Argentine Division 1 ·
Gimnasia La Plata vs Lanus
Gimnasia La Plata
Lanus
Diễn biến
- 42’ 1 - 0 M. Torres Kiến tạo: J. Merlo
- 45’ L. Romero Thẻ vàng
- 45+5’ B. Cabrera Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 54’ M. Panaro Thẻ vàng
- 55’ 1 - 1 J. Canale Dominguez Kiến tạo: S. Marcich
- 62’ 1 - 2 F. N. Watson
- 77’ G. Suso Thẻ vàng
- 89’ J. Perez Thẻ vàng
- 90+3’ M. Zalazar Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
- 23 Nelson Insfran
- 15 Juan de Dios Pintado Leines
- 4 Renzo Giampaoli
- 6 Gaston Suso
- 33 Juan Manuel Villalba
- 24 Jeremias Merlo ↓
- 36 Nicolas Garayalde ↓
- 18 Mateo Seoane ↓
- 38 Manuel Panaro Miramon
- 32 Luis Marcelo Torres ↓
- 11 Norberto Briasco ↓
- 20 Juan Perez ↑
- Bautista Merlini ↑
- 19 Lucas Castroman ↑
- 31 Sebastian Lomonaco ↑
- 9 Maximiliano Zalazar ↑
- 1 Luis Ingolotti
- 28 Fabricio Corbalan
- 13 German Conti
- 21 Enzo Martinez
- Alejandro Piedrahita
- 16 Augusto Max
- 14 Juan Yangali
HLV: Roberto Ariel Pereyra Legallais
- 26 Nahuel Losada
- 40 Luciano Romero ↓
- 13 Jose Maria Canale Dominguez
- 24 Carlos Roberto Izquierdoz
- 3 Nicolas Morgantini
- 20 Bruno Cabrera ↓
- 8 Franco Watson ↓
- 36 Alexis Segovia
- 33 Juan Ramirez ↓
- 30 Agustin Cardozo ↓
- 14 Alexis Pedro Canelo
- 6 Sasha Julian Marcich ↑
- 19 Rodrigo Castillo ↑
- 17 Agustín Medina ↑
- 4 Gonzalo Perez ↑
- 4 Ezequiel Munoz ↑
- Lautaro Morales
- 4 Armando Mendez
- 11 Eduardo Salvio
- 20 Dylan Aquino
- 10 Marcelino Moreno
- Lautaro German Acosta
- 25 Thomas De Martis
HLV: Mauricio Andres Pellegrino
Lực lượng
Gimnasia La Plata
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Nelson Insfran
- 31Bautista Barros Schelotto
- 13German Conti
- 21Enzo Martinez
- 24Pedro Silva Torrejon
- 5Ignacio Miramon
- 18Mateo Seoane
- 17Lucas Janson
- 8Ignacio Martin Fernandez
- 9Maximiliano Zalazar
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena
Dự bị trận trước
- 26Franco Torres
- 19Agustin Colazo
- 4Renzo Giampaoli
- 16Augusto Max
- 7Manuel Panaro Miramon
- 27Julian Kadijevic
- 36Lucas Lamella
- 22Matias German Melluso
- 33Pablo Aguiar
- 42Santiago Villarreal
- 20Juan Perez
- 10Nicolas Schelotto
Lanus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Nahuel Losada
- 33Tomas Guidara
- 24Carlos Roberto Izquierdoz
- 13José Canale
- 6Sasha Julian Marcich
- 5Felipe Pena Biafore
- 30Agustin Cardozo
- 11Eduardo Salvio
- 8Franco Watson
- 25Dylan Aquino
- 19Y. Valois
Dự bị trận trước
- 20Allan Wlk
- 16Matias Sepulveda
- 77Lucas Besozzi
- 38Benjamin Acosta
- 17Agustín Medina
- 1Franco Petroli
- 40Tomas Lopez
- 4Gonzalo Perez
- 3Nicolas Morgantini
- 35Ronaldo De Jesus
- 27Facunda Sánchez
- 42Gonzalo Lobos
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Gimnasia La Plata | Lanus |
|---|---|---|
| Sân nhà của Gimnasia La Plata | 2 | 4 |
| Sân nhà của Lanus | 0 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/25 | Lanus 0-0 Gimnasia La PlataHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.95 / 3.1 / 4.1 | 13-6 |
| 30/09/24 | Lanus 0-0 Gimnasia La PlataHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 2.95 / 3.65 | 6-3 |
| 15/05/23 | Gimnasia La Plata 1-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 2.94 / 2.42 | 4-5 |
| 24/07/22 | Gimnasia La Plata 1-0 LanusHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 3.1 / 3.65 | 2-9 |
| 25/08/21 | Lanus 2-0 Gimnasia La PlataHT 2-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.6 / 3.5 | 7-9 |
| 03/04/21 | Gimnasia La Plata 2-4 LanusHT 1-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.5 / 2.09 | 3-3 |
| 27/07/19 | Lanus 1-1 Gimnasia La PlataHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.1 / 4.05 | 13-7 |
| 08/02/19 | Lanus 2-0 Gimnasia La PlataHT 2-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | H | 1.93 / 3.1 / 4.15 | 4-6 |
| 30/09/17 | Gimnasia La Plata 1-3 LanusHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0 | B | Tài | 2.52 / 3.05 / 2.8 | 6-4 |
| 05/12/16 | Lanus 1-0 Gimnasia La PlataHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.63 / 3.45 / 5.7 | 3-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gimnasia La Plata. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Gimnasia La Plata
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Hòa | 5 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.86% |
Lanus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 12 | 35.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
So sánh theo vòng
| Gimnasia La Plata BT-BB | % thắng | Lanus BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-16 | 35% | 20-11 | 40% |
| Vòng 19 | 14-14 | 37% | 19-10 | 42% |
| Vòng 18 | 13-14 | 33% | 17-8 | 44% |
| Vòng 17 | 10-14 | 29% | 16-7 | 47% |
| Vòng 16 | 10-14 | 31% | 13-7 | 44% |
| Vòng 15 | 9-14 | 27% | 13-7 | 47% |
