Belgian Pro League ·
Racing Genk vs Club Brugge
Racing Genk
22:00
17/04/2027
Club Brugge
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Racing Genk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Lucca Kiaba Mounganga
- 65Christian Akpan
- 24Nikolas Sattlberger
- 44Josue Ndenge Kongolo
- 34Adrian Palacios
- 8Bryan Heynen
- 21Ibrahima Sory Bangoura
- 7Jarne Steuckers
- 38Daan Heymans
- 30Ayumu Yokoyama
- 23Aaron Bibout
Dự bị trận trước
- 14Yira Sor
- 29Robin Mirisola
- 2Kayden Pierre
- 56August De Wannemacker
- 26Tobias Lawal
- 63Henry Zion
- 86Kenan Haroun
- 79Djoully Nzoko
- 99Jusef Erabi
Club Brugge
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Yann Sommer
- 65Joaquin Seys
- 44Brandon Mechele
- 58Jorne Spileers
- 64Kyriani Sabbe
- 20Hans Vanaken
- 11Cisse Sandra
- 10Hugo Vetlesen
- 67Mamadou Diakhon
- 7Nicolo Tresoldi
- 9Carlos Borges
Dự bị trận trước
- 62Lynnt Audoor
- 54Samba Coulibaly
- 85Tian Nai Koren
- 80Felix Lemarechal
- 14Bjorn Meijer
- 41Hugo Siquet
- 16Cheveyo Tsawa
- 81Argus Driessche
- 77Andrej Vasovic
- 17Romeo Vermant
Phong độ
Racing Genk
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Racing Genk
1 - 2
Fortuna Sittard
B
21/09/26Belgian Pro League
Club Brugge
3 - 0
Racing Genk
B
13/09/26Belgian Pro League
Racing Genk
1 - 1
KAA Gent
H
07/09/26Belgian Pro League
Anderlecht
0 - 0
Racing Genk
H
29/08/26Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Red Star Waasland
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Club Brugge
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Racing Genk BT-BB | % thắng | Club Brugge BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-22 | 45% | 55-28 | 70% |
| Vòng 19 | 28-22 | 42% | 53-27 | 68% |
| Vòng 18 | 27-20 | 44% | 50-24 | 72% |
| Vòng 17 | 26-20 | 41% | 48-23 | 71% |
| Vòng 16 | 25-20 | 38% | 47-19 | 75% |
| Vòng 15 | 24-15 | 40% | 45-18 | 73% |
| Vòng 14 | 19-10 | 43% | 43-16 | 79% |
| Vòng 13 | 17-9 | 38% | 41-15 | 77% |
| Vòng 12 | 17-9 | 42% | 37-14 | 75% |
| Vòng 11 | 15-8 | 36% | 33-12 | 73% |
| Vòng 10 | 14-7 | 40% | 31-11 | 70% |
| Vòng 9 | 13-6 | 44% | 30-9 | 78% |
| Vòng 8 | 13-4 | 50% | 24-8 | 75% |
| Vòng 7 | 10-4 | 43% | 22-8 | 71% |
| Vòng 6 | 10-4 | 50% | 19-7 | 67% |
| Vòng 5 | 10-4 | 60% | 17-7 | 60% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 12-7 | 50% |
| Vòng 3 | 8-4 | 67% | 10-5 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 5-5 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Racing Genk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Trung vệ | |
| 20 | Kevin Amaro | Hậu vệ phải | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ trái | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Jeppe Erenbjerg | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trung tâm | |
| 38 | Daan Heymans | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | |
| 33 | Jerry Afriyie | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Aaron Bibout | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Junya Ito | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Lucca Brughmans | Thủ môn |
Club Brugge
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Lee Han-Beom | Trung vệ | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ trái | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Carlos Borges | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ phải | |
| 80 | Felix Lemarechal | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trung tâm | |
| 58 | Jorne Spileers | Trung vệ | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Jan Virgili | Tiền đạo cánh trái |