Turkey Super Lig ·
Gazisehir Gaziantep vs Istanbul Basaksehir
Gazisehir Gaziantep
Istanbul Basaksehir
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 71 Mustafa Burak Bozan
- 30 Nazim Sangare
- 14 Myenty Abena
- 5 Nihad Mujakic
- 18 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
- 8 Victor Ntino-Emo Gidado
- 44 Alexandru Maxim
- 77 Kevin Rodrigues Pires
- 10 Kacper Kozlowski
- 11 Christopher Lungoyi
- 9 Mohamed Bayo
- 61 Ogun Ozcicek
- 46 Ali Osman Kalin
- 57 Melih Kabasakal
- 3 Drissa Camara
- Yusuf Nacar
- 81 Cemilhan Aslan
- Muhammet Akmelek
- Karamba Gassama
- Ali Ablak
HLV: Orhan Ak
- 16 Muhammed Sengezer
- 88 Kazimcan Karatas
- 3 Jerome Opoku
- 27 Ousseynou Ba
- 42 Omer Ali Sahiner
- 25 Amine Harit
- 14 Eldor Shomurodov
- 11 Abbosbek Fayzullayev
- 8 Olivier Kemendi
- 13 Miguel Crespo da Silva
- 9 Davie Selke
- 9 Joia Nuno Da Costa
- 77 Ivan Brnic
- 6 Onur Bulut
- 4 Onur Ergun
- 15 Hamza Gureler
- 7 Yusuf Sari
- 21 Christopher Operi
- 91 Bertug Yildirim
- 20 Umut Gunes
- 80 Dogan Alemdar
HLV: Nuri Sahin
Lực lượng
Gazisehir Gaziantep
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Kacper Tobiasz
- 96Florin Bogdan Stefan
- 6Ulrich Meleke
- 14Myenty Abena
- 2Luis Perez
- 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
- 22Sontje Hansen
- 44Alexandru Maxim
- 8Victor Ntino-Emo Gidado
- 10Kacper Kozlowski
- 97Fuat Bavuk
Dự bị trận trước
- 19Serdar Dursun
- 23Kerim Calhanoglu
- 27Enver Kulasin
- 81Cemilhan Aslan
- 4Arda Kizildag
- 77Sabahattin Destici
- 11Mirza Cihan
- 61Ogun Ozcicek
- 83Mervan Müjdeci
Istanbul Basaksehir
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Muhammed Sengezer
- 21Christopher Operi
- 3Jerome Opoku
- 23Emin Bayram
- 42Omer Ali Sahiner
- 20Umut Gunes
- 8Olivier Kemendi
- 11Abbosbek Fayzullayev
- 14Eldor Shomurodov
- 70Andreas Skov Olsen
- 17Umut Bozok
Dự bị trận trước
- 7Yusuf Sari
- 4Onur Ergun
- 9Davie Selke
- 15Hamza Gureler
- 98Deniz Dilmen
- 33Michal Karbownik
- 18Jakub Kaluzinski
- 19Berkay Ozcan
- 91Bertug Yildirim
- 77Ivan Brnic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Gazisehir Gaziantep | Istanbul Basaksehir |
|---|---|---|
| Sân nhà của Gazisehir Gaziantep | 4 | 3 |
| Sân nhà của Istanbul Basaksehir | 2 | 9 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gazisehir Gaziantep. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Gazisehir Gaziantep
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
Istanbul Basaksehir
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 29.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
So sánh theo vòng
| Gazisehir Gaziantep BT-BB | % thắng | Istanbul Basaksehir BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-32 | 30% | 38-23 | 55% |
| Vòng 19 | 24-31 | 26% | 37-22 | 58% |
| Vòng 18 | 23-31 | 22% | 35-21 | 56% |
| Vòng 17 | 22-30 | 24% | 33-20 | 53% |
| Vòng 16 | 21-29 | 25% | 30-20 | 50% |
| Vòng 15 | 20-27 | 27% | 28-18 | 53% |
| Vòng 14 | 15-26 | 21% | 24-17 | 50% |
| Vòng 13 | 13-25 | 15% | 22-16 | 46% |
| Vòng 12 | 13-22 | 17% | 20-13 | 50% |
| Vòng 11 | 12-20 | 18% | 18-12 | 45% |
| Vòng 10 | 12-20 | 20% | 16-12 | 40% |
| Vòng 9 | 12-16 | 22% | 14-8 | 44% |
| Vòng 8 | 11-15 | 25% | 12-7 | 38% |
| Vòng 7 | 7-14 | 14% | 12-4 | 43% |
| Vòng 6 | 6-10 | 17% | 12-4 | 50% |
| Vòng 5 | 5-9 | 20% | 12-4 | 60% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 9-4 | 50% |
| Vòng 3 | 1-7 | 0% | 8-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Gazisehir Gaziantep
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 15-1-17 | 45.5% | 21-11 | 63.6% |
| Sân nhà | 16 | 6-1-9 | 37.5% | 9-6 | 56.2% |
| Sân khách | 17 | 9-0-8 | 52.9% | 12-5 | 70.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12-5-16 | 36.4% | 14-11 | 42.4% |
| Sân nhà | 16 | 4-2-10 | 25% | 10-3 | 62.5% |
| Sân khách | 17 | 8-3-6 | 47.1% | 4-8 | 23.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gazisehir Gaziantep trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Istanbul Basaksehir
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 17-3-13 | 51.5% | 18-13 | 54.5% |
| Sân nhà | 17 | 8-2-7 | 47.1% | 9-7 | 52.9% |
| Sân khách | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 9-6 | 56.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 19-3-11 | 57.6% | 13-14 | 39.4% |
| Sân nhà | 17 | 9-1-7 | 52.9% | 8-7 | 47.1% |
| Sân khách | 16 | 10-2-4 | 62.5% | 5-7 | 31.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Istanbul Basaksehir trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Gazisehir Gaziantep
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Goztepe 2-1 Gazisehir GaziantepHT 1-0 · Turkey Super Lig | 1 | H | Tài | 1.59 / 4.15 / 4.75 | 8-7 |
| 01/05/26 | Gazisehir Gaziantep 0-2 Besiktas JKHT 0-2 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.65 / 3.7 / 2.31 | 8-2 |
| 25/04/26 | Eyupspor 3-0 Gazisehir GaziantepHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0 | B | Tài | 2.54 / 3.6 / 2.45 | 6-5 |
| 20/04/26 | Gazisehir Gaziantep 3-0 KayserisporHT 2-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.35 / 2.93 | 5-3 |
