Belgian Pro League ·
KAA Gent vs Racing Genk
KAA Gent
22:00
01/05/2027
Racing Genk
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
KAA Gent
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Davy Roef
- 20Tiago Araujo
- 44Siebe Van der Heyden
- 16Christian Burgess
- 5Mouhamed El Bachir Ngom
- 17Mathias Delorge-Knieper
- 27Tibe De Vlieger
- 57Matties Volckaert
- 45Hyllarion Goore
- 47Ortega Josue Vergara Yamir
- 8Laszlo Benes
Dự bị trận trước
- 37Abdelkahar Kadri
- 11Momodou Sonko
- 22Leonardo Da Silva Lopes
- 30Kjell Peersman
- 3Maksim Paskotsi
- 56Mamadou Diallo
- 10Aime Omgba
- 28Mohammed El Adfaoui
- 59El Hadji Seck
- 61Abubakar Abdullahi
- 21Max Dean
- 75Ibrahima Cisse
Racing Genk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Lucca Kiaba Mounganga
- 77Zakaria El Ouahdi
- 24Nikolas Sattlberger
- 44Josue Ndenge Kongolo
- 18Joris Kayembe
- 21Ibrahima Sory Bangoura
- 8Bryan Heynen
- 11Jeppe Erenbjerg
- 38Daan Heymans
- 10Junya Ito
- 17Rafiu Durosinmi
Dự bị trận trước
- 23Aaron Bibout
- 65Christian Akpan
- 19Yaimar Medina
- 30Ayumu Yokoyama
- 29Robin Mirisola
- 26Tobias Lawal
- 6Matte Smets
- 86Kenan Haroun
- 56August De Wannemacker
Phong độ
KAA Gent
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 57.14% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Racing Genk
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Racing Genk
1 - 2
Fortuna Sittard
B
21/09/26Belgian Pro League
Club Brugge
3 - 0
Racing Genk
B
13/09/26Belgian Pro League
Racing Genk
1 - 1
KAA Gent
H
07/09/26Belgian Pro League
Anderlecht
0 - 0
Racing Genk
H
29/08/26Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Red Star Waasland
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| KAA Gent BT-BB | % thắng | Racing Genk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-19 | 25% | 27-25 | 40% |
| Vòng 19 | 24-19 | 26% | 27-25 | 42% |
| Vòng 18 | 24-19 | 28% | 25-24 | 39% |
| Vòng 17 | 24-17 | 29% | 24-23 | 41% |
| Vòng 16 | 24-16 | 31% | 23-22 | 44% |
| Vòng 15 | 23-15 | 33% | 23-20 | 47% |
| Vòng 14 | 22-14 | 36% | 20-20 | 43% |
| Vòng 13 | 22-14 | 38% | 20-20 | 46% |
| Vòng 12 | 22-9 | 42% | 20-20 | 50% |
| Vòng 11 | 22-9 | 45% | 18-20 | 45% |
| Vòng 10 | 16-8 | 40% | 18-20 | 50% |
| Vòng 9 | 13-5 | 44% | 13-19 | 44% |
| Vòng 8 | 9-5 | 38% | 11-18 | 38% |
| Vòng 7 | 8-3 | 43% | 10-16 | 43% |
| Vòng 6 | 6-1 | 50% | 6-13 | 33% |
| Vòng 5 | 4-1 | 40% | 6-12 | 40% |
| Vòng 4 | 4-1 | 50% | 6-8 | 50% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
KAA Gent
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Ortega Josue Vergara Yamir | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | |
| 20 | Tiago Araujo | Hậu vệ trái | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Momodou Sonko | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | |
| 57 | Matties Volckaert | Trung vệ | |
| 5 | Mouhamed El Bachir Ngom | Trung vệ | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trung tâm |
Racing Genk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Kevin Amaro | Hậu vệ phải | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Trung vệ | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ trái | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Jeppe Erenbjerg | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trung tâm | |
| 38 | Daan Heymans | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | |
| 30 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Aaron Bibout | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Jerry Afriyie | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Junya Ito | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Lucca Brughmans | Thủ môn |