Copa Sudamericana ·
Central Cordoba SDE vs Lanus
Central Cordoba SDE
Lanus
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Alan Aguerre
- 33 Santiago Moyano ↓
- 2 Lucas Abascia
- 32 Jonathan Galvan
- 24 Brian Cufre
- 8 Ivan Gomez Romero ↓
- 25 Jose Ignacio Florentin Bobadilla
- 11 Matias Perello ↓
- 77 Lucas Besozzi ↓
- 19 Matias Godoy ↓
- 10 Gaston Veron
- 35 Franco Alfonso
- 7 Diego Barrera
- Lautaro Bursich
- 9 Nazareno Funez
- Leonardo Heredia ↑
- Fernando Juarez ↑
- 6 Facundo Mansilla
- 20 Fernando Martinez
- Juan Pignani ↑
- 4 Ivan Alexis Pillud ↑
- Gonzalo Trindade
- Matias Gabriel Vera ↑
HLV: Sebastian Enrique Dominguez
- 26 Nahuel Losada
- 6 Sasha Julian Marcich
- 2 Ezequiel Munoz
- 24 Carlos Roberto Izquierdoz
- 4 Gonzalo Perez ↓
- 25 Dylan Aquino ↓
- 8 Franco Watson ↓
- 11 Eduardo Salvio ↓
- 39 Agustín Medina
- 30 Agustin Cardozo ↓
- 19 Rodrigo Castillo
- Lautaro German Acosta
- 11 Bruno Cabrera
- 13 Jose Maria Canale Dominguez
- 14 Alexis Pedro Canelo ↑
- 25 Thomas De Martis ↑
- 4 Armando Mendez ↑
- Lautaro Morales
- 3 Nicolas Morgantini
- Juan Ramirez ↑
- Luciano Romero
- Facunda Sánchez
- 37 Alexis Segovia ↑
HLV: Mauricio Andres Pellegrino
Lực lượng
Central Cordoba SDE
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alan Aguerre
- 20Fernando Martinez
- 33Santiago Moyano
- 2Alejandro Maciel
- 6Facundo Mansilla
- 23Dario Caceres
- 10Marco Iacobellis
- 22Matias Gabriel Vera
- 18Lucas Gonzalez Martinez
- 7Diego Barrera
- 19Ezequiel Naya
Dự bị trận trước
- 29Joaquín Flores
- 13Jose Amado Gomez
- 25Javier Vallejos
- 17Yuri Casermeiro
- 3Leonardo Marchi
- 42Juan Pignani
- 11Horacio Tijanovich
- 30Federico Rodriguez
- 5Tiago Cravero
- 28Leonardo Sequeira
- 47Martín Cuitiño
- 37Alan Laprida
Lanus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Nahuel Losada
- 33Tomas Guidara
- 24Carlos Roberto Izquierdoz
- 13José Canale
- 6Sasha Julian Marcich
- 5Felipe Pena Biafore
- 30Agustin Cardozo
- 11Eduardo Salvio
- 8Franco Watson
- 25Dylan Aquino
- 19Y. Valois
Dự bị trận trước
- 20Allan Wlk
- 16Matias Sepulveda
- 77Lucas Besozzi
- 38Benjamin Acosta
- 17Agustín Medina
- 1Franco Petroli
- 40Tomas Lopez
- 4Gonzalo Perez
- 3Nicolas Morgantini
- 35Ronaldo De Jesus
- 27Facunda Sánchez
- 42Gonzalo Lobos
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Central Cordoba SDE | Lanus |
|---|---|---|
| Sân nhà của Central Cordoba SDE | 1 | 0 |
| Sân nhà của Lanus | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/24 | Lanus 1-1 Central Cordoba SDEHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | H | 2.17 / 3.25 / 3.2 | 1-7 |
| 07/03/24 | Lanus 0-1 Central Cordoba SDEHT 0-0 · Argentine Division 1 | 1 | T | Xỉu | 1.61 / 3.55 / 5.6 | 12-4 |
| 16/10/23 | Central Cordoba SDE 0-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.94 / 2.85 / 2.57 | 2-6 |
| 11/04/23 | Central Cordoba SDE 1-1 LanusHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0 | H | H | 2.61 / 2.95 / 2.8 | 7-5 |
| 26/08/22 | Central Cordoba SDE 2-2 LanusHT 1-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.15 / 3 | 3-7 |
| 09/05/22 | Central Cordoba SDE 3-3 LanusHT 3-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.23 / 3.2 / 3.15 | 4-9 |
| 01/10/21 | Lanus 2-1 Central Cordoba SDEHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.25 / 3.7 | 8-6 |
| 14/11/19 | Central Cordoba SDE 1-0 LanusHT 0-0 · Argentina Cup | 0.5 | T | Xỉu | 4.3 / 3.15 / 1.88 | 2-3 |
| 30/08/19 | Lanus 1-0 Central Cordoba SDEHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.67 / 3.35 / 5.4 | 6-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Central Cordoba SDE. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Central Cordoba SDE
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 12 | 35.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
Lanus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 12 | 35.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
So sánh theo vòng
| Central Cordoba SDE BT-BB | % thắng | Lanus BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-22 | 30% | 24-11 | 45% |
| Vòng 19 | 18-21 | 26% | 20-10 | 42% |
| Vòng 18 | 18-20 | 28% | 19-9 | 44% |
| Vòng 17 | 17-19 | 29% | 17-7 | 47% |
| Vòng 16 | 17-19 | 31% | 16-6 | 50% |
| Vòng 15 | 17-18 | 33% | 13-6 | 47% |
| Vòng 14 | 15-17 | 29% | 13-6 | 50% |
| Vòng 13 | 14-15 | 31% | 12-5 | 54% |
| Vòng 12 | 14-14 | 33% | 12-5 | 58% |
| Vòng 11 | 12-13 | 27% | 11-5 | 55% |
| Vòng 10 | 11-11 | 30% | 11-4 | 60% |
| Vòng 9 | 10-8 | 33% | 10-4 | 56% |
| Vòng 8 | 9-7 | 38% | 10-4 | 63% |
| Vòng 7 | 7-6 | 29% | 9-4 | 57% |
| Vòng 6 | 7-3 | 33% | 7-4 | 50% |
| Vòng 5 | 7-3 | 40% | 5-2 | 60% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 5-1 | 75% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 5-0 | 100% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Central Cordoba SDE
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10-1-9 | 50% | 10-6 | 50% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 5-2 | 50% |
| Sân khách | 10 | 4-1-5 | 40% | 5-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-6-7 | 35% | 7-9 | 35% |
| Sân nhà | 10 | 4-3-3 | 40% | 5-4 | 50% |
| Sân khách | 10 | 3-3-4 | 30% | 2-5 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Central Cordoba SDE trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lanus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-3-10 | 38.1% | 4-12 | 19% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 1-5 | 10% |
| Sân khách | 11 | 4-3-4 | 36.4% | 3-7 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-7-6 | 38.1% | 8-13 | 38.1% |
| Sân nhà | 10 | 3-2-5 | 30% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 11 | 5-5-1 | 45.5% | 3-8 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Central Cordoba SDE
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Central Cordoba SDE. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lanus
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/25 | Lanus 1-0 Talleres CordobaHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 2.71 / 3.6 | 1-7 |
| 01/08/25 | Lanus 2-0 CA HuracanHT 0-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 2.62 / 3.45 | 2-1 |
| 25/07/25 | Sarmiento Junin 0-2 LanusHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.6 / 2.55 / 2.44 | 8-8 |
| 19/07/25 | Lanus 0-1 Rosario CentralHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 2.83 / 3.8 | 6-5 |
| 14/07/25 | Deportivo Riestra 1-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 4.05 / 2.6 / 2.23 | 2-8 |
| 27/05/25 | Lanus 2-2 Academia Puerto CabelloHT 2-1 · Copa Sudamericana | 2 | B | Tài | 1.16 / 5.9 / 11.5 | 4-1 |
| 21/05/25 | Lanus 2-0 Velez SarsfieldHT 2-0 · Argentina Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 2.6 / 3.6 | 1-3 |
| 13/05/25 | Lanus 1-0 Vasco da GamaHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.3 / 4.75 | 4-3 |
| 10/05/25 | Boca Juniors 0-0 LanusHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 2.81 / 4.6 | 4-1 |
| 06/05/25 | FBC Melgar 0-1 LanusHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0 | T | Xỉu | 2.72 / 2.88 / 2.6 | 5-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Central Cordoba SDE
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lanus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Central Cordoba SDE ghi bàn | thủng lưới | Lanus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.6% | 11.4% | 9.1% | 23.5% |
| 16-30' | 11.4% | 8.6% | 12.1% | 5.9% |
| 31-45' | 17.1% | 17.1% | 24.2% | 5.9% |
| 46-60' | 8.6% | 17.1% | 18.2% | 11.8% |
| 61-75' | 22.9% | 22.9% | 18.2% | 17.6% |
| 76-90+' | 22.9% | 20% | 15.2% | 29.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Central Cordoba SDE ghi bàn | thủng lưới | Lanus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 16% | 8.5% | 17.6% |
| 16-30' | 13.3% | 10% | 12.8% | 8.8% |
| 31-45' | 21.7% | 20% | 21.3% | 5.9% |
| 46-60' | 15% | 14% | 21.3% | 23.5% |
| 61-75' | 18.3% | 18% | 19.1% | 17.6% |
| 76-90+' | 18.3% | 16% | 14.9% | 20.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Central Cordoba SDE
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | |
| 77 | Lucas Besozzi | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trung tâm | |
| 34 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ trái | |
| 27 | Fernando Juarez | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Diego Barrera | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Matias Perello | Tiền đạo cánh phải | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ phải | |
| 18 | David Zalazar | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Matias Godoy | Tiền đạo cánh trái | |
| 35 | Franco Alfonso | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ tấn công |
Lanus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | |
| 19 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Dylan Aquino | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Agustín Medina | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Jose Maria Canale Dominguez | Tiền vệ | |
| 21 | Armando Mendez | Hậu vệ phải | |
| 36 | Alexis Segovia | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ trái | |
| 33 | Juan Ramirez | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | |
| 11 | Eduardo Salvio | Tiền đạo cánh phải |