Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Paris Saint Germain (PSG)
4-3-3
Hậu vệ
-
2
Achraf Hakimi
-
5
Marcos Aoas Correa Marquinhos
-
6
Ilya Zabarnyi
-
33
Warren Zaire-Emery
Tiền vệ
-
87
Joao Neves
-
4
Lucas Beraldo
-
27
Pedro Fernandez
Tiền đạo
-
14
Desire Doue
-
10
Ousmane Dembele
-
7
Khvicha Kvaratskhelia
Dự bị
-
Senny Mayulu
-
Ibrahim Mbaye
-
21
Lucas Hernandez
-
29
Bradley Barcola
-
8
Fabian Ruiz Pena
-
51
Willian Joel Pacho Tenorio
-
30
Lucas Chevalier
-
88
Goncalo Matias Ramos
-
7
Lee Kang In
HLV: Luis Enrique Martinez Garcia
Nantes
5-3-2
Hậu vệ
-
27
Deiver Andres Machado Mena
-
3
Nicolas Cozza
-
2
Youssef Ali
-
24
Frederic Guilbert
-
22
Mathieu Acapandie
Tiền vệ
-
66
Louis Leroux
-
28
Ibrahima Sissoko
-
8
Johann Lepenant
Tiền đạo
-
10
Matthis Abline
-
31
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Dự bị
-
37
Ignatius Kpene Ganago
-
17
Dehmaine Assoumani
-
Youssef El Arabi
-
20
Chidozie Awaziem
-
Bahmed Deuff
-
72
Sekou Doucoure
-
26
Uros Radakovic
-
30
Patrick Carlgren
-
12
Bahereba Guirassy
HLV: Vahid Halilhodzic
Lực lượng
Paris Saint Germain (PSG)
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ phải | Treo giò |
|---|
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ trái | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 47 | Quentin Ndjantou | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Matvei Safonov
- 2Achraf Hakimi
- 5Marcos Aoas Correa Marquinhos
- 51Willian Joel Pacho Tenorio
- 33Warren Zaire-Emery
- 17Vitor Machado Ferreira
- 4Lucas Beraldo
- 8Fabian Ruiz Pena
- 11Maghnes Akliouche
- 9Ferran Torres
- 14Desire Doue
Dự bị trận trước
- 7Khvicha Kvaratskhelia
- 22Mika Godts
- 12Lucas Digne
- 24Senny Mayulu
- 27Pedro Fernández Sarmiento
- 16Alessandro Longoni
- 30Lucas Chevalier
- 21Lucas Hernandez
- 6Ilya Zabarnyi
Nantes
Vắng mặt (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ | Treo giò |
|---|
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ | Pubalgia |
|---|
| 14 | Amady Camara | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 14 | Amady Camara | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ | Treo giò |
|---|
| 52 | Bahmed Deuff | Tiền vệ | Chấn thương lưng |
|---|
| 78 | Tylel Tati | Hậu vệ | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Maxime Dupe
- 24Frederic Guilbert
- 5Lucas Perrin
- 4Saidou Sow
- 98Kelvin Amian Adou
- 28Ibrahima Sissoko
- 17Dehmaine Assoumani
- 17Dehmaine Assoumani
- 23Wilitty Younoussa
- 8Johann Lepenant
- 8Johann Lepenant
- 20Mathieu Cafaro
- 11Bahereba Guirassy
Dự bị trận trước
- 52Bahmed Deuff
- 67Malang Gomes
- 26Ryad Hachem
- 7Antoine Joujou
- 49Junior Kone
- 19Louis Leroux
- 19Louis Leroux
- 16Alexis Mirbach
- 78Tylel Tati
- 69Sacha Ziani
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
15Paris Saint Germain (PSG) thắng
2Hòa
3Nantes thắng
| Số trận thắng | Paris Saint Germain (PSG) | Nantes |
|---|
| Sân nhà của Paris Saint Germain (PSG) | 8 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Nantes | 7 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paris Saint Germain (PSG). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Paris Saint Germain (PSG)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 11-1-16 | 39.3% | 10-16 | 35.7% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 7-0-7 | 50% | 5-8 | 35.7% |
|---|
| Sân khách | 14 | 4-1-9 | 28.6% | 5-8 | 35.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 13-2-13 | 46.4% | 11-17 | 39.3% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 7-2-5 | 50% | 6-8 | 42.9% |
|---|
| Sân khách | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 5-9 | 35.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBTTB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Paris Saint Germain (PSG) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Nantes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 29 | 10-2-17 | 34.5% | 12-17 | 41.4% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 3-1-11 | 20% | 6-9 | 40% |
|---|
| Sân khách | 14 | 7-1-6 | 50% | 6-8 | 42.9% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBHTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 29 | 17-1-11 | 58.6% | 8-11 | 27.6% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 6-3 | 40% |
|---|
| Sân khách | 14 | 10-1-3 | 71.4% | 2-8 | 14.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTHTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nantes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Paris Saint Germain (PSG)
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paris Saint Germain (PSG). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nantes
Kết quả2T 1H 7B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nantes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Paris Saint Germain (PSG) thắng75%
Hòa10%
Nantes thắng15%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Paris Saint Germain (PSG)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 10 | 4 | 8 | 4 | 27 | 35 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 3 | 5 | 2 | 14 | 21 |
|---|
| Sân khách | 2 | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 14 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 15 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 4 | 6 | 10 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | 1 | 4 | 5 | 4 | 7 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 3 | 6 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 3 | 6 | 3 | 2 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
|---|
Nantes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 12 | 10 | 6 | 1 | 0 | 15 | 10 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 6 | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 |
|---|
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 10 | 0 | 2 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 4 |
|---|
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Paris Saint Germain (PSG) ghi bàn | thủng lưới | Nantes ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-30' | 33.3% | 50% | 9.1% | 5.9% |
|---|
| 31-45' | 33.3% | 0% | 27.3% | 11.8% |
|---|
| 46-60' | 0% | 50% | 0% | 17.6% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Paris Saint Germain (PSG) ghi bàn | thủng lưới | Nantes ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 20% | 9.5% | 15.2% | 18.4% |
|---|
| 16-30' | 6% | 23.8% | 15.2% | 6.1% |
|---|
| 31-45' | 24% | 28.6% | 24.2% | 16.3% |
|---|
| 46-60' | 16% | 23.8% | 9.1% | 16.3% |
|---|
| 61-75' | 8% | 0% | 9.1% | 14.3% |
|---|
| 76-90+' | 14% | 9.5% | 15.2% | 20.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Paris Saint Germain (PSG)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.47điểm trung bình
6.518.637.264.646.838.935.735.967.426.31
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Tiền đạo cánh trái | 7.8 |
|---|
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trung tâm | 6.9 |
|---|
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 14 | Desire Doue | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 29 | Bradley Barcola | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 5.8 |
|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 5.8 |
|---|
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trung tâm | 5.6 |
|---|
Nantes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.54điểm trung bình
6.036.647.857.376.916.236.616.416.225.96
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 7.6 |
|---|
| 24 | Frederic Guilbert | Hậu vệ phải | 7.1 |
|---|
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ trái | 7.1 |
|---|
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 6.5 |
|---|
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ trái | 6.2 |
|---|
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ tấn công | 6.1 |
|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 6 |
|---|
| 22 | Mathieu Acapandie | Hậu vệ | 6 |
|---|
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
Lịch đấu
Paris Saint Germain (PSG)