Turkey Super Lig ·

Istanbul Basaksehir vs Gazisehir Gaziantep

Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
23:00
18/10/2026
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Istanbul Basaksehir

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Muhammed Sengezer
  • 6Onur Bulut
  • 23Emin Bayram
  • 27Ousseynou Ba
  • 21Christopher Operi
  • 5Berat Ozdemir
  • 20Umut Gunes
  • 7Yusuf Sari
  • 14Eldor Shomurodov
  • 77Ivan Brnic
  • 9Davie Selke

Dự bị trận trước

  • 11Abbosbek Fayzullayev
  • 91Bertug Yildirim
  • 19Berkay Ozcan
  • 42Omer Ali Sahiner
  • 10Joia Nuno Da Costa
  • 1Volkan Babacan
  • 98Deniz Dilmen
  • 33Michal Karbownik
  • 3Jerome Opoku
  • 15Hamza Gureler
  • 4Onur Ergun

Gazisehir Gaziantep

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 71Mustafa Burak Bozan
  • 5Nihad Mujakic
  • 14Myenty Abena
  • 30Nazim Sangare
  • 77Kevin Rodrigues Pires
  • 44Alexandru Maxim
  • 8Victor Ntino-Emo Gidado
  • 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
  • 11Christopher Lungoyi
  • 10Kacper Kozlowski
  • 9Mohamed Bayo

Dự bị trận trước

  • 61Ogun Ozcicek
  • 26Ali Osman Kalin
  • 6Melih Kabasakal
  • 3Drissa Camara
  • 90Yusuf Nacar
  • 81Cemilhan Aslan
  • 85Muhammet Akmelek
  • 17Karamba Gassama
  • 16Ali Ablak

Phong độ

Istanbul Basaksehir

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn2 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

Gazisehir Gaziantep

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn1 16.67%
Hòa2 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

So sánh theo vòng

Istanbul Basaksehir
BT-BB
% thắngGazisehir Gaziantep
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-2545%28-3330%
Vòng 1929-2247%27-3132%
Vòng 1827-2144%22-3028%
Vòng 1725-2141%20-2924%
Vòng 1623-1744%20-2625%
Vòng 1521-1640%19-2427%
Vòng 1421-1343%19-2429%
Vòng 1321-1346%19-2031%
Vòng 1221-1350%18-1933%
Vòng 1118-1345%14-1827%
Vòng 1017-1250%13-1430%
Vòng 913-1244%12-1333%
Vòng 812-950%11-1138%
Vòng 79-943%8-1129%
Vòng 67-833%8-833%
Vòng 56-540%8-640%
Vòng 45-450%7-450%
Vòng 33-333%6-267%
Vòng 21-30%5-1100%
Vòng 10-20%3-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútIstanbul Basaksehir
ghi bàn
thủng lướiGazisehir Gaziantep
ghi bàn
thủng lưới
1-30'18.2%12.5%15.8%21.4%
31-45'9.1%50%21.1%0%
46-60'36.4%25%5.3%7.1%
61-75'18.2%12.5%26.3%14.3%
76-90+'9.1%0%5.3%35.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Istanbul Basaksehir

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.95.77.46.87.787.87.27.016.66

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
14Eldor ShomurodovTiền đạo cắm8.7
77Ivan BrnicTiền đạo cánh trái8.7
70Andreas Skov OlsenTiền đạo cánh phải8.5
9Davie SelkeTiền đạo cắm7.8
23Emin BayramTrung vệ7.8
27Ousseynou BaTrung vệ7.3
16Muhammed SengezerThủ môn6.9
8Olivier KemendiTiền vệ trung tâm6.8
33Michal KarbownikHậu vệ trái6.8
18Jakub KaluzinskiTiền vệ phòng ngự6.8
11Abbosbek FayzullayevTiền đạo cánh phải6.6
91Bertug YildirimTiền đạo cắm6.6
4Onur ErgunTiền vệ phòng ngự6.5
19Berkay OzcanTiền vệ trung tâm6.4
20Umut GunesTiền vệ trung tâm6.3
38Saba KharebashviliHậu vệ trái6

Gazisehir Gaziantep

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
5.57.686.76.86.95.657.255.825.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Arda KizildagTrung vệ7.4
10Kacper KozlowskiTiền vệ tấn công7.3
44Alexandru MaximTiền vệ tấn công7
6Ulrich MelekeTiền vệ phòng ngự6.8
28Ibrahim Halil DervisogluTiền đạo cắm6.5
9Trivante StewartTiền đạo cắm6.5
2Luis PerezHậu vệ phải6.5
18Deian Cristian SorescuDeian Cristian SorHậu vệ phải6.5
14Myenty AbenaTrung vệ6.5
3Drissa CamaraTiền vệ trung tâm6.4
22Sontje HansenTiền đạo cánh phải6.3
23Kerim CalhanogluHậu vệ trái6.2
7Juninho BacunaTiền vệ trung tâm6.1
19Serdar DursunTiền đạo cắm6.1
8Victor Ntino-Emo GidadoTiền vệ tấn công5.9
25Kacper TobiaszThủ môn5.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