Spanish La Liga 2 ·

Mallorca vs Cadiz

Mallorca Mallorca
23:00
01/11/2026
Cadiz Cadiz

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Mallorca

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Arnau Urena Tenas
  • 15John Nwankwo Donald
  • 21Antonio Jose Raillo Arenas
  • 22Aboubaka Soumahoro
  • 5Alberto Moreno
  • 6Antonio Sanchez Navarro
  • 17Arnau Puigmal
  • 20Pablo Torre
  • 7Alex Sala
  • 16Adam Buksa
  • 18Adrian Fuentes

Dự bị trận trước

  • 34Miguel Calatayud
  • 19Josep Cerda
  • 10Sergi Darder
  • 37Antoni Dols Cabot
  • 2Guille Fernandez
  • 30Justin Noel Kalumba
  • 3Antonio Latorre Grueso
  • 33Adrian Liso
  • 4David Lopez
  • 25Ivan Cuellar Sacristan
  • 9Abdon Prats Bastidas

Cadiz

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1David Gillies
  • 3Sergio Arribas
  • 6Manu Fernández
  • 4Javier Castro Urdin
  • 27Juan Diaz Peregrina
  • 28Dilan Zárate
  • 18Alejandro Orellana Gomez
  • 16Antonio Cordero
  • 5Marc Olivier Doue
  • 24Ibon Sanchez
  • 21Vladyslav Kopotun

Dự bị trận trước

  • 8Efe Ugiagbe
  • 2Benat de Jesus
  • 13Jokin Ezkieta
  • 22Cristian Gutierrez Vizcaino
  • 19Urko Izeta
  • 17Aimen Moueffek
  • 10Javi Ontiveros
  • 9Alvaro Pascual
  • 25Gonzalo Petit
  • 23Damian Rodriguez Sousa
  • 31Noah Ukwuije
  • 20Borja Vazquez

Phong độ

Mallorca

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 37.5%
Thắng cách biệt 1 bàn1 12.5%
Hòa2 25%
Thua cách biệt 1 bàn1 12.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 12.5%

Cadiz

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 12.5%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa4 50%
Thua cách biệt 1 bàn3 37.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Mallorca
BT-BB
% thắngCadiz
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-1550%32-2725%
Vòng 1927-1547%31-2626%
Vòng 1826-1450%28-2622%
Vòng 1725-1253%27-2224%
Vòng 1624-1250%20-2219%
Vòng 1523-1153%19-2020%
Vòng 1422-857%19-1921%
Vòng 1322-662%19-1823%
Vòng 1219-658%18-1525%
Vòng 1116-655%16-1327%
Vòng 1012-450%14-1320%
Vòng 99-444%13-1022%
Vòng 88-350%13-1025%
Vòng 76-343%11-829%
Vòng 66-150%9-817%
Vòng 53-140%8-720%
Vòng 43-150%6-425%
Vòng 31-133%6-333%
Vòng 20-10%5-150%
Vòng 10-00%4-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútMallorca
ghi bàn
thủng lướiCadiz
ghi bàn
thủng lưới
1-30'0%28.6%-33.3%
31-75'33.3%0%-33.3%
76-90+'33.3%14.3%-33.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Mallorca

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.16.56.96.66.36.96.16.177.08

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
15John Nwankwo DonaldTrung vệ8.2
1Arnau Urena TenasThủ môn7.7
21Antonio Jose Raillo ArenasTrung vệ7.1
5Alberto MorenoHậu vệ trái7
3Antonio Latorre GruesoHậu vệ trái6.9
20Pablo TorreTiền vệ tấn công6.7
22Aboubaka SoumahoroTrung vệ6.6
33Adrian LisoTiền đạo cánh trái6.4
10Sergi DarderTiền vệ trung tâm6.3
19Josep CerdaTiền đạo cánh trái6.3
6Antonio Sanchez NavarroTiền vệ trung tâm5.9
7Alex SalaTiền vệ trung tâm5.9
16Adam BuksaTiền đạo cắm5.8
17Arnau PuigmalTiền đạo cánh phải5.8
18Adrian FuentesTiền đạo cắm5.4

Cadiz

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
76.36.566.27.46.685.886.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
16Antonio CorderoTiền đạo cánh trái9.3
17Aimen MoueffekTiền vệ trung tâm8.5
21Vladyslav KopotunTiền đạo cắm8.5
3Sergio ArribasTrung vệ8.2
20Borja VazquezTiền đạo7.5
4Javier Castro UrdinTrung vệ7.3
5Marc Olivier DoueTiền vệ trung tâm7.1
28Dilan ZárateTiền vệ trung tâm7.1
1David GilliesThủ môn7
6Manu FernándezTrung vệ6.7
24Ibon SanchezTiền vệ tấn công6.7
18Alejandro Orellana GomezTiền vệ phòng ngự6.6
2Benat de JesusHậu vệ phải6.4
27Juan Diaz PeregrinaHậu vệ phải6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