| 13/04/26 | Caykur Rizespor 2-1 Gazisehir GaziantepHT 0-1 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | B | H | 1.82 / 3.7 / 3.85 | 9-1 |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep 1-1 AlanyasporHT 0-1 · Turkey Super Lig | 0 | H | Xỉu | 2.68 / 3.45 / 2.4 | 2-2 |
| 17/03/26 | Fenerbahce 4-1 Gazisehir GaziantepHT 1-0 · Turkey Super Lig | 1.5/2 | B | Tài | 1.28 / 5.6 / 8.1 | 11-7 |
| 13/03/26 | Antalyaspor 1-4 Gazisehir GaziantepHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.35 / 2.9 | 5-6 |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep 1-1 KaragumrukHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.35 / 3.05 | 6-12 |
| 04/03/26 | Gazisehir Gaziantep 0-4 FenerbahceHT 0-1 · Turkey Cup | 0.5 | B | Tài | 3.3 / 3.8 / 1.8 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gazisehir Gaziantep. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Istanbul Basaksehir
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Istanbul Basaksehir 3-0 SamsunsporHT 2-0 · Turkey Super Lig | 0.5 | T | H | 1.85 / 3.8 / 3.6 | 2-5 |
| 02/05/26 | Fenerbahce 3-1 Istanbul BasaksehirHT 1-1 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 4 / 3.65 | 10-2 |
| 24/04/26 | Istanbul Basaksehir 4-0 KasimpasaHT 2-0 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | T | Tài | 1.68 / 3.8 / 4.5 | 6-2 |
| 19/04/26 | Trabzonspor 1-1 Istanbul BasaksehirHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 4 / 3.4 | 5-8 |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir 3-0 GenclerbirligiHT 3-0 · Turkey Super Lig | 1 | T | H | 1.57 / 4.25 / 4.85 | 4-2 |
| 06/04/26 | Kocaelispor 0-0 Istanbul BasaksehirHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.2 / 2.13 | 1-8 |
| 18/03/26 | Istanbul Basaksehir 0-0 AntalyasporHT 0-0 · Turkey Super Lig | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.45 / 4.5 / 5.9 | 2-3 |
| 14/03/26 | Galatasaray 3-0 Istanbul BasaksehirHT 0-0 · Turkey Super Lig | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 5 / 6.5 | 9-3 |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir 2-1 GoztepeHT 1-1 · Turkey Super Lig | 0.5 | T | Tài | 1.93 / 3.4 / 3.8 | 3-5 |
| 03/03/26 | Istanbul Basaksehir 2-4 TrabzonsporHT 0-1 · Turkey Cup | 0.5 | B | Tài | 1.97 / 3.75 / 2.88 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Istanbul Basaksehir. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Gazisehir Gaziantep
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 12 | 7 | 4 | 1 | 20 | 22 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 5 | 2 | 0 | 12 | 9 |
| Sân khách | 5 | 7 | 2 | 2 | 1 | 8 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 0 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 6 | 4 | 5 | 0 | 5 | 6 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 5 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
Istanbul Basaksehir
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 10 | 9 | 5 | 3 | 26 | 30 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 5 | 3 | 2 | 17 | 16 |
| Sân khách | 4 | 5 | 4 | 2 | 1 | 9 | 14 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 1 | 5 | 7 | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 7 | 4 | 7 | 1 | 6 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 5 | 2 | 4 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | 1 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Gazisehir Gaziantep ghi bàn | thủng lưới | Istanbul Basaksehir ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 50% | 16.7% | 0% |
| 31-60' | 0% | 50% | 33.3% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Gazisehir Gaziantep ghi bàn | thủng lưới | Istanbul Basaksehir ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.2% | 14.7% | 6.9% | 9.5% |
| 16-30' | 17.2% | 17.6% | 10.3% | 14.3% |
| 31-45' | 24.1% | 11.8% | 24.1% | 28.6% |
| 46-60' | 3.4% | 14.7% | 20.7% | 14.3% |
| 61-75' | 27.6% | 17.6% | 10.3% | 19% |
| 76-90+' | 6.9% | 20.6% | 20.7% | 9.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Gazisehir Gaziantep
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | |
| 4 | Arda Kizildag | Trung vệ | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ phải | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ trái | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Tiền vệ | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Ali Osman Kalin | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền đạo cánh phải |
Istanbul Basaksehir
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trung tâm | |
| 42 | Omer Ali Sahiner | Hậu vệ phải | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Trung vệ | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ tấn công | |
| 91 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Amine Harit | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ trái | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | |
| 77 | Ivan Brnic | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ |