | 8-6 | 33% |
| Vòng 5 | 11-7 | 60% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 10-4 | 75% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 10-2 | 100% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 7-2 | 100% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Mallorca
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Mallorca 4-2 Al-IttihadHT 2-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.62 / 4 / 3.95 | 4-2 |
| 25/07/26 | Mallorca 3-0 Al-FatehHT 2-0 · International Club Friendly | 2 | T | Xỉu | 1.14 / 6.4 / 11.5 | 5-0 |
| 23/05/26 | Mallorca 3-0 Real OviedoHT 1-0 · Spanish La Liga | 1 | T | Tài | 1.47 / 4.55 / 7 | 5-5 |
| 17/05/26 | Levante 2-0 MallorcaHT 1-0 · Spanish La Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.45 / 3.65 | 4-6 |
| 13/05/26 | Getafe 3-1 MallorcaHT 2-0 · Spanish La Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.4 / 2.81 / 3.7 | 3-3 |
| 10/05/26 | Mallorca 1-1 VillarrealHT 1-1 · Spanish La Liga | 0 | H | Xỉu | 2.5 / 3.6 / 2.76 | 5-4 |
| 01/05/26 | Girona 0-1 MallorcaHT 0-1 · Spanish La Liga | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.55 / 4.15 | 5-2 |
| 25/04/26 | Alaves 2-1 MallorcaHT 0-1 · Spanish La Liga | 0.5 | B | Tài | 2.11 / 3.4 / 3.65 | 9-4 |
| 21/04/26 | Mallorca 1-1 ValenciaHT 0-0 · Spanish La Liga | 0 | H | Xỉu | 2.75 / 3.2 / 2.75 | 7-4 |
| 12/04/26 | Mallorca 3-0 Rayo VallecanoHT 2-0 · Spanish La Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.47 / 3.3 / 3 | 6-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mallorca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Paris Saint Germain (PSG)
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paris Saint Germain (PSG). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Mallorca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Paris Saint Germain (PSG)
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Mallorca ghi bàn | thủng lưới | Paris Saint Germain (PSG) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 16.7% | 10.7% | 15.4% |
| 16-30' | 13.6% | 29.2% | 7.1% | 23.1% |
| 31-45' | 13.6% | 29.2% | 28.6% | 23.1% |
| 46-60' | 13.6% | 4.2% | 17.9% | 30.8% |
| 61-75' | 18.2% | 0% | 10.7% | 0% |
| 76-90+' | 27.3% | 16.7% | 10.7% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Mallorca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ phải | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ trái | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Jan Virgili | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trung tâm | |
| 34 | Javier Olaizola | Hậu vệ | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Takuma Asano | Tiền đạo cánh phải |
Paris Saint Germain (PSG)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | |
| 29 | Bradley Barcola | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ tấn công | |
| 54 | Dimitri Lucea | ||
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Pedro Fernandez | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trung tâm | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trung tâm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Mallorca
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 38 | 11-9-18 | 47-57 | 42 | 28.9% |
| Sân nhà | 7 | 19 | 9-6-4 | 31-21 | 33 | 47.4% |
| Sân khách | 19 | 19 | 2-3-14 | 16-36 | 9 | 10.5% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 7-8 | 7 | 33.3% |
Paris Saint Germain (PSG)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 34 | 24-4-6 | 74-29 | 76 | 70.6% |
| Sân nhà | 2 | 17 | 13-2-2 | 41-12 | 41 | 76.5% |
| Sân khách | 1 | 17 | 11-2-4 | 33-17 | 35 | 64.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-1-1 | 12-4 | 13 | 66.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng