Belgian Pro League ·
KVSK Lommel vs Racing Genk
KVSK Lommel
22:00
10/04/2027
Racing Genk
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
KVSK Lommel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Matthias Pieklak
- 4Shawn Adewoye
- 8Nicolas Rommens
- 3Timothy Eyoma
- 2Jason van Duiven
- 6Joey Pelupessy
- 11Stredair Appuah
- 10Tom Reyners
- 15Lucas Schoofs
- 7Juho Talvitie
- 9Don-Angelo Konadu
Dự bị trận trước
- 60Lars Beirinckx
- 46Niek Corthouts
- 44Isaiah Dada-Mascoll
- 47Tristan Gooijer
- 22Djordje Gordic
- 1Nikola Ivezic
- 12Elijah Odede
- 73Alexander Reumers
- 17Emile Vandecraen
Racing Genk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Lucca Brughmans
- 20Kevin Amaro
- 6Matte Smets
- 44Josue Ndenge Kongolo
- 18Joris Kayembe
- 4Benjamin Tahirovic
- 8Bryan Heynen
- 10Junya Ito
- 11Jeppe Erenbjerg
- 32Noah Adedeji-Sternberg
- 17Rafiu Durosinmi
Dự bị trận trước
- 33Jerry Afriyie
- 21Ibrahima Sory Bangoura
- 23Aaron Bibout
- 38Daan Heymans
- 1Tobe Leysen
- 5Christiaan Ravych
- 25Milan Roganovic
- 24Nikolas Sattlberger
- 30Ayumu Yokoyama
Phong độ
KVSK Lommel
5 trận gần nhất
10/10/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
1 - 3
KVSK Lommel
T
27/09/26Belgian Cup
KV Diksmuide Oostende
0 - 2
KVSK Lommel
T
20/09/26Belgian Pro League
KVSK Lommel
0 - 0
Mechelen
H
13/09/26Belgian Pro League
Saint Gilloise
5 - 0
KVSK Lommel
B
05/09/26Belgian Pro League
KVSK Lommel
0 - 1
Club Brugge
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Racing Genk
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Racing Genk
1 - 2
Fortuna Sittard
B
21/09/26Belgian Pro League
Club Brugge
3 - 0
Racing Genk
B
13/09/26Belgian Pro League
Racing Genk
1 - 1
KAA Gent
H
07/09/26Belgian Pro League
Anderlecht
0 - 0
Racing Genk
H
29/08/26Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Red Star Waasland
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| KVSK Lommel BT-BB | % thắng | Racing Genk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-27 | 55% | 33-32 | 40% |
| Vòng 19 | 29-27 | 53% | 33-32 | 42% |
| Vòng 18 | 27-26 | 50% | 31-32 | 39% |
| Vòng 17 | 24-25 | 47% | 31-32 | 41% |
| Vòng 16 | 21-24 | 44% | 26-31 | 38% |
| Vòng 15 | 18-22 | 40% | 24-30 | 33% |
| Vòng 14 | 18-22 | 43% | 23-28 | 36% |
| Vòng 13 | 14-20 | 38% | 19-25 | 31% |
| Vòng 12 | 13-19 | 42% | 19-24 | 33% |
| Vòng 11 | 12-14 | 45% | 19-20 | 36% |
| Vòng 10 | 10-13 | 40% | 19-16 | 40% |
| Vòng 9 | 10-9 | 44% | 16-15 | 33% |
| Vòng 8 | 8-8 | 38% | 14-14 | 25% |
| Vòng 7 | 7-7 | 43% | 13-12 | 29% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 10-10 | 17% |
| Vòng 5 | 3-6 | 40% | 6-6 | 20% |
| Vòng 4 | 2-6 | 25% | 2-6 | 0% |
| Vòng 3 | 2-5 | 33% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
KVSK Lommel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Jason van Duiven | Hậu vệ phải | |
| 15 | Lucas Schoofs | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Nicolas Rommens | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Juho Talvitie | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | |
| 3 | Timothy Eyoma | Trung vệ | |
| 23 | Matthias Pieklak | Thủ môn | |
| 22 | Djordje Gordic | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Tom Reyners | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Isaiah Dada-Mascoll | Tiền vệ phòng ngự | |
| 47 | Tristan Gooijer | Hậu vệ phải | |
| 46 | Niek Corthouts | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Stredair Appuah | Tiền đạo cánh phải |
Racing Genk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Kevin Amaro | Hậu vệ phải | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Trung vệ | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ trái | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Jeppe Erenbjerg | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trung tâm | |
| 38 | Daan Heymans | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | |
| 30 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cánh trái | |
| 33 | Jerry Afriyie | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Aaron Bibout | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Junya Ito | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Lucca Brughmans | Thủ môn |