| Vòng 14 | 8-14 | 21% | 12-6 | 50% |
| Vòng 13 | 8-13 | 23% | 12-6 | 54% |
| Vòng 12 | 7-12 | 25% | 11-6 | 50% |
| Vòng 11 | 6-10 | 27% | 11-5 | 55% |
| Vòng 10 | 6-10 | 30% | 10-5 | 50% |
| Vòng 9 | 6-8 | 33% | 10-5 | 56% |
| Vòng 8 | 5-7 | 38% | 9-5 | 50% |
| Vòng 7 | 5-4 | 43% | 7-5 | 43% |
| Vòng 6 | 5-3 | 50% | 5-3 | 50% |
| Vòng 5 | 4-3 | 40% | 5-2 | 60% |
| Vòng 4 | 3-2 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Gimnasia La Plata
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-1-11 | 40% | 6-11 | 30% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 3-5 | 30% |
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 3-6 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10-3-7 | 50% | 12-7 | 60% |
| Sân nhà | 10 | 4-2-4 | 40% | 6-3 | 60% |
| Sân khách | 10 | 6-1-3 | 60% | 6-4 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Gimnasia La Plata trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lanus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-3-10 | 38.1% | 4-12 | 19% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 1-5 | 10% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 3-7 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-7-6 | 38.1% | 8-13 | 38.1% |
| Sân nhà | 10 | 3-2-5 | 30% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 11 | 5-5-1 | 45.5% | 3-8 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Gimnasia La Plata
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gimnasia La Plata. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lanus
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/25 | Central Cordoba SDE 1-0 LanusHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.44 / 2.67 / 3.15 | 1-7 |
| 08/08/25 | Lanus 1-0 Talleres CordobaHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 2.71 / 3.6 | 1-7 |
| 01/08/25 | Lanus 2-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 2.62 / 3.45 | 2-1 |
| 25/07/25 | Sarmiento Junin 0-2 LanusHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.6 / 2.55 / 2.44 | 8-8 |
| 19/07/25 | Lanus 0-1 Rosario CentralHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 2.83 / 3.8 | 6-5 |
| 14/07/25 | Deportivo Riestra 1-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 4.05 / 2.6 / 2.23 | 2-8 |
| 27/05/25 | Lanus 2-2 Academia Puerto CabelloHT 2-1 · Copa Sudamericana | 2 | B | Tài | 1.16 / 5.9 / 11.5 | 4-1 |
| 21/05/25 | Lanus 2-0 Velez SarsfieldHT 2-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 2.6 / 3.6 | 1-3 |
| 13/05/25 | Lanus 1-0 Vasco da GamaHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.3 / 4.75 | 4-3 |
| 10/05/25 | Boca Juniors 0-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 2.81 / 4.6 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Gimnasia La Plata
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lanus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Gimnasia La Plata ghi bàn | thủng lưới | Lanus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 10.3% | 9.1% | 25% |
| 16-30' | 18.2% | 13.8% | 12.1% | 6.3% |
| 31-45' | 18.2% | 17.2% | 24.2% | 6.3% |
| 46-60' | 4.5% | 10.3% | 18.2% | 18.8% |
| 61-75' | 18.2% | 10.3% | 18.2% | 18.8% |
| 76-90+' | 4.5% | 24.1% | 15.2% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Gimnasia La Plata ghi bàn | thủng lưới | Lanus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.4% | 11.1% | 8.7% | 17.6% |
| 16-30' | 16.7% | 11.1% | 10.9% | 8.8% |
| 31-45' | 13.9% | 15.6% | 21.7% | 5.9% |
| 46-60' | 8.3% | 20% | 21.7% | 26.5% |
| 61-75' | 13.9% | 11.1% | 19.6% | 17.6% |
| 76-90+' | 16.7% | 17.8% | 15.2% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Gimnasia La Plata
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Tiền đạo cánh phải | |
| 33 | Juan Manuel Villalba | Hậu vệ | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ phải | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | |
| 18 | Mateo Seoane | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Alejandro Piedrahita | Tiền đạo cánh trái | |
| 36 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | German Conti | Trung vệ | |
| 8 | Bautista Merlini | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Fabricio Corbalan | Hậu vệ phải | |
| 24 | Jeremias Merlo | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Norberto Briasco | Tiền đạo cánh phải |
Lanus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | |
| 25 | Dylan Aquino | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Tiền vệ | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ phải | |
| 36 | Alexis Segovia | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ trái | |
| 33 | Juan Ramirez | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | |
| 11 | Eduardo Salvio | Tiền đạo cánh phải |